Nikken Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,196 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIKKEN VIệT NAM
1,196
进口笔数
160
出口笔数
$15.23M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
161
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312773693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33BPVXT |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Lô U39b-40a, đường 19, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIKKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô U39b-40a, đường 19, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842862739900 |
| 邮箱 | hoang.nk.jp@gmail.com |
| 官网 | nikkenvietnam.com |
| 传真 | 0837701088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 158亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $11.20M |
| 越南 | 954 | $3.09M |
| 韩国 | 63 | $321.6K |
| 中国 | 119 | $309.0K |
| 日本 | 87 | $156.7K |
| 中国台湾 | 52 | $86.2K |
| 泰国 | 18 | $32.5K |
| 印度 | 17 | $17.7K |
| 美国 | 24 | $9.7K |
| 意大利 | 5 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 147 | $2.22M |
| 越南 | 17 | $69.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7M Producing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 52 | $382.1K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Viet My Precision Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 43 | $287.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation Joint Stock Company - Foundry Factory | 越南 | 52 | $187.0K | 电动机及零件、非可锻铸铁件 |
| Tong Company Dong Luc and Agricultural Machinery Vietnam Joint Stock Company Duc Factory | 越南 | 38 | $147.4K | 非可锻铸铁件、金属模具(非注塑) |
| Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd. | 越南 | 36 | $126.6K | 其他钢材型材、热轧钢扁平材 |
| Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd. | 越南 | 36 | $121.4K | 其他钢材型材、热轧钢扁平材 |
| Cong Ty TNHH SXTM 7M | 中国 | 38 | $117.4K | 织物基研磨粉、手工磨刀石 |
| Daifu Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $70.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢扁平材 |
| Daifu Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $69.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢扁平材 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 90 | $8.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 72 | $1.15M | 牙科理发椅、铝制结构体及部件 |
| AMT Co., Ltd. | 日本 | 74 | $1.07M | 其他钢铁制品、不锈钢平板轧材 |
| Hinode Casting Trading Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Hai Dang Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.7K | 非可锻铸铁件 |
| An Phat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他钢铁管件、止回阀 |
| An Phat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他钢铁管件、止回阀 |
| Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品 |
| AMT Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品 |
| Fujicast Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Tho Thanh Phat Manufacture Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 无缝钢管线、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1,196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | 7M PRODUCING & TRADING CO LTD | 越南 | $58 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $984 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $434 |
| 2026-04-23 | 牙科理发椅 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 牙科理发椅 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 牙科理发椅 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 牙科理发椅 | Marutaka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |