Fami Furniture Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT FAMI
40
进口笔数
72
出口笔数
$256.2K
进口金额
$816.3K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2025-01-09
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900637507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV089M5 |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Tân, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT FAMI |
| 企业英文名称 | FAMI FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Tân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842213980320 |
| 传真 | 02213980821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441821 | 热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $123.9K |
| 中国 | 18 | $118.3K |
| 泰国 | 2 | $12.8K |
| 马来西亚 | 1 | $959 |
| 墨西哥 | 1 | $151 |
| 中国台湾 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $769.7K |
| 越南 | 36 | $46.5K |
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yushin Melamine Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $80.5K | 非泡沫塑料片、粘聚云母片 |
| Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.2K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Daeyang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $34.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| FENGYU (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $25.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $25.1K | 塑料配件、车身零件 |
| Techno Plast Ltd. | 泰国 | 2 | $12.8K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| EG TEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| EG TEC 153 Co. | 韩国 | 1 | $3.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Golden Top Signature Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $959 | 钢铁门窗 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | 65 | $769.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Fujita Kensho Co., Ltd. | 越南 | 32 | $16.0K | 活性矿产品、贱金属铰链 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| 4P Electronic Joint Stock Company | 越南 | 1 | $4.4K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jessica Jeffery School Outfitters | 美国 | 1 | $100 | 金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-12-16 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-16 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-12-16 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-16 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 氨基树脂初级形状 | FOSHAN DA LYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-29 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN DA LYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-11-27 | 家具配件 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-27 | 贱金属脚轮 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $760 |
| 2024-11-27 | 家具锁 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 非热带木门 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $333 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $514 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2025-01-09 | 非热带木门 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-09 | 其他木家具 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $260 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $106 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-01-09 | 非木制家具件 | FUJITA KENSO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2025-01-09 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $58 |