Viet Duc Build Trading Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI XâY DựNG VIệT ĐứC
103
进口笔数
82
出口笔数
$7.10M
进口金额
$76.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK55DY6V |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | Thôn 5 (tại nhà bà Bùi Thị Xuê), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC BUILD TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 5 Do Nha (tại nhà bà Bùi Thị Xuê), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84902297987 |
| 邮箱 | tmxdvietduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $6.83M |
| 中国 | 17 | $268.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $76.81M |
| 日本 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 103 | $7.10M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| d65895661d91e290c3b23c8baea5ee03 | 1 | $2.5K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $76.50M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $317.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nichias Haiphong Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.4K | 金属加工机刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $314 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 洗衣机零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-03-31 | 制冷设备零件 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $180 |