Viet My Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIKKEN SEIKI VIệT NAM
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$287.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317460782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC36FKXF |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Lô D6, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIKKEN SEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIKKEN SEIKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918132127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $266.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 43 | $287.1K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $6.9K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $10.8K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $6.9K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $2.9K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $10.8K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $8.3K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $8.3K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $250 |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $250 |