CK Vina Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 548 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU CK VINA

548
进口笔数
162
出口笔数
$10.62M
进口金额
$4.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $727.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $602.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $642.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.9K · 11 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-07进口 $792.4K · 36 笔出口 $124.7K · 14 笔2025-08进口 $227.5K · 36 笔出口 $148.4K · 12 笔2025-09进口 $468.5K · 35 笔出口 $325.5K · 10 笔2025-10进口 $1.15M · 54 笔出口 $405.0K · 15 笔2025-11进口 $912.2K · 63 笔出口 $419.1K · 12 笔2025-12进口 $714.2K · 62 笔出口 $596.0K · 16 笔2026-01进口 $742.7K · 62 笔出口 $746.2K · 22 笔2026-02进口 $677.4K · 38 笔出口 $377.0K · 14 笔2026-03进口 $1.12M · 72 笔出口 $705.3K · 23 笔2026-04进口 $783.1K · 62 笔出口 $565.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $727.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $602.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $642.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.9K · 11 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-07进口 $792.4K · 36 笔出口 $124.7K · 14 笔2025-08进口 $227.5K · 36 笔出口 $148.4K · 12 笔2025-09进口 $468.5K · 35 笔出口 $325.5K · 10 笔2025-10进口 $1.15M · 54 笔出口 $405.0K · 15 笔2025-11进口 $912.2K · 63 笔出口 $419.1K · 12 笔2025-12进口 $714.2K · 62 笔出口 $596.0K · 16 笔2026-01进口 $742.7K · 62 笔出口 $746.2K · 22 笔2026-02进口 $677.4K · 38 笔出口 $377.0K · 14 笔2026-03进口 $1.12M · 72 笔出口 $705.3K · 23 笔2026-04进口 $783.1K · 62 笔出口 $565.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0201736706
企查查编码QVN124JBSK
成立日期2016-08-08
联系地址Số 69 Trực Cát 2, tổ 27, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU CK VINA
企业英文名称CK VINA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84976266064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
590610橡胶处理织物
391732塑料管
392321聚乙烯袋
850590磁铁及零件
392329非乙烯塑料袋
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
590610橡胶处理织物
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰29$5.10M
阿联酋5$840.5K
韩国499$479.9K
越南439$242.7K
日本449$151.3K
中国474$150.3K
法国140$61.6K
印度尼西亚222$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$4.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南508$4.55M带接头绝缘电线、电器装置零件
OTEO Trading LLC阿联酋11$2.03M石油沥青、非轻质石油
Bright Fortune (SG) Pte. Ltd.新加坡7$1.33M石油沥青、天然沥青
Ishan Aljabal Petrochemicals LLC阿联酋5$937.0K石油沥青、非精制硫磺
ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd.阿联酋3$424.0K石油沥青、其他煤焦油
Ferndale Trading FZCO阿联酋2$396.4K石油沥青、含油石蜡
Jizzax Trading L.L.C.阿联酋3$324.0K石油沥青、沥青混合物
CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南4$65.1K其他硬塑料管、其他塑料制品
CONG TY TNHH HANMI VIET NAM5$46.0K橡胶处理织物、自粘塑料卷
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.韩国109$14.7K橡胶处理织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南159$4.34M印刷电路、多层陶瓷电容
CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南3$80.7K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡胶处理织物CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$10
2026-04-29橡胶处理织物CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$10
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$604
2026-04-28电热电阻器CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$2.8K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$1.1K
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$9
2026-04-28非泡沫塑料片CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$374
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$9
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$75
2026-04-28其他硬塑料管CONG TY TNHH HANMI VIET NAM$121

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$5.1K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$799
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$20.6K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$4.2K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$6.3K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$2.9K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$1.2K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH HANMI VIET NAM越南$761
2026-04-23带接头绝缘电线HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$7.3K
2026-04-23带接头绝缘电线HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

CK Vina Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →