Fami Furniture Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT FAMI

40
进口笔数
72
出口笔数
$256.2K
进口金额
$816.3K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2025-01-09
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $45.5K · 5 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-01进口 $15.0K · 5 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $26.8K · 4 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-04进口 $13.1K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-06进口 $19.7K · 3 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 2 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-10进口 $28.4K · 2 笔出口 $45.5K · 5 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-01进口 $15.0K · 5 笔出口 $45.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $26.8K · 4 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-04进口 $13.1K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-06进口 $19.7K · 3 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 2 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $23.2K · 4 笔2024-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0900637507
企查查编码QVNDV089M5
成立日期2010-12-28
联系地址Thôn Thượng Tân, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT FAMI
企业英文名称FAMI FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thượng Tân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话+842213980320
传真02213980821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392043PVC塑料板材
830130家具锁
830242家具配件
830220贱金属脚轮
830210贱金属铰链
940139可调转椅
410799加工牛马皮革
590310PVC涂层织物
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
380290活性矿产品
441829非热带木门
830242家具配件
441011木质碎料板
940399非木制家具件
940391木制家具零件
441510木制包装容器
392190非泡沫塑料片
441821热带木门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$123.9K
中国18$118.3K
泰国2$12.8K
马来西亚1$959
墨西哥1$151
中国台湾1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$769.7K
越南36$46.5K
美国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yushin Melamine Mfg. Co., Ltd.韩国10$80.5K非泡沫塑料片、粘聚云母片
Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd.中国2$54.2K其他木工机床、木材锯床
Daeyang Co., Ltd.韩国7$34.8KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
FENGYU (HK) LTD中国香港4$25.9K不锈钢家用制品、家具配件
Smartcorp International (HK) Ltd.中国5$25.1K塑料配件、车身零件
Techno Plast Ltd.泰国2$12.8K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd.中国3$11.8K非玻塑灯具零件、静止变流器
EG TEC Co., Ltd.韩国1$4.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
EG TEC 153 Co.韩国1$3.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Golden Top Signature Sdn. Bhd.马来西亚1$959钢铁门窗

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujita Kenso Co., Ltd.日本65$769.7K其他木家具、木制家具零件
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南1$19.9K其他电子IC、其他钢铁制品
Fujita Kensho Co., Ltd.越南32$16.0K活性矿产品、贱金属铰链
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南1$5.1K其他化学制剂、阀门零件
4P Electronic Joint Stock Company越南1$4.4K金属框架软垫椅、木制办公家具
Four P Electronics Joint Stock Company越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jessica Jeffery School Outfitters美国1$100金属办公家具

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16非泡沫塑料片YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD韩国$2.4K
2024-12-16非泡沫塑料片YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD韩国$1.2K
2024-12-16非泡沫塑料片YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD韩国$3.0K
2024-12-16非泡沫塑料片YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD韩国$1.2K
2024-12-16非泡沫塑料片YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD韩国$1.0K
2024-11-30氨基树脂初级形状FOSHAN DA LYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.4K
2024-11-29聚合物胶粘剂FOSHAN DA LYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.8K
2024-11-27家具配件FENGYU (HK) LTD中国$4.0K
2024-11-27贱金属脚轮FENGYU (HK) LTD中国$760
2024-11-27家具锁FENGYU (HK) LTD中国$1.2K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09非热带木门FUJITA KENSO CO LTD日本$333
2025-01-09非木制家具件FUJITA KENSO CO LTD日本$514
2025-01-09非木制家具件FUJITA KENSO CO LTD日本$5
2025-01-09非木制家具件Fujita Kenso Co., Ltd.日本$23
2025-01-09非热带木门FUJITA KENSO CO LTD日本$1.3K
2025-01-09其他木家具FUJITA KENSO CO LTD日本$260
2025-01-09非木制家具件FUJITA KENSO CO LTD日本$106
2025-01-09非木制家具件FUJITA KENSO CO LTD日本$10
2025-01-09非木制家具件FUJITA KENSO CO LTD日本$55
2025-01-09其他木家具Fujita Kenso Co., Ltd.日本$58

相关企业 · 同类产品

Fami Furniture Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →