Apollo Hitech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO APOLLO VIệT NAM
3
进口笔数
680
出口笔数
$5.0K
进口金额
$14.21M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108948664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EGYYHC |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 57, đường Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO APOLLO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APOLLO HITECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Tổ dân phố số 6, Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84584741548 |
| 邮箱 | apollotechno01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 658 | $14.07M |
| 中国 | 4 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 菲律宾 | 2 | $880 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENWU INTELLIGENT MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他功能机器 |
| Polarium Energy Solutions AB | 瑞典 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Shenzhen Faroad Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $853 | 其他功能机器、皮带输送机 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $12.86M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 292 | $853.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 49 | $103.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $45.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $40.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 23 | $36.5K | 半导体器件零件、自粘塑料片 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $30.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 20 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他功能机器 | WENWU INTELLIGENT MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-25 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-10-25 | 传动轴及曲柄 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-10-25 | 加强橡胶带 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-10-25 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN FAROAD INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-08-30 | 其他钢铁制品 | Polarium Energy Solutions AB | 中国 | $1.2K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 纸浆滤块 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-30 | 气动直线发动机 | Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 纺织水龙软管 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $58 |