D Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D-HARDWARE
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$264.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702873466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S441KS |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 111 Phan Đăng Lưu, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D-HARDWARE |
| 企业英文名称 | D-HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Phan Đăng Lưu, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975701935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $263.99M |
| 美国 | 4 | $60.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $263.99M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| The Gerson Co., Park Hill Collection | 加拿大 | 3 | $45.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| The Gerson Co. Park Hill Collection | 美国 | 1 | $15.0K | 其他木家具、非热带木框 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |