TPC Green House Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGôI NHà XANH TPC
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$537.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702635694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK27QNBX |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Ô 11, Lô E, Bình Nhâm 42, Khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI NHÀ XANH TPC |
| 企业英文名称 | TPC GREEN HOUSE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 11, Lô E, Bình Nhâm 42, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989358603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $537.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $430.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 4 | $46.4K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.7K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.9K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2026-07-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-07-30 | 精炼铜管件 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $336 |