Hai Dang Mechanical Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí HảI ĐăNG
6
进口笔数
7
出口笔数
$23.7K
进口金额
$35.8K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2023-09-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317128908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPPG5KS |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Số 621, Ấp Trại Đèn, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Số 621, Ấp Trại Đèn, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng ,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907685596 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 6 | $23.7K | 其他钢铁制品、牙科理发椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 7 | $35.8K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $427 |
| 2023-07-25 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $369 |
| 2023-07-04 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-04 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-04 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $82 |
| 2023-06-22 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $759 |
| 2023-06-22 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-22 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2023-06-22 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $696 |
| 2023-05-18 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $673 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2023-09-20 | 非可锻铸铁件 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
| 2023-07-27 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-27 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $53 |
| 2023-07-27 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2023-07-07 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $395 |
| 2023-07-07 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $144 |
| 2023-07-07 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2023-07-07 | 牙科理发椅 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $118 |