Trong Viet Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trọng Việt Hưng
3
进口笔数
793
出口笔数
$17.7K
进口金额
$64.80M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200946806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85TG09G |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Phạm Dùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỌNG VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | TRONG VIET HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phạm Dùng (nhà ông Ngô Duy Linh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253924856 |
| 邮箱 | trong-viet-hung@tvhme.com |
| 传真 | 02253924856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.0K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 2 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 793 | $64.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
| AC Power (Suzhou) Corp. | 中国 | 1 | $4.7K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 93 | $54.11M | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $2.88M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.98M | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.92M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.52M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.03M | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $373.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 30 | $304.1K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $206.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $120.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 分析仪器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-04-28 | 木材锯床 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-04-28 | 8477机器零件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-04-28 | 液体气体测量仪 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-04-28 | 其他橡塑机械 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-28 | 窗式/壁挂空调 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-04-28 | 组合测量仪器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 日本 | $8 |
| 2025-04-28 | 其他功能机器 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-04-28 | 非窗式空调机 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 泰国 | $430 |
| 2025-04-28 | 其他气泵 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 793)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压继电器 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 钢铁门窗 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-17 | 钢铁门窗 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |