Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,288 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IWASAKI ELECTRIC VIệT NAM
- 邮箱3
6,288
进口笔数
3,619
出口笔数
$158.01M
进口金额
$130.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
184
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302724344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN920R8NF |
| 成立日期 | 2002-06-24 |
| 联系地址 | Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IWASAKI ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 73, Đường Số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02837291854 |
| 邮箱 | contact@iwasakidenki.co.jp |
| 传真 | 02837291858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 581.634亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 292 | $62.96M |
| 日本 | 2,375 | $46.46M |
| 越南 | 3,986 | $28.52M |
| 中国 | 1,768 | $14.97M |
| 意大利 | 705 | $1.11M |
| 德国 | 601 | $741.8K |
| 老挝 | 31 | $567.2K |
| 马来西亚 | 867 | $485.2K |
| 中国台湾 | 628 | $449.8K |
| 美国 | 658 | $432.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,249 | $106.34M |
| 中国 | 92 | $13.06M |
| 越南 | 311 | $10.75M |
| 泰国 | 2 | $162.6K |
| 中国香港 | 2 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 184)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1,881 | $46.38M | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 379 | $6.52M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kaijo Corp. | 日本 | 134 | $5.12M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 271 | $4.81M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Fabtek Co., Ltd. | 越南 | 524 | $4.30M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Fabtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $1.92M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Fabtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $1.73M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $1.21M | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $118.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 意大利 | 144 | $61.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3,023 | $99.68M | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $7.88M | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Kaijo Corp | 日本 | 147 | $6.09M | 带接头绝缘电线、电气装置零件 |
| Takazono Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $2.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mudanjiang OTC Welding Machines Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.80M | 电气装置零件 |
| Iwasaki Electric (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $674.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Kaijo Corp. | 日本 | 33 | $303.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fujikoshi Robot Factory | 日本 | 25 | $120.8K | 带接头绝缘电线 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iwasaki Electric Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 42 | $12.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 6,288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 铜合金管 | TPC GREEN HOUSE SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 可调扳手 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 窗式/壁挂空调 | TPC GREEN HOUSE SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 意大利 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $43 |
出口(共 3,619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $615 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Iwasaki Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $53 |