Rose Industrial Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,934 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
3
进口笔数
1,934
出口笔数
$2.6K
进口金额
$20.17M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDUUQK5 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Thôn 11 (tại nhà ông Trần Văn Bê), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP ROSE |
| 企业英文名称 | ROSE TRADING AND INDUSTRIAL SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hà Luận 2 (tại nhà ông Trần Văn Bê), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253357689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 2 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,923 | $20.04M |
| 日本 | 1 | $678 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Qizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $321 | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 193 | $13.94M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $759.0K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 75 | $653.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $514.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 93 | $287.2K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 63 | $273.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 84 | $272.9K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $243.5K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $150.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 68 | $136.1K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | Zhuhai Qizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-03 | 金属建筑配件 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2025-09-22 | 金属建筑配件 | Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $160 |
出口(共 1,934)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 螺纹螺母 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-31 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $173 |