Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thắng Lợi Việt Nhật
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$728.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312616404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0J82SM |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | C106A Khu phố 1, Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | THANG LOI VIET NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C106A Khu phố 71, Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0909096234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $613.6K |
| 日本 | 8 | $111.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 72 | $248.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $84.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | 41 | $82.0K | 液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 41 | $80.6K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Tromso Co., Ltd. | 日本 | 6 | $77.8K | 钢制暖气片、其他钢铁制品 |
| Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.8K | 金属建筑配件、镀锌钢板 |
| EAM CO., LTD. | 日本 | 2 | $33.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shiogai Plastics Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Shuzui Scales Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 矩形钢棒 | Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 越南 | $34 |
| 2026-07-13 | 热轧钢扁平材 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-13 | 矩形钢棒 | Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 越南 | $3 |
| 2026-07-13 | 矩形钢棒 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-13 | 热轧钢扁平材 | I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-13 | 矩形钢棒 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-13 | 80毫米以上U型钢 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-13 | 80毫米以上U型钢 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-13 | 80毫米以上U型钢 | Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-13 | 矩形钢棒 | Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 越南 | $3 |