Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,104 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IWASAKI ELECTRIC VIệT NAM

7,104
进口笔数
3,989
出口笔数
$166.66M
进口金额
$137.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
163
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $374.1K · 32 笔出口 $491.5K · 18 笔2023-11进口 $2.44M · 164 笔出口 $2.79M · 84 笔2023-12进口 $2.76M · 176 笔出口 $3.36M · 82 笔2024-01进口 $1.39M · 147 笔出口 $2.32M · 89 笔2024-02进口 $1.80M · 110 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-03进口 $1.92M · 149 笔出口 $2.78M · 102 笔2024-04进口 $1.30M · 123 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-05进口 $1.14M · 119 笔出口 $1.91M · 75 笔2024-06进口 $13.04M · 143 笔出口 $1.73M · 95 笔2024-07进口 $1.85M · 175 笔出口 $2.04M · 95 笔2024-08进口 $38.20M · 166 笔出口 $22.83M · 107 笔2024-09进口 $2.11M · 130 笔出口 $1.99M · 88 笔2024-10进口 $2.44M · 164 笔出口 $1.60M · 92 笔2024-11进口 $2.36M · 179 笔出口 $2.58M · 109 笔2024-12进口 $3.15M · 212 笔出口 $2.63M · 122 笔2025-01进口 $1.30M · 121 笔出口 $2.49M · 91 笔2025-02进口 $2.19M · 146 笔出口 $2.10M · 86 笔2025-03进口 $2.01M · 163 笔出口 $3.25M · 115 笔2025-04进口 $2.28M · 184 笔出口 $1.92M · 98 笔2025-05进口 $2.05M · 155 笔出口 $2.25M · 82 笔2025-06进口 $1.79M · 146 笔出口 $2.37M · 83 笔2025-07进口 $2.09M · 168 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-08进口 $1.41M · 145 笔出口 $2.62M · 95 笔2025-09进口 $1.97M · 145 笔出口 $1.96M · 79 笔2025-10进口 $2.47M · 180 笔出口 $2.69M · 77 笔2025-11进口 $2.24M · 161 笔出口 $2.65M · 89 笔2025-12进口 $2.92M · 205 笔出口 $3.03M · 87 笔2026-01进口 $2.47M · 196 笔出口 $2.40M · 90 笔2026-02进口 $1.79M · 124 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-03进口 $2.68M · 230 笔出口 $2.61M · 141 笔2026-04进口 $3.06M · 186 笔出口 $10.11M · 116 笔2026-05进口 $2.41M · 188 笔出口 $2.03M · 110 笔2026-06进口 $2.54M · 224 笔出口 $2.78M · 138 笔2026-07进口 $3.61M · 296 笔出口 $2.15M · 122 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $374.1K · 32 笔出口 $491.5K · 18 笔2023-11进口 $2.44M · 164 笔出口 $2.79M · 84 笔2023-12进口 $2.76M · 176 笔出口 $3.36M · 82 笔2024-01进口 $1.39M · 147 笔出口 $2.32M · 89 笔2024-02进口 $1.80M · 110 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-03进口 $1.92M · 149 笔出口 $2.78M · 102 笔2024-04进口 $1.30M · 123 笔出口 $2.61M · 86 笔2024-05进口 $1.14M · 119 笔出口 $1.91M · 75 笔2024-06进口 $13.04M · 143 笔出口 $1.73M · 95 笔2024-07进口 $1.85M · 175 笔出口 $2.04M · 95 笔2024-08进口 $38.20M · 166 笔出口 $22.83M · 107 笔2024-09进口 $2.11M · 130 笔出口 $1.99M · 88 笔2024-10进口 $2.44M · 164 笔出口 $1.60M · 92 笔2024-11进口 $2.36M · 179 笔出口 $2.58M · 109 笔2024-12进口 $3.15M · 212 笔出口 $2.63M · 122 笔2025-01进口 $1.30M · 121 笔出口 $2.49M · 91 笔2025-02进口 $2.19M · 146 笔出口 $2.10M · 86 笔2025-03进口 $2.01M · 163 笔出口 $3.25M · 115 笔2025-04进口 $2.28M · 184 笔出口 $1.92M · 98 笔2025-05进口 $2.05M · 155 笔出口 $2.25M · 82 笔2025-06进口 $1.79M · 146 笔出口 $2.37M · 83 笔2025-07进口 $2.09M · 168 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-08进口 $1.41M · 145 笔出口 $2.62M · 95 笔2025-09进口 $1.97M · 145 笔出口 $1.96M · 79 笔2025-10进口 $2.47M · 180 笔出口 $2.69M · 77 笔2025-11进口 $2.24M · 161 笔出口 $2.65M · 89 笔2025-12进口 $2.92M · 205 笔出口 $3.03M · 87 笔2026-01进口 $2.47M · 196 笔出口 $2.40M · 90 笔2026-02进口 $1.79M · 124 笔出口 $2.29M · 56 笔2026-03进口 $2.68M · 230 笔出口 $2.61M · 141 笔2026-04进口 $3.06M · 186 笔出口 $10.11M · 116 笔2026-05进口 $2.41M · 188 笔出口 $2.03M · 110 笔2026-06进口 $2.54M · 224 笔出口 $2.78M · 138 笔2026-07进口 $3.61M · 296 笔出口 $2.15M · 122 笔

工商档案

企业注册号0302724344
企查查编码QVN920R8NF
成立日期2002-06-24
联系地址Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IWASAKI ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02837291854
邮箱contact@iwasakidenki.co.jp
传真02837291858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本581.634亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
854411铜绕组线
482190未印刷标签
854442带接头绝缘电线
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
853650其他电气开关
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
853890电器装置零件
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国326$62.97M
日本2,631$51.38M
越南4,569$31.23M
中国1,960$15.30M
意大利785$1.27M
德国684$854.2K
老挝33$611.5K
马来西亚985$570.8K
中国台湾706$491.6K
美国718$474.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,483$112.20M
中国98$13.76M
越南441$11.15M
泰国2$162.6K
中国香港2$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本2,103$51.09M其他电路开关装置、绝缘电线
Kaijo Corp.日本220$7.26M其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南437$7.24M其他钢铁制品、其他铝制品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南294$5.26M绝缘电线、其他印刷机零件
Fabtek Co., Ltd.越南587$4.58M其他钢铁制品、贱金属配件
Fabtek Vietnam Co., Ltd.越南429$3.65M其他钢铁制品、其他铜制品
Kanetsu Vietnam Co., Ltd.越南262$2.67M其他电路开关装置、其他塑料制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南197$1.34M绝缘电线、其他硬塑料管
Fabtek Vietnam Joint Stock Company越南178$1.19M其他钢铁制品、其他铜制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南203$126.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本3,229$105.22M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南44$7.88M其他钢铁制品、镀锌钢板
Kaijo Corp.日本202$6.69M其他铝制品、带接头绝缘电线
Takazono Vietnam Co., Ltd.越南189$3.03M其他钢铁制品、其他塑料制品
Iwasaki Electric (Changzhou) International Trading Co., Ltd.中国29$702.5K带接头绝缘电线、绝缘电线
Fujikoshi Robot Factory日本25$120.8K带接头绝缘电线
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南38$91.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fabtek Co., Ltd.越南58$27.4K其他塑料制品、螺纹螺母
Fabtek Vietnam Joint Stock Company越南55$18.2K其他纸制品、其他塑料包装制品
Iwasaki Electric Mfg. Co., Ltd.越南42$12.2K其他电子IC、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 7,104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Kaijo Corp.越南$156
2026-07-31其他钢铁制品Kaijo Corp.越南$16
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$17
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$510
2026-07-31瓦楞纸箱Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$93
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$18
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$328
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$640

出口(共 3,989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$17
2026-07-31带接头绝缘电线Fujikoshi Corp. Robot Division, Procurement Management日本$1.1K
2026-07-31带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-31带接头绝缘电线Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$125
2026-07-30其他塑料包装制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$28
2026-07-30瓦楞纸箱Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$60
2026-07-30瓦楞纸箱Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$43
2026-07-30其他塑料包装制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$83
2026-07-30其他塑料包装制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$83
2026-07-30瓦楞纸箱Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$43

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →