Yen Giang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 832 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YếN GIANG
832
进口笔数
241
出口笔数
$9.54M
进口金额
$10.01M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-12-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201119460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F3NPFD |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Đại Độ (tại nhà bà Hoàng Thị Nhún), Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YẾN GIANG |
| 企业英文名称 | YEN GIANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Độ (tại nhà bà Hoàng Thị Nhún), Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974310466 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 824 | $1.61M |
| 日本 | 756 | $401.9K |
| 中国 | 720 | $327.7K |
| 越南 | 407 | $116.5K |
| 印度尼西亚 | 207 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $10.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 832 | $9.45M | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 391 | $94.6K | 橡胶处理织物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $143 | 橡胶处理织物 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18 | 橡胶处理织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 241 | $10.01M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2024-11-26 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM | 韩国 | $120 |
| 2024-11-26 | 磁铁及零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-11-26 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-11-12 | 磁铁及零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 中国 | $474 |
| 2024-11-12 | 其他电气开关 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-11-05 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2024-11-05 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-10-18 | 电器装置零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 韩国 | $137 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-11-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-11-28 | 电器装置零件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $78 |