Zhiao Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,416 笔 · 主营 收割机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHIAO VIệT NAM

430
进口笔数
1,416
出口笔数
$14.94M
进口金额
$37.75M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $271.2K · 6 笔出口 $745.9K · 34 笔2023-12进口 $303.7K · 4 笔出口 $625.3K · 30 笔2024-01进口 $560.0K · 7 笔出口 $1.31M · 52 笔2024-02进口 $111.9K · 2 笔出口 $795.5K · 23 笔2024-03进口 $249.6K · 3 笔出口 $1.13M · 39 笔2024-04进口 $259.5K · 6 笔出口 $854.8K · 38 笔2024-05进口 $432.4K · 8 笔出口 $1.11M · 54 笔2024-06进口 $160.6K · 3 笔出口 $963.5K · 48 笔2024-07进口 $337.7K · 6 笔出口 $555.3K · 46 笔2024-08进口 $105.4K · 3 笔出口 $505.5K · 32 笔2024-09进口 $549.0K · 9 笔出口 $675.3K · 36 笔2024-10进口 $425.7K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2024-11进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.30M · 45 笔2024-12进口 $802.0K · 23 笔出口 $1.46M · 49 笔2025-01进口 $717.3K · 25 笔出口 $1.91M · 40 笔2025-02进口 $306.6K · 10 笔出口 $1.45M · 41 笔2025-03进口 $448.2K · 14 笔出口 $958.2K · 39 笔2025-04进口 $449.2K · 13 笔出口 $934.9K · 40 笔2025-05进口 $229.9K · 8 笔出口 $545.6K · 35 笔2025-06进口 $138.6K · 7 笔出口 $667.1K · 35 笔2025-07进口 $206.5K · 9 笔出口 $303.6K · 29 笔2025-08进口 $254.7K · 10 笔出口 $424.4K · 27 笔2025-09进口 $426.1K · 13 笔出口 $742.1K · 28 笔2025-10进口 $683.5K · 23 笔出口 $1.09M · 33 笔2025-11进口 $707.9K · 26 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-12进口 $671.5K · 23 笔出口 $1.82M · 47 笔2026-01进口 $797.5K · 26 笔出口 $1.67M · 44 笔2026-02进口 $602.3K · 18 笔出口 $2.40M · 34 笔2026-03进口 $314.2K · 12 笔出口 $1.17M · 39 笔2026-04进口 $507.3K · 11 笔出口 $1.09M · 35 笔2026-05进口 $219.7K · 9 笔出口 $460.0K · 21 笔2026-06进口 $283.5K · 11 笔出口 $690.1K · 23 笔2026-07进口 $255.9K · 10 笔出口 $603.3K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.5K · 1 笔出口 $39.8K · 3 笔2023-11进口 $271.2K · 6 笔出口 $745.9K · 34 笔2023-12进口 $303.7K · 4 笔出口 $625.3K · 30 笔2024-01进口 $560.0K · 7 笔出口 $1.31M · 52 笔2024-02进口 $111.9K · 2 笔出口 $795.5K · 23 笔2024-03进口 $249.6K · 3 笔出口 $1.13M · 39 笔2024-04进口 $259.5K · 6 笔出口 $854.8K · 38 笔2024-05进口 $432.4K · 8 笔出口 $1.11M · 54 笔2024-06进口 $160.6K · 3 笔出口 $963.5K · 48 笔2024-07进口 $337.7K · 6 笔出口 $555.3K · 46 笔2024-08进口 $105.4K · 3 笔出口 $505.5K · 32 笔2024-09进口 $549.0K · 9 笔出口 $675.3K · 36 笔2024-10进口 $425.7K · 9 笔出口 $1.46M · 55 笔2024-11进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.30M · 45 笔2024-12进口 $802.0K · 23 笔出口 $1.46M · 49 笔2025-01进口 $717.3K · 25 笔出口 $1.91M · 40 笔2025-02进口 $306.6K · 10 笔出口 $1.45M · 41 笔2025-03进口 $448.2K · 14 笔出口 $958.2K · 39 笔2025-04进口 $449.2K · 13 笔出口 $934.9K · 40 笔2025-05进口 $229.9K · 8 笔出口 $545.6K · 35 笔2025-06进口 $138.6K · 7 笔出口 $667.1K · 35 笔2025-07进口 $206.5K · 9 笔出口 $303.6K · 29 笔2025-08进口 $254.7K · 10 笔出口 $424.4K · 27 笔2025-09进口 $426.1K · 13 笔出口 $742.1K · 28 笔2025-10进口 $683.5K · 23 笔出口 $1.09M · 33 笔2025-11进口 $707.9K · 26 笔出口 $1.13M · 31 笔2025-12进口 $671.5K · 23 笔出口 $1.82M · 47 笔2026-01进口 $797.5K · 26 笔出口 $1.67M · 44 笔2026-02进口 $602.3K · 18 笔出口 $2.40M · 34 笔2026-03进口 $314.2K · 12 笔出口 $1.17M · 39 笔2026-04进口 $507.3K · 11 笔出口 $1.09M · 35 笔2026-05进口 $219.7K · 9 笔出口 $460.0K · 21 笔2026-06进口 $283.5K · 11 笔出口 $690.1K · 23 笔2026-07进口 $255.9K · 10 笔出口 $603.3K · 29 笔

工商档案

企业注册号3702846455
企查查编码QVN8UQ7JXQ
成立日期2020-01-15
联系地址Thửa đất số 713, tờ bản đồ số 45, tổ 5, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHIAO VIỆT NAM
企业英文名称ZHIAO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 713, tờ bản đồ số 45, tổ 5, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743635768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843390收割机零件
732690其他钢铁制品
846799手工工具零件
842490喷雾机零件
731824非螺纹钢销
843149土方机械零件
731816螺纹螺母
401610硫化橡胶垫
732010钢制弹簧片
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
843390收割机零件
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
846799手工工具零件
940320非办公金属家具
843149土方机械零件
731824非螺纹钢销
843290土壤机械零件
730690其他钢铁管材
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国430$14.92M
日本2$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南960$28.32M
美国426$9.18M
中国香港8$108.1K
泰国7$72.3K
中国澳门7$28.0K
中国14$23.7K
日本1$14.3K
德国8$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumida Trading Co., Ltd.越南176$7.32M收割机零件、喷雾机零件
Guangzhou City Yunrui Import & Export Trading Co., Ltd.中国240$6.96M收割机零件、手工工具零件
Guangzhou City Yunrui Import & Export Trading Co., Ltd.加拿大18$512.8K手工工具零件、收割机零件
Guangdong Longxin Laser Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$107.5K激光机床、其他气泵
Guangzhou City Yunrui Import & Export Trading Co., Ltd.古巴2$45.1K手工工具零件、土方机械零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南481$18.07M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门116$4.82M其他钢铁制品、其他塑料制品
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国238$4.16M卧室木家具、其他木家具
Sumida Trading Co., Ltd.越南346$3.24M收割机零件、手工工具零件
TTI Power Equipment美国123$3.14M喷雾机零件、旋转活塞发动机
TECHTRONIC CORDLESS GP美国56$1.82M其他钢铁制品、木材锯床
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南12$679.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
HONG KONG JOINS TRADING LTD中国香港6$155.5K软垫木座椅、卧室木家具
KINGCLEAN ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国7$72.3K喷雾机零件、金属表面酸洗制剂
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南10$63.2K家用电器零件、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$466
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-27收割机零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$100
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-27收割机零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$33
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27泵及压缩机零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27收割机零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$557
2026-07-27手工工具零件Sumida Trading Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 1,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28手工工具零件MPV SP越南$289
2026-07-28收割机零件MPV SP越南$2.0K
2026-07-28收割机零件MPV SP越南$8
2026-07-28手工工具零件MPV SP越南$364
2026-07-28喷雾机零件MPV SP越南$74
2026-07-28手工工具零件MPV SP越南$442
2026-07-28手工工具零件MPV SP越南$2.0K
2026-07-28手工工具零件MPV SP越南$8
2026-07-28喷雾机零件MPV SP越南$4.4K
2026-07-28土方机械零件MPV SP越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Zhiao Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →