Nikken Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,196 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIKKEN VIệT NAM

1,196
进口笔数
160
出口笔数
$15.23M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
161
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 8 笔出口 $90.3K · 5 笔2023-09进口 $98.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.8K · 41 笔出口 $65.2K · 5 笔2023-11进口 $27.7K · 21 笔出口 $63.7K · 4 笔2023-12进口 $82.6K · 31 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-01进口 $82.8K · 34 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-02进口 $26.1K · 10 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $80.7K · 29 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-04进口 $66.7K · 22 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $144.6K · 53 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-06进口 $11.33M · 44 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-07进口 $146.2K · 47 笔出口 $123.6K · 9 笔2024-08进口 $194.4K · 49 笔出口 $158.8K · 7 笔2024-09进口 $77.8K · 39 笔出口 $81.9K · 7 笔2024-10进口 $148.7K · 33 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-11进口 $45.0K · 32 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-12进口 $107.3K · 45 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-01进口 $165.1K · 31 笔出口 $105.0K · 6 笔2025-02进口 $148.3K · 23 笔出口 $51.2K · 6 笔2025-03进口 $54.6K · 36 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-04进口 $191.9K · 36 笔出口 $83.4K · 8 笔2025-05进口 $82.7K · 26 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-06进口 $96.1K · 26 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-07进口 $60.8K · 18 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $63.0K · 25 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-09进口 $104.6K · 30 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-10进口 $74.3K · 17 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-11进口 $59.3K · 25 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-12进口 $75.5K · 21 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-01进口 $176.5K · 25 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-02进口 $37.7K · 16 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-03进口 $58.5K · 21 笔出口 $61.0K · 3 笔2026-04进口 $88.8K · 17 笔出口 $60.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 8 笔出口 $90.3K · 5 笔2023-09进口 $98.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.8K · 41 笔出口 $65.2K · 5 笔2023-11进口 $27.7K · 21 笔出口 $63.7K · 4 笔2023-12进口 $82.6K · 31 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-01进口 $82.8K · 34 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-02进口 $26.1K · 10 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $80.7K · 29 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-04进口 $66.7K · 22 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $144.6K · 53 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-06进口 $11.33M · 44 笔出口 $57.5K · 5 笔2024-07进口 $146.2K · 47 笔出口 $123.6K · 9 笔2024-08进口 $194.4K · 49 笔出口 $158.8K · 7 笔2024-09进口 $77.8K · 39 笔出口 $81.9K · 7 笔2024-10进口 $148.7K · 33 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-11进口 $45.0K · 32 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-12进口 $107.3K · 45 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-01进口 $165.1K · 31 笔出口 $105.0K · 6 笔2025-02进口 $148.3K · 23 笔出口 $51.2K · 6 笔2025-03进口 $54.6K · 36 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-04进口 $191.9K · 36 笔出口 $83.4K · 8 笔2025-05进口 $82.7K · 26 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-06进口 $96.1K · 26 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-07进口 $60.8K · 18 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $63.0K · 25 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-09进口 $104.6K · 30 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-10进口 $74.3K · 17 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-11进口 $59.3K · 25 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-12进口 $75.5K · 21 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-01进口 $176.5K · 25 笔出口 $60.6K · 2 笔2026-02进口 $37.7K · 16 笔出口 $25.3K · 4 笔2026-03进口 $58.5K · 21 笔出口 $61.0K · 3 笔2026-04进口 $88.8K · 17 笔出口 $60.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312773693
企查查编码QVN33BPVXT
成立日期2014-04-28
联系地址Lô U39b-40a, đường 19, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NIKKEN VIỆT NAM
企业英文名称NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô U39b-40a, đường 19, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842862739900
邮箱hoang.nk.jp@gmail.com
官网nikkenvietnam.com
传真0837701088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本158亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721114热轧钢扁平材
680510织物基研磨粉
732510非可锻铸铁件
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
680430手工磨刀石
761090铝制结构体及部件
721650其他钢材型材
720510生铁颗粒

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940210牙科理发椅
761090铝制结构体及部件
442199其他木制品
761699其他铝制品
722090不锈钢平板轧材
830242家具配件
732510非可锻铸铁件
392690其他塑料制品
441700木制工具部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$11.20M
越南954$3.09M
韩国63$321.6K
中国119$309.0K
日本87$156.7K
中国台湾52$86.2K
泰国18$32.5K
印度17$17.7K
美国24$9.7K
意大利5$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本147$2.22M
越南17$69.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7M Producing & Trading Co., Ltd.越南52$382.1K织物基研磨粉、纸基研磨料
Viet My Precision Mechanical Co., Ltd.越南43$287.1K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation Joint Stock Company - Foundry Factory越南52$187.0K电动机及零件、非可锻铸铁件
Tong Company Dong Luc and Agricultural Machinery Vietnam Joint Stock Company Duc Factory越南38$147.4K非可锻铸铁件、金属模具(非注塑)
Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd.越南36$126.6K其他钢材型材、热轧钢扁平材
Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd.越南36$121.4K其他钢材型材、热轧钢扁平材
Cong Ty TNHH SXTM 7M中国38$117.4K织物基研磨粉、手工磨刀石
Daifu Vina Co., Ltd.越南43$70.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢扁平材
Daifu Vina Co., Ltd.越南43$69.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢扁平材
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南90$8.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本72$1.15M牙科理发椅、铝制结构体及部件
AMT Co., Ltd.日本74$1.07M其他钢铁制品、不锈钢平板轧材
Hinode Casting Trading Vietnam Co., Ltd.越南4$25.4K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Hai Dang Mechanical Processing Co., Ltd.越南6$23.7K非可锻铸铁件
An Phat Trading Development Co., Ltd.越南1$5.5K其他钢铁管件、止回阀
An Phat Trading Development Co., Ltd.越南1$5.5K其他钢铁管件、止回阀
Marutaka Kogyo Co., Ltd.越南3$4.6K其他钢铁制品
AMT Co., Ltd.越南1$2.9K其他钢铁制品
Fujicast Co., Ltd.日本1$2.4K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Tho Thanh Phat Manufacture Trade Co., Ltd.越南1$1.8K无缝钢管线、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 1,196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$276
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$37
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$78
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$11
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$71
2026-04-29手工磨刀石7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$4.3K
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$101
2026-04-29纸基研磨料7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$50
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$276
2026-04-29织物基研磨粉7M PRODUCING & TRADING CO LTD越南$58

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他锌制品Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-24其他锌制品Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-24其他钢铁制品Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$984
2026-04-24非可锻铸铁件Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-24其他钢铁制品Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-23其他铝制品Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$434
2026-04-23牙科理发椅Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-23牙科理发椅Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-23牙科理发椅Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-23牙科理发椅Marutaka Kogyo Co., Ltd.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Nikken Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →