Phuc Minh MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC MINH MC
517
进口笔数
0
出口笔数
$6.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701988933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE1YA9Q |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Số 09, phố Nguyễn Du, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC MINH MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, phố Nguyễn Du, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84984229358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 517 | $6.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 356 | $4.55M | 其他寝具、针织床品 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Xinglu Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $788.8K | 金属钩环、非塑料梳子 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $597.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $438.6K | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Dongxing Nanbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $331.9K | 发饰、非塑料梳子 |
| Guangxi Herunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $182 | 自粘纸板、40厘米以下纸袋 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Xinglu Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $118 | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 纸质文具 | GUANG XI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $26 |
| 2025-06-30 | 纸质文具 | GUANG XI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $144 |
| 2025-06-27 | 橡胶塑料鞋件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $39 |
| 2025-06-27 | 40厘米以下纸袋 | GUANG XI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $12 |
| 2025-06-24 | 纸质文具 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-06-24 | 纸质文具 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-06-20 | 带框玻璃镜 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | $59 |
| 2025-02-05 | 其他瓷制家用品 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $360 |
| 2025-02-05 | 其他娱乐用品 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $442 |
| 2025-02-05 | 其他纺织制品 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $195 |