Taishodo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,805 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam

8,805
进口笔数
8,276
出口笔数
$623.96M
进口金额
$614.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
328
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.15M20232024202520262023-10进口 $3.49M · 61 笔出口 $4.49M · 57 笔2023-11进口 $15.15M · 203 笔出口 $18.76M · 196 笔2023-12进口 $12.00M · 211 笔出口 $17.18M · 188 笔2024-01进口 $12.17M · 178 笔出口 $14.68M · 200 笔2024-02进口 $9.92M · 157 笔出口 $10.25M · 126 笔2024-03进口 $10.11M · 183 笔出口 $14.04M · 184 笔2024-04进口 $12.69M · 184 笔出口 $13.29M · 165 笔2024-05进口 $13.94M · 195 笔出口 $15.94M · 175 笔2024-06进口 $10.92M · 165 笔出口 $13.84M · 176 笔2024-07进口 $12.49M · 191 笔出口 $15.70M · 210 笔2024-08进口 $14.74M · 207 笔出口 $15.86M · 198 笔2024-09进口 $17.53M · 194 笔出口 $13.20M · 180 笔2024-10进口 $15.84M · 226 笔出口 $14.78M · 207 笔2024-11进口 $11.48M · 231 笔出口 $16.11M · 211 笔2024-12进口 $10.65M · 240 笔出口 $15.39M · 215 笔2025-01进口 $10.76M · 203 笔出口 $11.73M · 172 笔2025-02进口 $11.29M · 190 笔出口 $14.45M · 190 笔2025-03进口 $16.65M · 207 笔出口 $13.15M · 199 笔2025-04进口 $51.15M · 212 笔出口 $14.93M · 212 笔2025-05进口 $12.26M · 203 笔出口 $13.45M · 208 笔2025-06进口 $11.77M · 241 笔出口 $14.80M · 187 笔2025-07进口 $10.66M · 225 笔出口 $12.63M · 192 笔2025-08进口 $11.64M · 202 笔出口 $14.30M · 187 笔2025-09进口 $10.64M · 209 笔出口 $12.96M · 185 笔2025-10进口 $15.34M · 228 笔出口 $13.61M · 193 笔2025-11进口 $12.43M · 204 笔出口 $13.91M · 198 笔2025-12进口 $12.44M · 226 笔出口 $15.11M · 193 笔2026-01进口 $10.71M · 217 笔出口 $12.97M · 189 笔2026-02进口 $8.96M · 196 笔出口 $9.87M · 146 笔2026-03进口 $11.50M · 249 笔出口 $14.60M · 225 笔2026-04进口 $19.84M · 216 笔出口 $11.86M · 175 笔2026-05进口 $15.04M · 248 笔出口 $10.53M · 159 笔2026-06进口 $14.14M · 275 笔出口 $14.08M · 229 笔2026-07进口 $16.35M · 240 笔出口 $15.53M · 222 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27520232024202520262023-10进口 $3.49M · 61 笔出口 $4.49M · 57 笔2023-11进口 $15.15M · 203 笔出口 $18.76M · 196 笔2023-12进口 $12.00M · 211 笔出口 $17.18M · 188 笔2024-01进口 $12.17M · 178 笔出口 $14.68M · 200 笔2024-02进口 $9.92M · 157 笔出口 $10.25M · 126 笔2024-03进口 $10.11M · 183 笔出口 $14.04M · 184 笔2024-04进口 $12.69M · 184 笔出口 $13.29M · 165 笔2024-05进口 $13.94M · 195 笔出口 $15.94M · 175 笔2024-06进口 $10.92M · 165 笔出口 $13.84M · 176 笔2024-07进口 $12.49M · 191 笔出口 $15.70M · 210 笔2024-08进口 $14.74M · 207 笔出口 $15.86M · 198 笔2024-09进口 $17.53M · 194 笔出口 $13.20M · 180 笔2024-10进口 $15.84M · 226 笔出口 $14.78M · 207 笔2024-11进口 $11.48M · 231 笔出口 $16.11M · 211 笔2024-12进口 $10.65M · 240 笔出口 $15.39M · 215 笔2025-01进口 $10.76M · 203 笔出口 $11.73M · 172 笔2025-02进口 $11.29M · 190 笔出口 $14.45M · 190 笔2025-03进口 $16.65M · 207 笔出口 $13.15M · 199 笔2025-04进口 $51.15M · 212 笔出口 $14.93M · 212 笔2025-05进口 $12.26M · 203 笔出口 $13.45M · 208 笔2025-06进口 $11.77M · 241 笔出口 $14.80M · 187 笔2025-07进口 $10.66M · 225 笔出口 $12.63M · 192 笔2025-08进口 $11.64M · 202 笔出口 $14.30M · 187 笔2025-09进口 $10.64M · 209 笔出口 $12.96M · 185 笔2025-10进口 $15.34M · 228 笔出口 $13.61M · 193 笔2025-11进口 $12.43M · 204 笔出口 $13.91M · 198 笔2025-12进口 $12.44M · 226 笔出口 $15.11M · 193 笔2026-01进口 $10.71M · 217 笔出口 $12.97M · 189 笔2026-02进口 $8.96M · 196 笔出口 $9.87M · 146 笔2026-03进口 $11.50M · 249 笔出口 $14.60M · 225 笔2026-04进口 $19.84M · 216 笔出口 $11.86M · 175 笔2026-05进口 $15.04M · 248 笔出口 $10.53M · 159 笔2026-06进口 $14.14M · 275 笔出口 $14.08M · 229 笔2026-07进口 $16.35M · 240 笔出口 $15.53M · 222 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0800380897
企查查编码QVNQ8JA7RH
成立日期2007-05-25
联系地址Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAISHODO VIỆT NAM
企业英文名称TAISHODO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3917, 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4006, 4008, 4009, 4016, 7307, 7318, 7320, 7326, 7407, 7419, 7606, 8414, 8482, 8504, 8505, 8506, 8518, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8548, 9002, 9013, 9033. Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203555970
邮箱admin1_tvn@taishodo.com.hk
传真+842203555971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,472亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
853690其他电路开关装置
853400印刷电路
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
854129大功率晶体管
854110非LED二极管
850450其他电感器
854290集成电路零件
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
854231处理器及控制器
853400印刷电路
901850眼科仪器
853890电器装置零件
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
853690其他电路开关装置
854141LED发光二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,711$155.47M
日本3,966$137.57M
中国3,556$124.68M
越南3,521$91.45M
泰国1,985$31.17M
马来西亚2,003$25.51M
菲律宾1,227$24.90M
韩国1,037$23.80M
印度尼西亚842$3.03M
美国238$2.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,466$298.05M
中国香港1,235$90.42M
日本1,601$58.71M
泰国201$49.01M
中国386$43.07M
马来西亚255$39.17M
菲律宾837$32.25M
中国台湾88$1.41M
美国24$402.9K
英国22$364.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 328)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国519$158.43M其他电子IC、其他印刷机零件
Sumitronics Hong Kong Ltd.中国1,343$154.07M印刷电路、非LED二极管
Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国1,163$124.47M处理器及控制器、20W以上固定电阻器
Taishodo Corp.日本809$27.79M处理器及控制器、其他电路开关装置
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南412$17.90M印刷电路、其他塑料废料
Sumitronics Vietnam Co., Ltd.越南285$7.63M其他电子IC、20W以下固定电阻器
TSB Vietnam Co., Ltd.越南112$6.77M印刷电路、其他电路开关装置
Nidek Co., Ltd.日本229$2.38M眼科仪器、第90章仪器零件
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南135$1.80M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MOUSER ELECTRONICS INC美国144$156.5K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitronics Hong Kong Ltd.中国1,968$199.97M其他电子IC、电力控制板
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国777$98.92M其他电子IC、其他塑料包装制品
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南548$90.54M其他塑料制品、其他电子IC
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南727$87.78M其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation日本533$37.18M其他电子IC、其他电诊设备
Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾485$23.92M10公斤以下便携电脑、8472机器零件
Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd.越南260$20.60M电器装置零件、高压电涌抑制器
Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国581$12.11M其他电子IC、处理器及控制器
Taishodo Corp.日本479$11.33M其他电子IC、电力控制板
Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd.中国336$5.95M其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8,805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3120W以上固定电阻器Sumitronics Hong Kong Ltd.中国$27
2026-07-311000伏以下保险丝Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-07-31其他固定电容器Sumitronics Hong Kong Ltd.中国$350
2026-07-31大功率晶体管Taishodo Hong Kong Co., Ltd.泰国$7.7K
2026-07-31其他电路开关装置Taishodo Hong Kong Co., Ltd.哥斯达黎加$688
2026-07-31非LED二极管Taishodo Hong Kong Co., Ltd.马来西亚$1.7K
2026-07-31大功率晶体管Taishodo Hong Kong Co., Ltd.菲律宾$4.9K
2026-07-31大功率晶体管Sumitronics Hong Kong Ltd.马来西亚$1.0K
2026-07-31处理器及控制器Taishodo Hong Kong Co., Ltd.美国$10.5K
2026-07-31LED发光二极管Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 8,276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-308472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$2.3K
2026-09-258472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$170.7K
2026-09-258472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$535
2026-09-168472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$1.1K
2026-09-15电气设备零件Tsukiden Electric Industries Philippines Inc.菲律宾$540
2026-09-148472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$41.6K
2026-09-098472机器零件Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$58.5K
2026-09-03印刷电路Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$51.6K
2026-08-28印刷电路Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾$40.4K
2026-07-31其他电诊设备Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation日本$296.0K

相关企业 · 同类产品

Taishodo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →