Trong Viet Hung Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 793 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trọng Việt Hưng

3
进口笔数
793
出口笔数
$17.7K
进口金额
$64.80M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $671.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 21 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 24 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $525.5K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 14 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $105.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.2K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $489.4K · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.2K · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 21 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 24 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $525.5K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 14 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $105.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.2K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $489.4K · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.4K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.2K · 55 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0200946806
企查查编码QVN85TG09G
成立日期2009-07-15
联系地址Xóm Chùa, thôn Phạm Dùng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRỌNG VIỆT HƯNG
企业英文名称TRONG VIET HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Phạm Dùng (nhà ông Ngô Duy Linh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253924856
邮箱trong-viet-hung@tvhme.com
传真02253924856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
841440牵引式空压机
841480其他气泵
841510窗式/壁挂空调
841581可逆热泵
841582非窗式空调机
846591木材锯床
846594木工机床
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
853620自动断路器
391723硬质PVC管
730419无缝钢管线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.0K
泰国1$5.4K
中国2$5.2K
日本1$142

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南793$64.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南2$13.0K其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品
AC Power (Suzhou) Corp.中国1$4.7K静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南93$54.11M高强力机织物、其他钢铁制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$2.88MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南117$1.98M氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南114$1.92M处理器及控制器、多层陶瓷电容
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南138$1.52M其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南124$1.03M安全气囊零件、其他纸制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南48$373.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南30$304.1K其他钢铁制品、二氧化碳
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南14$206.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南22$120.0K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28分析仪器SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD日本$10
2025-04-28木材锯床SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$66
2025-04-288477机器零件SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$10
2025-04-28液体气体测量仪SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD日本$10
2025-04-28其他橡塑机械SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$39
2025-04-28窗式/壁挂空调SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD泰国$1.4K
2025-04-28组合测量仪器SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD日本$8
2025-04-28其他功能机器SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$27
2025-04-28非窗式空调机SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD泰国$430
2025-04-28其他气泵SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD中国$10

出口(共 793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高压继电器KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-27电气信号装置KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-27高压继电器KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-27电气信号装置KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-23电气信号装置KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-23高压继电器KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-17其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-17钢铁门窗KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-17钢铁门窗KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-17增塑剂<6%聚氯乙烯塑料KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$104

相关企业 · 同类产品

Trong Viet Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →