V Xanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,715 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V Xanh
2,715
进口笔数
996
出口笔数
$4.53M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
309
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313605765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT90D3G6 |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | 2613 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V XANH |
| 企业英文名称 | V XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2613 Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842866568397 |
| 邮箱 | vxanhco@gmail.com |
| 官网 | www.vxanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,229 | $2.43M |
| 中国 | 1,163 | $1.35M |
| 瑞典 | 30 | $237.1K |
| 中国台湾 | 582 | $156.0K |
| 墨西哥 | 82 | $75.6K |
| 印度 | 176 | $57.2K |
| 日本 | 45 | $44.6K |
| 德国 | 113 | $40.2K |
| 英国 | 65 | $37.5K |
| 泰国 | 188 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 979 | $3.83M |
| 新加坡 | 23 | $40.0K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 荷兰 | 3 | $948 |
| 日本 | 2 | $537 |
| 中国 | 4 | $500 |
| 中国台湾 | 3 | $291 |
贸易伙伴
上游供应商(共 309)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 298 | $594.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hi Tech Fasteners, Inc. | 美国 | 140 | $242.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | 167 | $213.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| McMaster-Carr Supply Co. | 美国 | 142 | $146.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| THE OLANDER COMPANY, INC. | 美国 | 55 | $118.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Jinri Hardware Parts Co., Ltd. | 中国 | 85 | $113.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Brikkson | 美国 | 233 | $67.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| D.B. Roberts, Inc. | 美国 | 59 | $47.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Kanebridge Corp. | 美国 | 61 | $37.6K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Brikksen | 中国台湾 | 74 | $8.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 326 | $1.60M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $978.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 53 | $305.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $201.5K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 39 | $134.6K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $85.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $68.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $49.2K | 1kg以下胶粘剂、聚合物基油漆 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $33.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $15.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $414 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $12 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $60 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $11 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Shenzhen Shilida Electronic Hardware Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $250 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $83 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 中国 | $21 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 中国台湾 | $124 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MCMASTER-CARR SUPPLY COMPANY | 美国 | $287 |
出口(共 996)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非螺纹垫圈 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 铝合金管 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-06-30 | 钢制锁紧垫圈 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SEOJIN VINA COMPANY LIMITED | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | SEOJIN VINA COMPANY LIMITED | 越南 | $8 |