Four P Electronics Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 882 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần 4P ELECTRONICS

882
进口笔数
1
出口笔数
$2.75M
进口金额
$200
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-27
最近出口
136
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.4K · 36 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $66.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.4K · 36 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $66.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.3K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201561284
企查查编码QVNFC05CQ6
成立日期2014-06-06
联系地址Tầng 2, PI dong Block, lô đất LG, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ, Cát Hải, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 4P ELECTRONICS
企业英文名称FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, PI dong Block, lô đất LG, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ, Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842256270336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,020亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
401693非泡沫橡胶密封件
340290工业清洁制剂
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
842490喷雾机零件
392010乙烯聚合物塑料
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南537$1.54M
日本188$449.4K
中国182$364.9K
韩国102$260.9K
美国34$85.1K
德国15$17.9K
新加坡10$16.4K
中国台湾29$12.6K
马来西亚5$1.5K
法国2$522

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNG Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.越南66$682.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
TransTechnology Pte. Ltd.新加坡45$308.2K功能机器零件、其他功能机器
VTI Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$274.9K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Delta Trading & Production LLC越南39$188.7K人造纤维无纺布、8486机器零件
Taiyou Vietnam Joint Stock Co.越南22$162.9K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Hans Vina Technology Co., Ltd.越南44$72.9K复式光学显微镜、气动直线发动机
Haidong Technology Vietnam Co., Ltd.越南42$65.6K油漆溶剂、聚合物基油漆
Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南40$40.3K非办公金属家具、其他钢铁制品
Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.越南38$33.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Toan Thinh Co., Ltd.越南62$31.1K自粘塑料卷、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ditek Corp.韩国1$2008471机器零件、8486机器零件

近期贸易明细

进口(共 882)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30传动轴及曲柄Galaxy 3S International Trading & Services Joint Stock Co.越南$4.0K
2026-06-30非办公金属家具Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$146
2026-06-30传动轴及曲柄Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$62
2026-06-30高浓度乙醇Chemical and Metal Equipment Import-Export Joint Stock Company越南$573
2026-06-30电力控制板Viet Nam ESA Technology Joint Stock Co.日本$590
2026-06-30传动轴及曲柄Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$49
2026-06-30传动轴及曲柄Galaxy 3S International Trading and Services Joint Stock Company日本$4.0K
2026-06-29传动轴及曲柄Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$49
2026-06-29高浓度乙醇Kim Nguu Instrument & Chemical Export-Import Joint Stock Company越南$573
2026-06-29传动轴及曲柄Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南$62

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-278471机器零件DITEK CORP ORATION韩国$200

相关企业 · 同类产品

Four P Electronics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →