Four P Electronics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 882 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần 4P ELECTRONICS
882
进口笔数
1
出口笔数
$2.75M
进口金额
$200
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-27
最近出口
136
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201561284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC05CQ6 |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, PI dong Block, lô đất LG, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ, Cát Hải, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 4P ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, PI dong Block, lô đất LG, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ, Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842256270336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 537 | $1.54M |
| 日本 | 188 | $449.4K |
| 中国 | 182 | $364.9K |
| 韩国 | 102 | $260.9K |
| 美国 | 34 | $85.1K |
| 德国 | 15 | $17.9K |
| 新加坡 | 10 | $16.4K |
| 中国台湾 | 29 | $12.6K |
| 马来西亚 | 5 | $1.5K |
| 法国 | 2 | $522 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNG Vietnam Technology & Trading Co., Ltd. | 越南 | 66 | $682.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $308.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| VTI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $274.9K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Delta Trading & Production LLC | 越南 | 39 | $188.7K | 人造纤维无纺布、8486机器零件 |
| Taiyou Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 22 | $162.9K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Hans Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $72.9K | 复式光学显微镜、气动直线发动机 |
| Haidong Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $65.6K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 40 | $40.3K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Cao Son Industrial Materials Co., Ltd. | 越南 | 38 | $33.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 62 | $31.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ditek Corp. | 韩国 | 1 | $200 | 8471机器零件、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 882)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Galaxy 3S International Trading & Services Joint Stock Co. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-30 | 高浓度乙醇 | Chemical and Metal Equipment Import-Export Joint Stock Company | 越南 | $573 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Viet Nam ESA Technology Joint Stock Co. | 日本 | $590 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Galaxy 3S International Trading and Services Joint Stock Company | 日本 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-29 | 高浓度乙醇 | Kim Nguu Instrument & Chemical Export-Import Joint Stock Company | 越南 | $573 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $62 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 8471机器零件 | DITEK CORP ORATION | 韩国 | $200 |