CK Vina Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 548 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU CK VINA
548
进口笔数
162
出口笔数
$10.62M
进口金额
$4.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201736706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN124JBSK |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Số 69 Trực Cát 2, tổ 27, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU CK VINA |
| 企业英文名称 | CK VINA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84976266064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 29 | $5.10M |
| 阿联酋 | 5 | $840.5K |
| 韩国 | 499 | $479.9K |
| 越南 | 439 | $242.7K |
| 日本 | 449 | $151.3K |
| 中国 | 474 | $150.3K |
| 法国 | 140 | $61.6K |
| 印度尼西亚 | 222 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $4.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 508 | $4.55M | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| OTEO Trading LLC | 阿联酋 | 11 | $2.03M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.33M | 石油沥青、天然沥青 |
| Ishan Aljabal Petrochemicals LLC | 阿联酋 | 5 | $937.0K | 石油沥青、非精制硫磺 |
| ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 3 | $424.0K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| Ferndale Trading FZCO | 阿联酋 | 2 | $396.4K | 石油沥青、含油石蜡 |
| Jizzax Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $324.0K | 石油沥青、沥青混合物 |
| CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | 4 | $65.1K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 5 | $46.0K | 橡胶处理织物、自粘塑料卷 | |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 109 | $14.7K | 橡胶处理织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $4.34M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | 3 | $80.7K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $10 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $10 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $604 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $9 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $374 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $9 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $75 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | — | $121 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $799 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HANMI VIET NAM | 越南 | $761 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |