Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57,898 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIệT NAM
57,898
进口笔数
9,455
出口笔数
$3.18B
进口金额
$2.34B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,789
供应商数
178
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202030568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ55THNX |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Lô đất CN4.1H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN4.1H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842253859989 |
| 邮箱 | annie_doan@usiglobal.com |
| 传真 | +842253510255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6853万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10,115 | $1.41B |
| 越南 | 9,712 | $818.94M |
| 中国 | 30,207 | $509.95M |
| 韩国 | 2,352 | $183.58M |
| 日本 | 6,171 | $83.00M |
| 墨西哥 | 1,149 | $61.66M |
| 马来西亚 | 3,829 | $28.17M |
| 新加坡 | 926 | $27.89M |
| 美国 | 1,384 | $16.24M |
| 泰国 | 2,388 | $12.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 556 | $1.33B |
| 爱尔兰 | 507 | $388.50M |
| 美国 | 2,259 | $233.65M |
| 中国台湾 | 2,616 | $101.45M |
| 韩国 | 89 | $83.48M |
| 中国香港 | 233 | $79.16M |
| 中国 | 507 | $64.54M |
| 荷兰 | 566 | $29.18M |
| 新加坡 | 465 | $16.47M |
| 德国 | 78 | $4.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,789)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APPLE OPERATIONS LTD | 中国台湾 | 905 | $728.79M | 处理器及控制器、存储器芯片 |
| Universal Global Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12,493 | $268.32M | 处理器及控制器、存储器芯片 |
| World Peace Industrial Co., Ltd. | 越南 | 702 | $212.75M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Universal Global Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1,019 | $22.33M | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,960 | $20.83M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,225 | $20.22M | 处理器及控制器、通信设备零件 |
| Texas Instruments Taiwan Ltd. (Hong Kong Branch) | 中国香港 | 2,909 | $11.03M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 755 | $10.20M | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| Messer Industrial Gases Haiphong Branch Hai Duong | 越南 | 1,244 | $4.06M | 氮、氧 |
| Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd. | 越南 | 839 | $2.81M | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
下游采购商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple Operations Ltd. | 泰国 | 514 | $1.33B | 通信设备零件、印刷电路 |
| APPLE OPERATIONS LIMITED | 爱尔兰 | 132 | $359.29M | 通信设备零件、其他功能机器 |
| Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5,406 | $292.21M | 数据处理机、通信设备 |
| Ruckus Wireless, LLC | 美国 | 434 | $52.50M | 通信设备、其他通信设备 |
| HONEYWELL PRODUCTIVITY SOLUTIONS (IRELAND) LIMITED | 爱尔兰 | 373 | $29.18M | 数据处理机、锂离子电池 |
| Honeywell Productivity Solutions (Ireland) Ltd. | 美国 | 168 | $8.77M | 数据处理机、8471机器零件 |
| Rivian Automotive, LLC | 美国 | 318 | $7.88M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Honeywell Productivity Solutions (Ireland) Ltd. | 荷兰 | 156 | $7.55M | 数据处理机 |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 261 | $381.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 203 | $275.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 57,898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铜绕组线 | Trong Viet Hung Joint Stock Co. | 越南 | $254 |
| 2026-07-31 | 光敏半导体器件 | Skyworks Solutions, Inc. | 墨西哥 | $13.0K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $138 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Zhejiang Haitong Communication Electronics Co., Ltd. | 中国 | $412 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Jiangxi Lianchuang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 其他电感器 | Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $146 |
| 2026-07-31 | 其他润滑剂 | ASMPT SMT Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $481 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Universal Global Industrial Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd. | 越南 | $10 |
出口(共 9,455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备 | Rivian Automotive, LLC | 美国 | $431 |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Ruckus Wireless, LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他电视摄像机 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $66.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | APPLE OPERATIONS LIMITED | 爱尔兰 | $184.5K |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $202.3K |
| 2026-07-31 | 其他自动数据处理部件 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $207 |
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $182.1K |
| 2026-07-31 | 其他自动数据处理部件 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $207 |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Universal Global Scientific Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $60.9K |