Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23,434 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS Việt Nam
23,434
进口笔数
9,113
出口笔数
$535.13M
进口金额
$626.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
371
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201635899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKH81A3 |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Lô K1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84368285466 |
| 邮箱 | nguyennganlegal@haengsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8,897 | $180.18M |
| 越南 | 10,078 | $146.47M |
| 中国 | 9,171 | $95.45M |
| 中国台湾 | 3,379 | $58.56M |
| 日本 | 3,310 | $19.11M |
| 菲律宾 | 1,841 | $9.95M |
| 泰国 | 2,075 | $9.89M |
| 马来西亚 | 983 | $7.64M |
| 印度尼西亚 | 620 | $3.68M |
| 新加坡 | 230 | $1.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,031 | $598.02M |
| 韩国 | 908 | $22.12M |
| 墨西哥 | 134 | $5.64M |
| 中国 | 12 | $144.9K |
| 泰国 | 20 | $130.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $11.9K |
| 美国 | 2 | $6.5K |
| 中国香港 | 1 | $555 |
| 新加坡 | 1 | $392 |
贸易伙伴
上游供应商(共 371)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Co., Ltd. | 韩国 | 5,733 | $133.90M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Eujin Platform Co., Ltd. | 韩国 | 2,298 | $85.89M | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 597 | $68.23M | OLED显示模组、其他塑料包装制品 |
| Haengsung Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1,078 | $44.43M | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Q-ONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 511 | $18.48M | 带接头绝缘电线、塑料管及配件 |
| Haeng Sung Co., Ltd. | 越南 | 505 | $12.43M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Samwha (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 507 | $9.77M | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
| TRIPOD OVERSEAS CO., LTD. | 英属维京群岛 | 483 | $5.50M | 印刷电路、电力控制板 |
| Dynamic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 363 | $4.98M | 印刷电路、其他塑料包装制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 346 | $2.75M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1,111 | $396.03M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 376 | $72.86M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 703 | $49.58M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 547 | $26.17M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Haeng Sung Co., Ltd. | 越南 | 439 | $17.84M | 带接头绝缘电线、其他塑料包装制品 |
| Q-ONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 1,876 | $17.00M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Yen Giang Trading Co., Ltd. | 越南 | 832 | $9.45M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CK Vina Global Co., Ltd. | 越南 | 706 | $5.77M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 500 | $2.56M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| LG Display Co., Ltd. | 韩国 | 283 | $2.03M | OLED显示模组、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 23,434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 韩国 | $265 |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 韩国 | $741 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-31 | 电气装置零件 | Cloud & Dragon Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-31 | 处理器及控制器 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Van Long Limited Liability Company | 越南 | $842 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Haengsung Technology Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 中国台湾 | $18 |
出口(共 9,113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $60.3K |