NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD

越南出口商 · 出口 17,432 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Nissei Electric Việt Nam

14,047
进口笔数
17,432
出口笔数
$236.07M
进口金额
$298.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
360
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.49M20232024202520262023-10进口 $177.8K · 32 笔出口 $414.7K · 33 笔2023-11进口 $4.88M · 340 笔出口 $7.12M · 379 笔2023-12进口 $4.85M · 361 笔出口 $5.93M · 368 笔2024-01进口 $3.67M · 315 笔出口 $6.56M · 415 笔2024-02进口 $3.18M · 211 笔出口 $5.31M · 267 笔2024-03进口 $4.63M · 340 笔出口 $7.32M · 419 笔2024-04进口 $25.49M · 299 笔出口 $6.38M · 389 笔2024-05进口 $3.80M · 330 笔出口 $7.01M · 383 笔2024-06进口 $2.42M · 291 笔出口 $6.52M · 371 笔2024-07进口 $5.20M · 352 笔出口 $6.82M · 450 笔2024-08进口 $4.04M · 355 笔出口 $7.32M · 422 笔2024-09进口 $3.86M · 312 笔出口 $6.52M · 365 笔2024-10进口 $5.13M · 356 笔出口 $7.41M · 447 笔2024-11进口 $4.47M · 327 笔出口 $6.66M · 417 笔2024-12进口 $5.24M · 342 笔出口 $7.91M · 439 笔2025-01进口 $3.67M · 265 笔出口 $6.67M · 364 笔2025-02进口 $3.38M · 290 笔出口 $6.76M · 402 笔2025-03进口 $3.90M · 307 笔出口 $7.66M · 448 笔2025-04进口 $4.60M · 316 笔出口 $7.32M · 417 笔2025-05进口 $4.79M · 288 笔出口 $6.29M · 406 笔2025-06进口 $4.84M · 324 笔出口 $6.94M · 430 笔2025-07进口 $4.96M · 314 笔出口 $6.99M · 460 笔2025-08进口 $5.10M · 302 笔出口 $6.95M · 416 笔2025-09进口 $4.86M · 331 笔出口 $7.45M · 404 笔2025-10进口 $5.60M · 378 笔出口 $8.06M · 490 笔2025-11进口 $5.30M · 353 笔出口 $7.18M · 458 笔2025-12进口 $5.81M · 412 笔出口 $6.84M · 447 笔2026-01进口 $4.32M · 346 笔出口 $6.58M · 408 笔2026-02进口 $2.88M · 232 笔出口 $5.44M · 309 笔2026-03进口 $5.02M · 456 笔出口 $8.11M · 502 笔2026-04进口 $9.07M · 363 笔出口 $8.19M · 397 笔2026-05进口 $4.67M · 365 笔出口 $6.72M · 407 笔2026-06进口 $5.44M · 402 笔出口 $8.36M · 519 笔2026-07进口 $5.27M · 416 笔出口 $8.17M · 527 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52720232024202520262023-10进口 $177.8K · 32 笔出口 $414.7K · 33 笔2023-11进口 $4.88M · 340 笔出口 $7.12M · 379 笔2023-12进口 $4.85M · 361 笔出口 $5.93M · 368 笔2024-01进口 $3.67M · 315 笔出口 $6.56M · 415 笔2024-02进口 $3.18M · 211 笔出口 $5.31M · 267 笔2024-03进口 $4.63M · 340 笔出口 $7.32M · 419 笔2024-04进口 $25.49M · 299 笔出口 $6.38M · 389 笔2024-05进口 $3.80M · 330 笔出口 $7.01M · 383 笔2024-06进口 $2.42M · 291 笔出口 $6.52M · 371 笔2024-07进口 $5.20M · 352 笔出口 $6.82M · 450 笔2024-08进口 $4.04M · 355 笔出口 $7.32M · 422 笔2024-09进口 $3.86M · 312 笔出口 $6.52M · 365 笔2024-10进口 $5.13M · 356 笔出口 $7.41M · 447 笔2024-11进口 $4.47M · 327 笔出口 $6.66M · 417 笔2024-12进口 $5.24M · 342 笔出口 $7.91M · 439 笔2025-01进口 $3.67M · 265 笔出口 $6.67M · 364 笔2025-02进口 $3.38M · 290 笔出口 $6.76M · 402 笔2025-03进口 $3.90M · 307 笔出口 $7.66M · 448 笔2025-04进口 $4.60M · 316 笔出口 $7.32M · 417 笔2025-05进口 $4.79M · 288 笔出口 $6.29M · 406 笔2025-06进口 $4.84M · 324 笔出口 $6.94M · 430 笔2025-07进口 $4.96M · 314 笔出口 $6.99M · 460 笔2025-08进口 $5.10M · 302 笔出口 $6.95M · 416 笔2025-09进口 $4.86M · 331 笔出口 $7.45M · 404 笔2025-10进口 $5.60M · 378 笔出口 $8.06M · 490 笔2025-11进口 $5.30M · 353 笔出口 $7.18M · 458 笔2025-12进口 $5.81M · 412 笔出口 $6.84M · 447 笔2026-01进口 $4.32M · 346 笔出口 $6.58M · 408 笔2026-02进口 $2.88M · 232 笔出口 $5.44M · 309 笔2026-03进口 $5.02M · 456 笔出口 $8.11M · 502 笔2026-04进口 $9.07M · 363 笔出口 $8.19M · 397 笔2026-05进口 $4.67M · 365 笔出口 $6.72M · 407 笔2026-06进口 $5.44M · 402 笔出口 $8.36M · 519 笔2026-07进口 $5.27M · 416 笔出口 $8.17M · 527 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0301864878
企查查编码QVNE0X7VE3
成立日期1999-09-16
联系地址Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, các phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối đầu với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm phát triển hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ được liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp các dịch vụ trọng tài giải quyết tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến ​​​​công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838960239
邮箱Nisseigroup@nisei-el.co.jp
传真+842838974754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,740.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
392321聚乙烯袋
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391729其他硬塑料管
391732塑料管
851690电热器具零件
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
741300非绝缘铜电缆
392340塑料卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,950$91.94M
越南7,624$87.50M
泰国288$19.32M
中国1,990$15.26M
美国414$4.79M
中国台湾833$2.57M
荷兰12$2.38M
德国573$1.97M
老挝64$1.64M
意大利182$1.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6,522$137.63M
越南7,167$101.89M
泰国1,138$13.19M
中国506$12.74M
印度491$11.22M
菲律宾373$7.20M
中国香港422$6.59M
新加坡352$3.42M
美国246$2.43M
韩国74$577.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 360)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2,526$122.25M其他电路开关装置、其他塑料管材
CFT Vina Copper Co., Ltd.越南292$31.07M6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南648$15.15M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,701$13.83M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南1,431$3.05M同轴电缆、其他玻璃纤维
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南980$1.31M瓦楞纸箱、其他纸制品
Dai A Au Co., Ltd.越南263$220.3K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Dai A Au Co., Ltd.越南259$211.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Nghi Hung Limited Liability Company越南212$83.4K苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋
Nghi Hung One Member Co., Ltd.越南210$80.6K苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7,876$177.13M同轴电缆、绝缘电线
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南3,121$55.05M电热器具零件、其他电路开关装置
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南564$29.14M瓦楞纸箱、印刷标签
NISSEI ELECTRIC INDIA PRIVATE LIMITED印度367$9.38M塑料卷轴、其他钢铁制品
Nissei Electric Co., Ltd.日本1,478$5.98M绝缘电线、同轴电缆
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南924$5.68M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南566$4.19M塑料包装箱、其他锻钢制品
Nissei Electric (H.K.) Co., Ltd.中国240$190.0K塑料卷轴、其他电路开关装置
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南343$169.3K其他钢铁废料、其他纸废料
Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd.越南337$163.9K钢铁废料、铸铁废料

近期贸易明细

进口(共 14,047)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$41
2026-07-31电力控制板Tecotec HCM Joint Stock Company日本$499
2026-07-31氟聚合物(PTFE除外)Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd.日本$52.7K
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31纸制卷轴Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$26
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$39
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$49
2026-07-31塑料卷轴Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$202
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$41
2026-07-31功能机器零件Nissei Electric Co., Ltd.日本$41

出口(共 17,432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22绝缘电线PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$95.4K
2026-09-14电热器具零件Resonac Aluminum Manufacturing Corporation菲律宾$15.6K
2026-09-14FLUORO TUBESumitomo Wiring Systems (U.S.A.), Inc.美国$0
2026-09-14绝缘电线PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$95.4K
2026-09-14FLUORO WIREOKAYA (U.S.A.), INC美国$0
2026-09-08绝缘电线PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$95.4K
2026-09-04绝缘电线TOMITA ELECTRIC CORPORATION美国$0
2026-09-01电热器具零件Resonac Aluminum Manufacturing Corporation菲律宾$3.8K
2026-09-01绝缘电线PILIPINAS KYOHRITSU INC.菲律宾$95.4K
2026-08-29绝缘电线Kuroda Electric Philippines Inc.菲律宾$21.4K

相关企业 · 同类产品

NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →