DNG Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 569 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DNG VIệT NAM

292
进口笔数
569
出口笔数
$704.8K
进口金额
$59.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
80
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $234 · 1 笔出口 $32.7K · 5 笔2023-09进口 $12.0K · 10 笔出口 $62.9K · 16 笔2023-10进口 $8.3K · 8 笔出口 $74.7K · 11 笔2023-11进口 $6.9K · 3 笔出口 $34.3K · 11 笔2023-12进口 $9.8K · 4 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-01进口 $13.7K · 6 笔出口 $82.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 12 笔2024-03进口 $8.4K · 9 笔出口 $78.4K · 13 笔2024-04进口 $17.9K · 4 笔出口 $110.2K · 13 笔2024-05进口 $6.3K · 7 笔出口 $99.4K · 13 笔2024-06进口 $7.3K · 6 笔出口 $82.7K · 15 笔2024-07进口 $17.3K · 11 笔出口 $100.4K · 13 笔2024-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $215.0K · 24 笔2024-09进口 $14.7K · 6 笔出口 $85.9K · 14 笔2024-10进口 $8.8K · 9 笔出口 $160.6K · 18 笔2024-11进口 $15.3K · 7 笔出口 $197.8K · 20 笔2024-12进口 $33.5K · 12 笔出口 $206.2K · 21 笔2025-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-02进口 $6.5K · 6 笔出口 $118.1K · 17 笔2025-03进口 $5.6K · 6 笔出口 $75.2K · 15 笔2025-04进口 $6.1K · 6 笔出口 $130.8K · 15 笔2025-05进口 $20.8K · 10 笔出口 $157.5K · 14 笔2025-06进口 $24.1K · 7 笔出口 $71.2K · 11 笔2025-07进口 $4.0K · 8 笔出口 $145.6K · 17 笔2025-08进口 $4.8K · 6 笔出口 $64.4K · 10 笔2025-09进口 $22.1K · 12 笔出口 $113.2K · 16 笔2025-10进口 $20.1K · 13 笔出口 $141.6K · 18 笔2025-11进口 $24.4K · 12 笔出口 $170.8K · 18 笔2025-12进口 $15.2K · 13 笔出口 $189.3K · 18 笔2026-01进口 $23.3K · 11 笔出口 $126.0K · 14 笔2026-02进口 $19.7K · 9 笔出口 $114.5K · 16 笔2026-03进口 $95.3K · 17 笔出口 $167.4K · 22 笔2026-04进口 $124.3K · 11 笔出口 $219.8K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $234 · 1 笔出口 $32.7K · 5 笔2023-09进口 $12.0K · 10 笔出口 $62.9K · 16 笔2023-10进口 $8.3K · 8 笔出口 $74.7K · 11 笔2023-11进口 $6.9K · 3 笔出口 $34.3K · 11 笔2023-12进口 $9.8K · 4 笔出口 $62.3K · 10 笔2024-01进口 $13.7K · 6 笔出口 $82.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 12 笔2024-03进口 $8.4K · 9 笔出口 $78.4K · 13 笔2024-04进口 $17.9K · 4 笔出口 $110.2K · 13 笔2024-05进口 $6.3K · 7 笔出口 $99.4K · 13 笔2024-06进口 $7.3K · 6 笔出口 $82.7K · 15 笔2024-07进口 $17.3K · 11 笔出口 $100.4K · 13 笔2024-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $215.0K · 24 笔2024-09进口 $14.7K · 6 笔出口 $85.9K · 14 笔2024-10进口 $8.8K · 9 笔出口 $160.6K · 18 笔2024-11进口 $15.3K · 7 笔出口 $197.8K · 20 笔2024-12进口 $33.5K · 12 笔出口 $206.2K · 21 笔2025-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-02进口 $6.5K · 6 笔出口 $118.1K · 17 笔2025-03进口 $5.6K · 6 笔出口 $75.2K · 15 笔2025-04进口 $6.1K · 6 笔出口 $130.8K · 15 笔2025-05进口 $20.8K · 10 笔出口 $157.5K · 14 笔2025-06进口 $24.1K · 7 笔出口 $71.2K · 11 笔2025-07进口 $4.0K · 8 笔出口 $145.6K · 17 笔2025-08进口 $4.8K · 6 笔出口 $64.4K · 10 笔2025-09进口 $22.1K · 12 笔出口 $113.2K · 16 笔2025-10进口 $20.1K · 13 笔出口 $141.6K · 18 笔2025-11进口 $24.4K · 12 笔出口 $170.8K · 18 笔2025-12进口 $15.2K · 13 笔出口 $189.3K · 18 笔2026-01进口 $23.3K · 11 笔出口 $126.0K · 14 笔2026-02进口 $19.7K · 9 笔出口 $114.5K · 16 笔2026-03进口 $95.3K · 17 笔出口 $167.4K · 22 笔2026-04进口 $124.3K · 11 笔出口 $219.8K · 21 笔

工商档案

企业注册号0108572274
企查查编码QVN5MPY9X1
成立日期2019-01-05
联系地址Số 715, tổ dân phố số 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DNG VIỆT NAM
企业英文名称DNG VIETNAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 715, tổ dân phố số 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không
电话+84983141380
邮箱Anhduya2pro@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
847990功能机器零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国201$451.6K
越南27$84.4K
德国16$42.4K
日本50$40.8K
韩国15$34.6K
意大利6$14.5K
印度6$11.1K
英国1$9.6K
新加坡5$6.7K
马来西亚4$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南569$59.66M
日本1$83
中国2$59
中国台湾1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infi Advanced Materials Co., Ltd.中国32$130.0K金刚石砂轮、其他加工钻石
Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd.中国28$103.7K自粘塑料片、气动直线发动机
SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国香港8$18.7K其他机器刀具、其他测量仪器
SHENZHEN HEXINGSHENG PHOTOELECTRICS CO LTD中国香港8$14.5K其他机器刀具、其他风扇
NLONELY Co., Ltd.中国14$13.6K其他塑料制品、喷雾机零件
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南22$8.6K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Gaofe International Industrial Co., Ltd.中国15$7.3K未印刷标签、打字机色带
Fuso Seiki Co., Ltd.日本12$7.0K喷雾机零件、喷枪
Suzhou Dage Electronic Technology Co., Ltd.中国14$5.9K喷雾机零件、其他塑料制品
Jiujiang Lesin Daily Necessities Co., Ltd.中国7$3.5K机器刷子部件、油漆刷及滚筒

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南50$55.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南43$689.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南45$681.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Four P Electronics Joint Stock Company越南60$632.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南51$415.2K处理器及控制器、其他电路开关装置
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南51$408.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南70$217.0K电器装置零件、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南45$184.8KLED发光二极管、半导体器件零件
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$127.0K印刷电路、多层陶瓷电容
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南38$49.8K印刷电路、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$42
2026-04-28泵零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$214
2026-04-28泵零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$214
2026-04-28喷雾机零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$9
2026-04-28喷雾机零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$9
2026-04-28其他钨制品ZHUZHOU EASTERN CARBIDE CO LTD中国$866
2026-04-28泵零件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$42
2026-04-28其他钨制品ZHUZHOU EASTERN CARBIDE CO LTD中国$866
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$3
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Fuso Seiki Co., Ltd.日本$3

出口(共 569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24传动轴及曲柄HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$402
2026-04-24真空泵DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-24其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$574
2026-04-24金刚石砂轮CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$3.3K
2026-04-24真空泵DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-24金刚石砂轮CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$8.3K
2026-04-24传动轴及曲柄HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$402
2026-04-24其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$813
2026-04-24金刚石砂轮CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$8.2K
2026-04-24其他机器刀具DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南$574

相关企业 · 同类产品

DNG Vietnam Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →