Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,170 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU BAO Bì ĐóNG GóI Vĩ NGUYệT TâN

372
进口笔数
6,170
出口笔数
$7.52M
进口金额
$41.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 1 笔出口 $37.3K · 23 笔2023-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $352.2K · 112 笔2023-11进口 $101.2K · 2 笔出口 $433.6K · 100 笔2023-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $381.8K · 93 笔2024-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $250.6K · 115 笔2024-02进口 $58.9K · 3 笔出口 $154.3K · 77 笔2024-03进口 $150.1K · 9 笔出口 $264.3K · 106 笔2024-04进口 $122.2K · 10 笔出口 $291.0K · 113 笔2024-05进口 $152.3K · 10 笔出口 $393.2K · 125 笔2024-06进口 $228.7K · 10 笔出口 $337.1K · 124 笔2024-07进口 $128.1K · 9 笔出口 $507.0K · 164 笔2024-08进口 $240.1K · 11 笔出口 $427.7K · 157 笔2024-09进口 $131.4K · 12 笔出口 $466.6K · 133 笔2024-10进口 $213.2K · 9 笔出口 $371.5K · 153 笔2024-11进口 $298.8K · 14 笔出口 $521.4K · 177 笔2024-12进口 $233.4K · 14 笔出口 $494.8K · 157 笔2025-01进口 $225.1K · 9 笔出口 $579.0K · 152 笔2025-02进口 $242.8K · 11 笔出口 $485.7K · 146 笔2025-03进口 $347.6K · 18 笔出口 $648.7K · 190 笔2025-04进口 $401.3K · 18 笔出口 $650.2K · 188 笔2025-05进口 $549.5K · 18 笔出口 $861.9K · 213 笔2025-06进口 $349.5K · 13 笔出口 $823.7K · 224 笔2025-07进口 $213.4K · 17 笔出口 $791.5K · 203 笔2025-08进口 $223.4K · 11 笔出口 $744.0K · 205 笔2025-09进口 $184.4K · 10 笔出口 $605.5K · 182 笔2025-10进口 $109.2K · 8 笔出口 $733.4K · 208 笔2025-11进口 $224.1K · 13 笔出口 $636.8K · 193 笔2025-12进口 $130.1K · 7 笔出口 $10.91M · 191 笔2026-01进口 $209.9K · 12 笔出口 $727.6K · 191 笔2026-02进口 $112.3K · 5 笔出口 $436.9K · 123 笔2026-03进口 $81.9K · 5 笔出口 $600.7K · 189 笔2026-04进口 $428.3K · 15 笔出口 $840.9K · 168 笔2026-05进口 $145.6K · 8 笔出口 $661.5K · 167 笔2026-06进口 $173.2K · 7 笔出口 $1.00M · 226 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 1 笔出口 $37.3K · 23 笔2023-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $352.2K · 112 笔2023-11进口 $101.2K · 2 笔出口 $433.6K · 100 笔2023-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $381.8K · 93 笔2024-01进口 $92.7K · 5 笔出口 $250.6K · 115 笔2024-02进口 $58.9K · 3 笔出口 $154.3K · 77 笔2024-03进口 $150.1K · 9 笔出口 $264.3K · 106 笔2024-04进口 $122.2K · 10 笔出口 $291.0K · 113 笔2024-05进口 $152.3K · 10 笔出口 $393.2K · 125 笔2024-06进口 $228.7K · 10 笔出口 $337.1K · 124 笔2024-07进口 $128.1K · 9 笔出口 $507.0K · 164 笔2024-08进口 $240.1K · 11 笔出口 $427.7K · 157 笔2024-09进口 $131.4K · 12 笔出口 $466.6K · 133 笔2024-10进口 $213.2K · 9 笔出口 $371.5K · 153 笔2024-11进口 $298.8K · 14 笔出口 $521.4K · 177 笔2024-12进口 $233.4K · 14 笔出口 $494.8K · 157 笔2025-01进口 $225.1K · 9 笔出口 $579.0K · 152 笔2025-02进口 $242.8K · 11 笔出口 $485.7K · 146 笔2025-03进口 $347.6K · 18 笔出口 $648.7K · 190 笔2025-04进口 $401.3K · 18 笔出口 $650.2K · 188 笔2025-05进口 $549.5K · 18 笔出口 $861.9K · 213 笔2025-06进口 $349.5K · 13 笔出口 $823.7K · 224 笔2025-07进口 $213.4K · 17 笔出口 $791.5K · 203 笔2025-08进口 $223.4K · 11 笔出口 $744.0K · 205 笔2025-09进口 $184.4K · 10 笔出口 $605.5K · 182 笔2025-10进口 $109.2K · 8 笔出口 $733.4K · 208 笔2025-11进口 $224.1K · 13 笔出口 $636.8K · 193 笔2025-12进口 $130.1K · 7 笔出口 $10.91M · 191 笔2026-01进口 $209.9K · 12 笔出口 $727.6K · 191 笔2026-02进口 $112.3K · 5 笔出口 $436.9K · 123 笔2026-03进口 $81.9K · 5 笔出口 $600.7K · 189 笔2026-04进口 $428.3K · 15 笔出口 $840.9K · 168 笔2026-05进口 $145.6K · 8 笔出口 $661.5K · 167 笔2026-06进口 $173.2K · 7 笔出口 $1.00M · 226 笔

工商档案

企业注册号0901068243
企查查编码QVNMPJ7X00
成立日期2019-12-12
联系地址Thôn An Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU BAO BÌ ĐÓNG GÓI VĨ NGUYỆT TÂN
企业英文名称VI NGUYET TAN PACKAGING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Dân, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84393232819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本195亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
630539非PP/PE纤维袋包
392310塑料包装箱
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
482190未印刷标签
392010乙烯聚合物塑料
482370模制纸浆
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国290$7.46M
越南84$60.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,035$41.31M
马来西亚72$343.0K
中国香港65$224.3K
中国台湾6$1.4K
中国2$242
新加坡1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国284$7.42M其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南82$60.2K聚乙烯袋、其他泡沫塑料
Heshenghua Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$19.1K其他功能机器、其他橡塑机械
Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd.中国1$16.7K多扬声器箱体、其他塑胶鞋
YFY Jupiter Ltd.越南1$6.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Chengdu Hehai Packaging Co., Ltd.中国1$24625-70克非织造布、苯乙烯泡沫塑料板
Fagerdala Suzhou Packaging Co., Ltd.中国1$100聚乙烯袋、低密度聚乙烯
Universal Global Technology (Kunshan) Co., Ltd.中国1$820W以下固定电阻器、处理器及控制器

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南1,297$4.38M处理器及控制器、自粘塑料片
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南1,159$3.69M处理器及控制器、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南799$2.65M处理器及控制器、多层陶瓷电容
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南442$1.74M通信设备零件、其他塑料制品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南560$1.56M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南248$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚233$958.3K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
YFY Jupiter Ltd.越南295$826.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
AUO Vietnam Co., Ltd.越南331$811.0K通信设备零件、其他塑料制品
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南169$332.2K其他塑料制品、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-29乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$818
2026-06-29乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$989
2026-06-29乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-29乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$846
2026-06-26其他纸制品Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$278
2026-06-26自粘纸板Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-26乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-26乙烯聚合物塑料Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$474
2026-06-26其他纸制品Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd.中国$463

出口(共 6,170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋W&B Technology Co., Ltd.越南$785
2026-06-30瓦楞纸箱Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-06-30聚乙烯袋W&B Technology Co., Ltd.越南$177
2026-06-30其他泡沫塑料W&B Technology Co., Ltd.越南$158
2026-06-30其他泡沫塑料W&B Technology Co., Ltd.越南$6
2026-06-30其他化学制剂W&B Technology Co., Ltd.越南$630
2026-06-30其他纸制品Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-30其他纸制品Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-30瓦楞纸箱Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-30瓦楞纸箱Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南$9

相关企业 · 同类产品

Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →