Viet Duc Build Trading Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI XâY DựNG VIệT ĐứC

103
进口笔数
82
出口笔数
$7.10M
进口金额
$76.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.7K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $84.8K · 4 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-10进口 $119.4K · 2 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-11进口 $140.0K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-12进口 $129.8K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $134.3K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-02进口 $112.0K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-03进口 $144.5K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $197.6K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-05进口 $446.8K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-06进口 $173.1K · 3 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-07进口 $262.9K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $213.8K · 3 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-09进口 $342.4K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-10进口 $177.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $297.6K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $260.8K · 3 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-01进口 $204.3K · 3 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-02进口 $245.9K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-03进口 $284.4K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $222.4K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $239.2K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $153.1K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $155.8K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-08进口 $132.5K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $183.8K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-10进口 $162.0K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $173.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $171.1K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-02进口 $111.5K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $163.9K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-04进口 $295.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $134.7K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-09进口 $84.8K · 4 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-10进口 $119.4K · 2 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-11进口 $140.0K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-12进口 $129.8K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $134.3K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-02进口 $112.0K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-03进口 $144.5K · 2 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $197.6K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-05进口 $446.8K · 4 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-06进口 $173.1K · 3 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-07进口 $262.9K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $213.8K · 3 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-09进口 $342.4K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-10进口 $177.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $297.6K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-12进口 $260.8K · 3 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-01进口 $204.3K · 3 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-02进口 $245.9K · 3 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-03进口 $284.4K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $222.4K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $239.2K · 3 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $153.1K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $155.8K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-08进口 $132.5K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $183.8K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-10进口 $162.0K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $173.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $171.1K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-02进口 $111.5K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $163.9K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-04进口 $295.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202151971
企查查编码QVNK55DY6V
成立日期2022-03-05
联系地址Thôn 5 (tại nhà bà Bùi Thị Xuê), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT ĐỨC
企业英文名称VIET DUC BUILD TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 5 Do Nha (tại nhà bà Bùi Thị Xuê), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84902297987
邮箱tmxdvietduc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
960390扫帚刷子
401693非泡沫橡胶密封件
392111苯乙烯泡沫塑料板
391729其他硬塑料管
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
392190非泡沫塑料片
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
392350塑料封口件
391729其他硬塑料管
820810金属加工机刀
845090洗衣机零件
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$6.83M
中国17$268.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$76.81M
日本1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南103$7.10M其他塑料制品、吸尘器零件
d65895661d91e290c3b23c8baea5ee031$2.5K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南27$76.50M贱金属配件、其他钢铁制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南55$317.8K其他塑料制品、吸尘器零件
Nichias Haiphong Co., Ltd.日本1$8.4K金属加工机刀、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-2937.5瓦以下电机HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$12.3K
2026-04-29其他钢弹簧HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$130
2026-04-29其他钢铁制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-29钢铁弹簧HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$283
2026-04-2937.5瓦以下电机HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$12.3K
2026-04-29螺纹螺母HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$10
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$39
2026-04-29其他钢铁制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-29阀门龙头HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$314

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31洗衣机零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$79
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$22
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$340
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$379
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$50
2026-03-31塑料封口件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$111
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$327
2026-03-31制冷设备零件HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$34
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$65
2026-03-31其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Build Trading Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →