Taishodo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,805 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam
- 邮箱4
8,805
进口笔数
8,276
出口笔数
$623.96M
进口金额
$614.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
328
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800380897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8JA7RH |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAISHODO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAISHODO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3917, 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4006, 4008, 4009, 4016, 7307, 7318, 7320, 7326, 7407, 7419, 7606, 8414, 8482, 8504, 8505, 8506, 8518, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8548, 9002, 9013, 9033. Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842203555970 |
| 邮箱 | admin1_tvn@taishodo.com.hk |
| 传真 | +842203555971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,472亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,711 | $155.47M |
| 日本 | 3,966 | $137.57M |
| 中国 | 3,556 | $124.68M |
| 越南 | 3,521 | $91.45M |
| 泰国 | 1,985 | $31.17M |
| 马来西亚 | 2,003 | $25.51M |
| 菲律宾 | 1,227 | $24.90M |
| 韩国 | 1,037 | $23.80M |
| 印度尼西亚 | 842 | $3.03M |
| 美国 | 238 | $2.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,466 | $298.05M |
| 中国香港 | 1,235 | $90.42M |
| 日本 | 1,601 | $58.71M |
| 泰国 | 201 | $49.01M |
| 中国 | 386 | $43.07M |
| 马来西亚 | 255 | $39.17M |
| 菲律宾 | 837 | $32.25M |
| 中国台湾 | 88 | $1.41M |
| 美国 | 24 | $402.9K |
| 英国 | 22 | $364.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 328)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd. | 中国 | 519 | $158.43M | 其他电子IC、其他印刷机零件 |
| Sumitronics Hong Kong Ltd. | 中国 | 1,343 | $154.07M | 印刷电路、非LED二极管 |
| Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1,163 | $124.47M | 处理器及控制器、20W以上固定电阻器 |
| Taishodo Corp. | 日本 | 809 | $27.79M | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 412 | $17.90M | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Sumitronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $7.63M | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| TSB Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $6.77M | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| Nidek Co., Ltd. | 日本 | 229 | $2.38M | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $1.80M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 144 | $156.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitronics Hong Kong Ltd. | 中国 | 1,968 | $199.97M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd. | 中国 | 777 | $98.92M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Kyocera Document Technology Co., Ltd. | 越南 | 548 | $90.54M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 727 | $87.78M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation | 日本 | 533 | $37.18M | 其他电子IC、其他电诊设备 |
| Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | 485 | $23.92M | 10公斤以下便携电脑、8472机器零件 |
| Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd. | 越南 | 260 | $20.60M | 电器装置零件、高压电涌抑制器 |
| Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 581 | $12.11M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Taishodo Corp. | 日本 | 479 | $11.33M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd. | 中国 | 336 | $5.95M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8,805)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 20W以上固定电阻器 | Sumitronics Hong Kong Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他固定电容器 | Sumitronics Hong Kong Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 哥斯达黎加 | $688 |
| 2026-07-31 | 非LED二极管 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 大功率晶体管 | Sumitronics Hong Kong Ltd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 处理器及控制器 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 美国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | LED发光二极管 | Taishodo Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 8,276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-09-25 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $170.7K |
| 2026-09-25 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $535 |
| 2026-09-16 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $1.1K |
| 2026-09-15 | 电气设备零件 | Tsukiden Electric Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $540 |
| 2026-09-14 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $41.6K |
| 2026-09-09 | 8472机器零件 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $58.5K |
| 2026-09-03 | 印刷电路 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $51.6K |
| 2026-08-28 | 印刷电路 | Mikuni Terminals Mechatronics | 菲律宾 | $40.4K |
| 2026-07-31 | 其他电诊设备 | Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation | 日本 | $296.0K |