Nhan Gia Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhân Gia Hào
1
进口笔数
250
出口笔数
$34.0K
进口金额
$591.2K
出口金额
2024-10-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702197391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2ABBVK |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 17/20 Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ NHÂN GIA HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/20 Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84946178198 |
| 邮箱 | nhangiahao@gmail.com |
| 官网 | www.nhangiahao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $544.1K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu High Hope International Group Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他电动手工具、光伏组件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $413.5K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $89.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $71.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.6K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Shimoda (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、二氧化硅 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 橡塑挤出机 | JIANGSU HIGH HOPE INTERNATIONAL GROUP SUNSHINE | 中国 | $34.0K |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 9mm以上MDF板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 5-9mm中密纤维板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $21 |