Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15,770 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nissei Electric Việt Nam

12,198
进口笔数
15,770
出口笔数
$195.12M
进口金额
$273.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
426
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770.1K · 46 笔出口 $1.63M · 80 笔2023-09进口 $4.68M · 292 笔出口 $5.46M · 315 笔2023-10进口 $3.74M · 323 笔出口 $7.51M · 422 笔2023-11进口 $4.44M · 317 笔出口 $7.12M · 378 笔2023-12进口 $4.39M · 341 笔出口 $5.93M · 361 笔2024-01进口 $3.67M · 302 笔出口 $6.55M · 410 笔2024-02进口 $3.18M · 201 笔出口 $5.31M · 263 笔2024-03进口 $4.62M · 328 笔出口 $7.31M · 414 笔2024-04进口 $4.88M · 283 笔出口 $6.38M · 383 笔2024-05进口 $3.78M · 315 笔出口 $7.00M · 377 笔2024-06进口 $2.40M · 277 笔出口 $6.52M · 369 笔2024-07进口 $5.17M · 334 笔出口 $6.82M · 443 笔2024-08进口 $4.01M · 333 笔出口 $7.32M · 416 笔2024-09进口 $3.84M · 297 笔出口 $6.51M · 358 笔2024-10进口 $5.10M · 336 笔出口 $7.40M · 441 笔2024-11进口 $4.46M · 313 笔出口 $6.65M · 411 笔2024-12进口 $5.22M · 328 笔出口 $7.90M · 431 笔2025-01进口 $3.65M · 247 笔出口 $6.67M · 361 笔2025-02进口 $3.37M · 279 笔出口 $6.75M · 397 笔2025-03进口 $3.88M · 291 笔出口 $7.66M · 444 笔2025-04进口 $4.59M · 299 笔出口 $7.32M · 413 笔2025-05进口 $4.76M · 273 笔出口 $6.29M · 404 笔2025-06进口 $4.83M · 311 笔出口 $6.94M · 427 笔2025-07进口 $4.94M · 299 笔出口 $6.99M · 456 笔2025-08进口 $5.09M · 290 笔出口 $6.95M · 411 笔2025-09进口 $4.85M · 317 笔出口 $7.43M · 399 笔2025-10进口 $5.58M · 357 笔出口 $8.06M · 487 笔2025-11进口 $5.29M · 338 笔出口 $7.18M · 454 笔2025-12进口 $5.78M · 395 笔出口 $6.83M · 443 笔2026-01进口 $4.29M · 329 笔出口 $6.35M · 399 笔2026-02进口 $2.88M · 221 笔出口 $5.09M · 296 笔2026-03进口 $4.94M · 429 笔出口 $7.64M · 492 笔2026-04进口 $9.03M · 344 笔出口 $7.80M · 386 笔
单位:交易笔数 · 峰值 49220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770.1K · 46 笔出口 $1.63M · 80 笔2023-09进口 $4.68M · 292 笔出口 $5.46M · 315 笔2023-10进口 $3.74M · 323 笔出口 $7.51M · 422 笔2023-11进口 $4.44M · 317 笔出口 $7.12M · 378 笔2023-12进口 $4.39M · 341 笔出口 $5.93M · 361 笔2024-01进口 $3.67M · 302 笔出口 $6.55M · 410 笔2024-02进口 $3.18M · 201 笔出口 $5.31M · 263 笔2024-03进口 $4.62M · 328 笔出口 $7.31M · 414 笔2024-04进口 $4.88M · 283 笔出口 $6.38M · 383 笔2024-05进口 $3.78M · 315 笔出口 $7.00M · 377 笔2024-06进口 $2.40M · 277 笔出口 $6.52M · 369 笔2024-07进口 $5.17M · 334 笔出口 $6.82M · 443 笔2024-08进口 $4.01M · 333 笔出口 $7.32M · 416 笔2024-09进口 $3.84M · 297 笔出口 $6.51M · 358 笔2024-10进口 $5.10M · 336 笔出口 $7.40M · 441 笔2024-11进口 $4.46M · 313 笔出口 $6.65M · 411 笔2024-12进口 $5.22M · 328 笔出口 $7.90M · 431 笔2025-01进口 $3.65M · 247 笔出口 $6.67M · 361 笔2025-02进口 $3.37M · 279 笔出口 $6.75M · 397 笔2025-03进口 $3.88M · 291 笔出口 $7.66M · 444 笔2025-04进口 $4.59M · 299 笔出口 $7.32M · 413 笔2025-05进口 $4.76M · 273 笔出口 $6.29M · 404 笔2025-06进口 $4.83M · 311 笔出口 $6.94M · 427 笔2025-07进口 $4.94M · 299 笔出口 $6.99M · 456 笔2025-08进口 $5.09M · 290 笔出口 $6.95M · 411 笔2025-09进口 $4.85M · 317 笔出口 $7.43M · 399 笔2025-10进口 $5.58M · 357 笔出口 $8.06M · 487 笔2025-11进口 $5.29M · 338 笔出口 $7.18M · 454 笔2025-12进口 $5.78M · 395 笔出口 $6.83M · 443 笔2026-01进口 $4.29M · 329 笔出口 $6.35M · 399 笔2026-02进口 $2.88M · 221 笔出口 $5.09M · 296 笔2026-03进口 $4.94M · 429 笔出口 $7.64M · 492 笔2026-04进口 $9.03M · 344 笔出口 $7.80M · 386 笔

工商档案

企业注册号0301864878
企查查编码QVNE0X7VE3
成立日期1999-09-16
联系地址Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, các phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối đầu với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm phát triển hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ được liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp các dịch vụ trọng tài giải quyết tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến ​​​​công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838960239
邮箱Nisseigroup@nisei-el.co.jp
传真+842838974754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,740.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392340塑料卷轴
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
392321聚乙烯袋
4411149mm以上MDF板

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391729其他硬塑料管
391732塑料管
851690电热器具零件
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
741300非绝缘铜电缆
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,540$85.90M
越南6,337$57.29M
泰国266$17.08M
中国1,826$14.15M
美国374$4.58M
中国台湾737$2.41M
荷兰12$2.38M
德国516$1.64M
老挝59$1.53M
韩国210$1.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5,927$127.25M
越南6,547$95.00M
中国471$11.80M
泰国1,060$11.47M
印度475$10.60M
中国香港387$6.18M
菲律宾310$4.53M
新加坡294$2.23M
美国127$2.22M
柬埔寨35$543.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 426)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2,299$113.00M其他电路开关装置、其他塑料管材
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南173$23.25M6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南607$15.13M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,582$13.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南1,243$2.94M同轴电缆、其他玻璃纤维
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd.越南842$1.12M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nhan Gia Hao Co., Ltd.越南156$413.5K9mm以上MDF板、未涂布加工纤维纸板
Dai A Au Co., Ltd.越南249$203.1K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Dai A Au Co., Ltd.越南247$196.1K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Nghi Hung Limited Liability Company越南189$75.0K苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7,196$162.14M同轴电缆、绝缘电线
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南2,852$52.14M电热器具零件、绝缘电线
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南522$26.80M其他硬塑料管、其他塑料制品
Nissei Electric India Private Ltd.印度360$8.84M塑料卷轴、其他钢铁制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,367$5.57M绝缘电线、同轴电缆
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南837$5.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南524$3.88M塑料包装箱、其他锻钢制品
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南185$1.21M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南322$154.7K其他纸废料、其他钢铁废料
Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd.越南316$150.7K钢铁废料、铸铁废料

近期贸易明细

进口(共 12,198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木工机床DENKI TECHNOLOGY CO LTD中国$289
2026-04-29滑轮飞轮DENKI TECHNOLOGY CO LTD日本$14
2026-04-29聚四氟乙烯NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$164.0K
2026-04-29可互换钻具DENKI TECHNOLOGY CO LTD日本$5
2026-04-29聚四氟乙烯NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$164.0K
2026-04-29可互换钻具DENKI TECHNOLOGY CO LTD日本$5
2026-04-29铝合金板材DENKI TECHNOLOGY CO LTD越南$62
2026-04-29其他粘合剂≤1kgDenki Technical Co., Ltd.泰国$104
2026-04-2930公斤以下称重机DENKI TECHNOLOGY CO LTD越南$31
2026-04-29其他粘合剂≤1kgDenki Technical Co., Ltd.泰国$104

出口(共 15,770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合木燃料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$9
2026-04-28其他钢铁废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$257
2026-04-28其他钢铁废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$257
2026-04-28聚合木燃料CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH越南$9
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH越南$85
2026-04-28其他纸废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$85
2026-04-28其他纸废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$85
2026-04-28聚合木燃料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$9
2026-04-27其他塑料废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$30
2026-04-27其他塑料废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$43

相关企业 · 同类产品

Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →