Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21,131 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS Việt Nam
21,131
进口笔数
8,164
出口笔数
$464.80M
进口金额
$554.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
404
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201635899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKH81A3 |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Lô K1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84368285466 |
| 邮箱 | nguyennganlegal@haengsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8,193 | $163.34M |
| 越南 | 8,780 | $117.65M |
| 中国 | 8,496 | $84.91M |
| 中国台湾 | 3,133 | $51.40M |
| 日本 | 3,015 | $17.48M |
| 菲律宾 | 1,667 | $8.61M |
| 泰国 | 1,875 | $8.29M |
| 马来西亚 | 839 | $6.35M |
| 印度尼西亚 | 525 | $3.01M |
| 新加坡 | 198 | $1.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,146 | $527.18M |
| 韩国 | 847 | $21.61M |
| 墨西哥 | 133 | $5.62M |
| 中国 | 12 | $144.9K |
| 泰国 | 20 | $130.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.7K |
| 美国 | 2 | $6.5K |
| 中国香港 | 1 | $555 |
| 新加坡 | 1 | $392 |
贸易伙伴
上游供应商(共 404)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eujin Platform Co., Ltd. | 韩国 | 2,298 | $85.89M | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| LG Display | 越南 | 3,795 | $70.40M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Display Co., Ltd. | 韩国 | 4,139 | $59.77M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 406 | $36.79M | OLED显示模组、其他塑料包装制品 |
| Haengsung Technology Co., Ltd. | 越南 | 768 | $30.51M | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Q-ONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 440 | $16.74M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Haeng Sung Co., Ltd. | 越南 | 503 | $12.35M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Samwha (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 462 | $8.94M | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
| Tripod Overseas Co., Ltd. | 中国 | 483 | $5.50M | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Dynamic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 363 | $4.98M | 印刷电路、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1,019 | $351.87M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 351 | $63.76M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 621 | $42.91M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 517 | $23.83M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Haeng Sung Co., Ltd. | 越南 | 420 | $17.73M | 带接头绝缘电线、其他塑料包装制品 |
| Q-ONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 1,640 | $15.58M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Yen Giang Trading Co., Ltd. | 越南 | 832 | $9.45M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CK Vina Global Co., Ltd. | 越南 | 508 | $4.55M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 482 | $2.48M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| LG Display | 越南 | 261 | $1.94M | OLED显示模组、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 21,131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HKTM VINA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HKTM VINA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SEGYUNG BRITESTONE ELECTRONICS (NANJING) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 8,164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $369 |