Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,288 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IWASAKI ELECTRIC VIệT NAM

6,288
进口笔数
3,619
出口笔数
$158.01M
进口金额
$130.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
184
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.5K · 24 笔出口 $895.4K · 24 笔2023-09进口 $1.51M · 175 笔出口 $1.47M · 64 笔2023-10进口 $1.76M · 165 笔出口 $2.52M · 98 笔2023-11进口 $2.44M · 163 笔出口 $2.79M · 84 笔2023-12进口 $2.75M · 173 笔出口 $3.36M · 82 笔2024-01进口 $1.39M · 144 笔出口 $2.32M · 89 笔2024-02进口 $1.80M · 110 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-03进口 $1.92M · 147 笔出口 $2.78M · 102 笔2024-04进口 $1.30M · 119 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-05进口 $1.14M · 117 笔出口 $1.91M · 75 笔2024-06进口 $13.04M · 140 笔出口 $1.73M · 95 笔2024-07进口 $1.85M · 173 笔出口 $2.04M · 95 笔2024-08进口 $38.20M · 162 笔出口 $22.83M · 107 笔2024-09进口 $2.11M · 128 笔出口 $1.99M · 88 笔2024-10进口 $2.44M · 162 笔出口 $1.60M · 92 笔2024-11进口 $2.36M · 176 笔出口 $2.58M · 109 笔2024-12进口 $3.15M · 211 笔出口 $2.63M · 122 笔2025-01进口 $1.28M · 118 笔出口 $2.49M · 91 笔2025-02进口 $2.19M · 143 笔出口 $2.10M · 86 笔2025-03进口 $2.01M · 163 笔出口 $3.25M · 115 笔2025-04进口 $2.27M · 180 笔出口 $1.92M · 98 笔2025-05进口 $2.05M · 153 笔出口 $2.25M · 82 笔2025-06进口 $1.79M · 143 笔出口 $2.37M · 83 笔2025-07进口 $2.08M · 165 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-08进口 $1.41M · 143 笔出口 $2.62M · 95 笔2025-09进口 $1.96M · 142 笔出口 $1.96M · 79 笔2025-10进口 $2.47M · 177 笔出口 $2.69M · 77 笔2025-11进口 $2.24M · 160 笔出口 $2.65M · 89 笔2025-12进口 $2.92M · 202 笔出口 $3.03M · 87 笔2026-01进口 $2.47M · 193 笔出口 $2.40M · 90 笔2026-02进口 $1.79M · 120 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-03进口 $2.67M · 226 笔出口 $2.61M · 141 笔2026-04进口 $3.05M · 183 笔出口 $10.11M · 116 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.5K · 24 笔出口 $895.4K · 24 笔2023-09进口 $1.51M · 175 笔出口 $1.47M · 64 笔2023-10进口 $1.76M · 165 笔出口 $2.52M · 98 笔2023-11进口 $2.44M · 163 笔出口 $2.79M · 84 笔2023-12进口 $2.75M · 173 笔出口 $3.36M · 82 笔2024-01进口 $1.39M · 144 笔出口 $2.32M · 89 笔2024-02进口 $1.80M · 110 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-03进口 $1.92M · 147 笔出口 $2.78M · 102 笔2024-04进口 $1.30M · 119 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-05进口 $1.14M · 117 笔出口 $1.91M · 75 笔2024-06进口 $13.04M · 140 笔出口 $1.73M · 95 笔2024-07进口 $1.85M · 173 笔出口 $2.04M · 95 笔2024-08进口 $38.20M · 162 笔出口 $22.83M · 107 笔2024-09进口 $2.11M · 128 笔出口 $1.99M · 88 笔2024-10进口 $2.44M · 162 笔出口 $1.60M · 92 笔2024-11进口 $2.36M · 176 笔出口 $2.58M · 109 笔2024-12进口 $3.15M · 211 笔出口 $2.63M · 122 笔2025-01进口 $1.28M · 118 笔出口 $2.49M · 91 笔2025-02进口 $2.19M · 143 笔出口 $2.10M · 86 笔2025-03进口 $2.01M · 163 笔出口 $3.25M · 115 笔2025-04进口 $2.27M · 180 笔出口 $1.92M · 98 笔2025-05进口 $2.05M · 153 笔出口 $2.25M · 82 笔2025-06进口 $1.79M · 143 笔出口 $2.37M · 83 笔2025-07进口 $2.08M · 165 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-08进口 $1.41M · 143 笔出口 $2.62M · 95 笔2025-09进口 $1.96M · 142 笔出口 $1.96M · 79 笔2025-10进口 $2.47M · 177 笔出口 $2.69M · 77 笔2025-11进口 $2.24M · 160 笔出口 $2.65M · 89 笔2025-12进口 $2.92M · 202 笔出口 $3.03M · 87 笔2026-01进口 $2.47M · 193 笔出口 $2.40M · 90 笔2026-02进口 $1.79M · 120 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-03进口 $2.67M · 226 笔出口 $2.61M · 141 笔2026-04进口 $3.05M · 183 笔出口 $10.11M · 116 笔

工商档案

企业注册号0302724344
企查查编码QVN920R8NF
成立日期2002-06-24
联系地址Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IWASAKI ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02837291854
邮箱contact@iwasakidenki.co.jp
传真02837291858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本581.634亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
854411铜绕组线
482190未印刷标签
854442带接头绝缘电线
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853650其他电气开关
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
401691硫化橡胶地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国292$62.96M
日本2,375$46.46M
越南3,986$28.52M
中国1,768$14.97M
意大利705$1.11M
德国601$741.8K
老挝31$567.2K
马来西亚867$485.2K
中国台湾628$449.8K
美国658$432.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,249$106.34M
中国92$13.06M
越南311$10.75M
泰国2$162.6K
中国香港2$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 184)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本1,881$46.38M其他电路开关装置、绝缘电线
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南379$6.52M其他钢铁制品、其他铝制品
Kaijo Corp.日本134$5.12M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南271$4.81M绝缘电线、带接头绝缘电线
Fabtek Co., Ltd.越南524$4.30M其他钢铁制品、贱金属配件
Fabtek Vietnam Co., Ltd.越南237$1.92M其他钢铁制品、其他铜制品
Fabtek Vietnam Co., Ltd.越南192$1.73M其他钢铁制品、其他铜制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南185$1.21M绝缘电线、其他硬塑料管
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南194$118.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.意大利144$61.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本3,023$99.68M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南22$7.88M其他钢铁制品、镀锌钢板
Kaijo Corp日本147$6.09M带接头绝缘电线、电气装置零件
Takazono Vietnam Co., Ltd.越南170$2.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Mudanjiang OTC Welding Machines Co., Ltd.中国20$1.80M电气装置零件
Iwasaki Electric (Changzhou) International Trading Co., Ltd.中国28$674.7K带接头绝缘电线、绝缘电线
Kaijo Corp.日本33$303.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Fujikoshi Robot Factory日本25$120.8K带接头绝缘电线
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南28$60.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iwasaki Electric Mfg. Co., Ltd.越南42$12.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 6,288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$2
2026-04-28其他钢铁制品SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$9
2026-04-28其他钢铁制品SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$63
2026-04-28其他钢铁制品SAIGON METAL PROCESSING CO LTD越南$14
2026-04-24铜合金管TPC GREEN HOUSE SERVICE TRADING CO LTD越南$71
2026-04-24可调扳手Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2
2026-04-24窗式/壁挂空调TPC GREEN HOUSE SERVICE TRADING CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$32
2026-04-24其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.意大利$15
2026-04-24其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$43

出口(共 3,619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2
2026-04-28其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$1
2026-04-28其他钢铁铸件Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$14
2026-04-28木托盘Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$253
2026-04-28其他钢铁制品Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2
2026-04-28木托盘Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$148
2026-04-27带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$615
2026-04-27带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-27带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$48
2026-04-27带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$53

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →