Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,170 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU BAO Bì ĐóNG GóI Vĩ NGUYệT TâN
372
进口笔数
6,170
出口笔数
$7.52M
进口金额
$41.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901068243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPJ7X00 |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Thôn An Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU BAO BÌ ĐÓNG GÓI VĨ NGUYỆT TÂN |
| 企业英文名称 | VI NGUYET TAN PACKAGING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Dân, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84393232819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 290 | $7.46M |
| 越南 | 84 | $60.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,035 | $41.31M |
| 马来西亚 | 72 | $343.0K |
| 中国香港 | 65 | $224.3K |
| 中国台湾 | 6 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $242 |
| 新加坡 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | 284 | $7.42M | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $60.2K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Heshenghua Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 多扬声器箱体、其他塑胶鞋 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chengdu Hehai Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246 | 25-70克非织造布、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Fagerdala Suzhou Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 聚乙烯袋、低密度聚乙烯 |
| Universal Global Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,297 | $4.38M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,159 | $3.69M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 799 | $2.65M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 442 | $1.74M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 560 | $1.56M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 233 | $958.3K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 295 | $826.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 331 | $811.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $332.2K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $818 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $989 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $278 |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $474 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | $463 |
出口(共 6,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |