DNG Vietnam Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 569 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DNG VIệT NAM
292
进口笔数
569
出口笔数
$704.8K
进口金额
$59.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
80
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108572274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MPY9X1 |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Số 715, tổ dân phố số 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNG VIETNAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 715, tổ dân phố số 5, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84983141380 |
| 邮箱 | Anhduya2pro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $451.6K |
| 越南 | 27 | $84.4K |
| 德国 | 16 | $42.4K |
| 日本 | 50 | $40.8K |
| 韩国 | 15 | $34.6K |
| 意大利 | 6 | $14.5K |
| 印度 | 6 | $11.1K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
| 新加坡 | 5 | $6.7K |
| 马来西亚 | 4 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 569 | $59.66M |
| 日本 | 1 | $83 |
| 中国 | 2 | $59 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infi Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 32 | $130.0K | 金刚石砂轮、其他加工钻石 |
| Shenzhen Hongdayuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $103.7K | 自粘塑料片、气动直线发动机 |
| SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $18.7K | 其他机器刀具、其他测量仪器 |
| SHENZHEN HEXINGSHENG PHOTOELECTRICS CO LTD | 中国香港 | 8 | $14.5K | 其他机器刀具、其他风扇 |
| NLONELY Co., Ltd. | 中国 | 14 | $13.6K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Gaofe International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $7.3K | 未印刷标签、打字机色带 |
| Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | 12 | $7.0K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Suzhou Dage Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.9K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Jiujiang Lesin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.5K | 机器刷子部件、油漆刷及滚筒 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $55.92M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $689.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $681.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 60 | $632.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $415.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $408.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $217.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $184.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $127.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $49.8K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他钨制品 | ZHUZHOU EASTERN CARBIDE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他钨制品 | ZHUZHOU EASTERN CARBIDE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 真空泵 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 真空泵 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $574 |