Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,641 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sato - Sangyo Việt Nam
3,641
进口笔数
778
出口笔数
$298.23M
进口金额
$17.93M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
359
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700635868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU88VCV |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | Lô D-8H-CN & lô D-8G-CN, đường DE6, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SATO-SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SATO-SANGYO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-8H-CN & lô D-8G-CN, đường DE6, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743767600 |
| 邮箱 | ca@satosangyo.vn |
| 官网 | satosangyo.com |
| 传真 | 02743767601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 161.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,992 | $293.31M |
| 泰国 | 101 | $2.47M |
| 中国 | 412 | $1.70M |
| 日本 | 164 | $218.9K |
| 新加坡 | 10 | $192.1K |
| 德国 | 88 | $155.6K |
| 中国台湾 | 115 | $84.7K |
| 印度尼西亚 | 45 | $31.5K |
| 马来西亚 | 16 | $26.5K |
| 波兰 | 10 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 478 | $10.12M |
| 韩国 | 203 | $6.40M |
| 中国台湾 | 56 | $1.22M |
| 越南 | 41 | $139.2K |
| 中国 | 8 | $44.9K |
| 意大利 | 1 | $327 |
| 瑞士 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 359)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Hardware Co., Ltd. | 越南 | 60 | $263.99M | 家具配件、其他钢铁制品 |
| AICA Dongnai Co., Ltd. | 越南 | 90 | $597.6K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| Vinh Thinh Pack Co., Ltd. | 越南 | 132 | $379.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Packaging Mfg Trading Co., Ltd. | 越南 | 100 | $361.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Phuong Nam Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 89 | $359.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kinh Truong Phat Co., Ltd. | 越南 | 92 | $294.0K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Truong Phat Glass Co., Ltd. | 越南 | 93 | $290.4K | 无框玻璃镜、无丝玻璃片 |
| Qua Mi Co., Ltd. | 越南 | 165 | $122.4K | 其他纸制品、其他纸及纸板 |
| Air Group Co., Ltd. | 越南 | 59 | $56.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Air Group Co., Ltd. | 越南 | 58 | $51.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market B | 越南 | 182 | $5.90M | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| 4ful Co., Ltd. | 日本 | 105 | $2.96M | 木制办公家具、9mm以上MDF板 |
| Sato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 67 | $2.60M | 木制办公家具、带框玻璃镜 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 210 | $2.09M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Design Club Co., Ltd. | 日本 | 49 | $1.37M | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| FULLRISE CORP ORATION .,LTD | 中国台湾 | 27 | $863.0K | 木制办公家具 |
| Livins Co., Ltd. | 日本 | 16 | $526.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Furnilux Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $304.7K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Dinos Corp. Corporation | 日本 | 14 | $296.3K | 木制办公家具 |
| Nitori Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 21 | $171.4K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ELECTRICAL EQUIPMENT NUMBER 1 TECHNICAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ELECTRICAL EQUIPMENT NUMBER 1 TECHNICAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NGHIEP VIET PHAT CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NGHIEP VIET PHAT | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NGHIEP VIET PHAT | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NGHIEP VIET PHAT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | DALIAN EXPORT PROCESSING ZONE HOYO HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NGHIEP VIET PHAT | 越南 | $845 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NGHIEP VIET PHAT | 越南 | $490 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NGHIEP VIET PHAT | 越南 | $570 |
出口(共 778)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $946 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $168 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $168 |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | 4ful Co., Ltd. | 日本 | $172 |