V Xanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,715 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH V Xanh

2,715
进口笔数
996
出口笔数
$4.53M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
309
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 17 笔出口 $37.0K · 16 笔2023-10进口 $85.6K · 38 笔出口 $71.8K · 24 笔2023-11进口 $111.5K · 72 笔出口 $58.9K · 23 笔2023-12进口 $77.6K · 48 笔出口 $58.1K · 23 笔2024-01进口 $103.6K · 40 笔出口 $64.0K · 22 笔2024-02进口 $121.2K · 36 笔出口 $66.6K · 22 笔2024-03进口 $46.8K · 42 笔出口 $51.8K · 23 笔2024-04进口 $59.5K · 42 笔出口 $40.1K · 20 笔2024-05进口 $116.8K · 67 笔出口 $91.4K · 25 笔2024-06进口 $72.7K · 54 笔出口 $136.2K · 26 笔2024-07进口 $95.8K · 65 笔出口 $105.5K · 26 笔2024-08进口 $125.6K · 62 笔出口 $143.9K · 28 笔2024-09进口 $116.3K · 70 笔出口 $119.2K · 25 笔2024-10进口 $134.5K · 75 笔出口 $103.6K · 26 笔2024-11进口 $185.8K · 88 笔出口 $220.6K · 32 笔2024-12进口 $131.3K · 95 笔出口 $145.0K · 26 笔2025-01进口 $110.7K · 56 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-02进口 $150.1K · 87 笔出口 $45.0K · 19 笔2025-03进口 $172.1K · 86 笔出口 $52.6K · 21 笔2025-04进口 $121.4K · 81 笔出口 $77.0K · 23 笔2025-05进口 $80.2K · 79 笔出口 $37.4K · 13 笔2025-06进口 $110.7K · 91 笔出口 $50.9K · 18 笔2025-07进口 $64.7K · 73 笔出口 $53.3K · 23 笔2025-08进口 $76.8K · 68 笔出口 $23.7K · 21 笔2025-09进口 $74.8K · 74 笔出口 $39.7K · 23 笔2025-10进口 $112.9K · 80 笔出口 $46.2K · 17 笔2025-11进口 $109.4K · 82 笔出口 $94.3K · 23 笔2025-12进口 $114.6K · 80 笔出口 $50.1K · 19 笔2026-01进口 $120.1K · 101 笔出口 $174.4K · 45 笔2026-02进口 $74.3K · 81 笔出口 $67.3K · 16 笔2026-03进口 $165.8K · 122 笔出口 $234.2K · 42 笔2026-04进口 $251.7K · 89 笔出口 $199.1K · 36 笔2026-05进口 $125.4K · 101 笔出口 $131.5K · 32 笔2026-06进口 $175.2K · 103 笔出口 $139.5K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 17 笔出口 $37.0K · 16 笔2023-10进口 $85.6K · 38 笔出口 $71.8K · 24 笔2023-11进口 $111.5K · 72 笔出口 $58.9K · 23 笔2023-12进口 $77.6K · 48 笔出口 $58.1K · 23 笔2024-01进口 $103.6K · 40 笔出口 $64.0K · 22 笔2024-02进口 $121.2K · 36 笔出口 $66.6K · 22 笔2024-03进口 $46.8K · 42 笔出口 $51.8K · 23 笔2024-04进口 $59.5K · 42 笔出口 $40.1K · 20 笔2024-05进口 $116.8K · 67 笔出口 $91.4K · 25 笔2024-06进口 $72.7K · 54 笔出口 $136.2K · 26 笔2024-07进口 $95.8K · 65 笔出口 $105.5K · 26 笔2024-08进口 $125.6K · 62 笔出口 $143.9K · 28 笔2024-09进口 $116.3K · 70 笔出口 $119.2K · 25 笔2024-10进口 $134.5K · 75 笔出口 $103.6K · 26 笔2024-11进口 $185.8K · 88 笔出口 $220.6K · 32 笔2024-12进口 $131.3K · 95 笔出口 $145.0K · 26 笔2025-01进口 $110.7K · 56 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-02进口 $150.1K · 87 笔出口 $45.0K · 19 笔2025-03进口 $172.1K · 86 笔出口 $52.6K · 21 笔2025-04进口 $121.4K · 81 笔出口 $77.0K · 23 笔2025-05进口 $80.2K · 79 笔出口 $37.4K · 13 笔2025-06进口 $110.7K · 91 笔出口 $50.9K · 18 笔2025-07进口 $64.7K · 73 笔出口 $53.3K · 23 笔2025-08进口 $76.8K · 68 笔出口 $23.7K · 21 笔2025-09进口 $74.8K · 74 笔出口 $39.7K · 23 笔2025-10进口 $112.9K · 80 笔出口 $46.2K · 17 笔2025-11进口 $109.4K · 82 笔出口 $94.3K · 23 笔2025-12进口 $114.6K · 80 笔出口 $50.1K · 19 笔2026-01进口 $120.1K · 101 笔出口 $174.4K · 45 笔2026-02进口 $74.3K · 81 笔出口 $67.3K · 16 笔2026-03进口 $165.8K · 122 笔出口 $234.2K · 42 笔2026-04进口 $251.7K · 89 笔出口 $199.1K · 36 笔2026-05进口 $125.4K · 101 笔出口 $131.5K · 32 笔2026-06进口 $175.2K · 103 笔出口 $139.5K · 32 笔

工商档案

企业注册号0313605765
企查查编码QVNT90D3G6
成立日期2016-01-07
联系地址2613 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V XANH
企业英文名称V XANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2613 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842866568397
邮箱vxanhco@gmail.com
官网www.vxanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
761610铝制紧固件
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
848330轴承座
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,229$2.43M
中国1,163$1.35M
瑞典30$237.1K
中国台湾582$156.0K
墨西哥82$75.6K
印度176$57.2K
日本45$44.6K
德国113$40.2K
英国65$37.5K
泰国188$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南979$3.83M
新加坡23$40.0K
印度1$2.1K
美国2$1.3K
荷兰3$948
日本2$537
中国4$500
中国台湾3$291

贸易伙伴

上游供应商(共 309)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd.中国298$594.9K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hi Tech Fasteners, Inc.美国140$242.1K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国167$213.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
McMaster-Carr Supply Co.美国142$146.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
THE OLANDER COMPANY, INC.美国55$118.7K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Jinri Hardware Parts Co., Ltd.中国85$113.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Brikkson美国233$67.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
D.B. Roberts, Inc.美国59$47.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kanebridge Corp.美国61$37.6K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Brikksen中国台湾74$8.8K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南326$1.60M其他塑料制品、其他电路开关装置
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南170$978.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南53$305.1K其他铝制品、其他钢铁制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南104$201.5K其他电路开关装置、固定碳电阻
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南39$134.6K非玻璃化转印纸、矿物制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南58$85.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南39$68.6K不锈钢管件、其他钢铁制品
XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡33$49.2K1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南39$33.9K其他铝制品、其他塑料制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南58$15.8K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 2,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁非螺纹件MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$414
2026-06-30钢铁螺钉螺栓MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$12
2026-06-30螺纹螺母MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$60
2026-06-30钢铁螺钉螺栓MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$11
2026-06-30螺纹螺母Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd.中国$630
2026-06-30非螺纹钢销MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$250
2026-06-30非螺纹钢销MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$83
2026-06-30螺纹螺母MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY中国$21
2026-06-30螺纹螺母MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY中国台湾$124
2026-06-30钢铁螺钉螺栓MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY美国$287

出口(共 996)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非螺纹垫圈Texon Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Texon Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-30螺纹螺母DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd.越南$19
2026-06-30铝合金管MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$336
2026-06-30钢制锁紧垫圈Texon Vietnam Co., Ltd.越南$117
2026-06-30螺纹螺母Texon Vietnam Co., Ltd.越南$139
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他塑料制品SEOJIN VINA COMPANY LIMITED越南$35
2026-06-30其他钢弹簧Texon Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-06-30其他塑料制品SEOJIN VINA COMPANY LIMITED越南$8

相关企业 · 同类产品

V Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →