Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15,770 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nissei Electric Việt Nam
- 邮箱48
12,198
进口笔数
15,770
出口笔数
$195.12M
进口金额
$273.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
426
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301864878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0X7VE3 |
| 成立日期 | 1999-09-16 |
| 联系地址 | Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 95, 96, 97 và 98, đường số 4 và Lô số 41A, Đường D, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, các phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ tổ chức kinh tế nhận vốn góp, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối đầu với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm phát triển hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ được liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp các dịch vụ trọng tài giải quyết tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838960239 |
| 邮箱 | Nisseigroup@nisei-el.co.jp |
| 传真 | +842838974754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,740.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,540 | $85.90M |
| 越南 | 6,337 | $57.29M |
| 泰国 | 266 | $17.08M |
| 中国 | 1,826 | $14.15M |
| 美国 | 374 | $4.58M |
| 中国台湾 | 737 | $2.41M |
| 荷兰 | 12 | $2.38M |
| 德国 | 516 | $1.64M |
| 老挝 | 59 | $1.53M |
| 韩国 | 210 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5,927 | $127.25M |
| 越南 | 6,547 | $95.00M |
| 中国 | 471 | $11.80M |
| 泰国 | 1,060 | $11.47M |
| 印度 | 475 | $10.60M |
| 中国香港 | 387 | $6.18M |
| 菲律宾 | 310 | $4.53M |
| 新加坡 | 294 | $2.23M |
| 美国 | 127 | $2.22M |
| 柬埔寨 | 35 | $543.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 426)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,299 | $113.00M | 其他电路开关装置、其他塑料管材 |
| CFT Vina Copper Co., Ltd. | 越南 | 173 | $23.25M | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 607 | $15.13M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Co., Ltd. | 日本 | 1,582 | $13.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 1,243 | $2.94M | 同轴电缆、其他玻璃纤维 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 842 | $1.12M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nhan Gia Hao Co., Ltd. | 越南 | 156 | $413.5K | 9mm以上MDF板、未涂布加工纤维纸板 |
| Dai A Au Co., Ltd. | 越南 | 249 | $203.1K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| Dai A Au Co., Ltd. | 越南 | 247 | $196.1K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Nghi Hung Limited Liability Company | 越南 | 189 | $75.0K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7,196 | $162.14M | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 2,852 | $52.14M | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 522 | $26.80M | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Nissei Electric India Private Ltd. | 印度 | 360 | $8.84M | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Co., Ltd. | 日本 | 1,367 | $5.57M | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 837 | $5.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 524 | $3.88M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 322 | $154.7K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 316 | $150.7K | 钢铁废料、铸铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 12,198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木工机床 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $14 |
| 2026-04-29 | 聚四氟乙烯 | NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $164.0K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 聚四氟乙烯 | NISSEI ELECTRIC (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $164.0K |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 铝合金板材 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Denki Technical Co., Ltd. | 泰国 | $104 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | DENKI TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Denki Technical Co., Ltd. | 泰国 | $104 |
出口(共 15,770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $257 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $257 |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI DICH VU MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 聚合木燃料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $43 |