Taishodo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,035 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TAISHODO Việt Nam

8,035
进口笔数
7,621
出口笔数
$578.43M
进口金额
$572.38M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
356
供应商数
138
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.96M · 87 笔出口 $7.82M · 80 笔2023-09进口 $11.85M · 180 笔出口 $12.67M · 158 笔2023-10进口 $13.07M · 197 笔出口 $17.08M · 206 笔2023-11进口 $15.15M · 203 笔出口 $18.76M · 196 笔2023-12进口 $12.00M · 211 笔出口 $17.18M · 188 笔2024-01进口 $12.17M · 178 笔出口 $14.68M · 200 笔2024-02进口 $9.92M · 157 笔出口 $10.25M · 126 笔2024-03进口 $10.11M · 183 笔出口 $14.04M · 184 笔2024-04进口 $12.69M · 184 笔出口 $13.29M · 165 笔2024-05进口 $13.94M · 195 笔出口 $15.94M · 175 笔2024-06进口 $10.92M · 165 笔出口 $13.84M · 176 笔2024-07进口 $12.49M · 191 笔出口 $15.70M · 210 笔2024-08进口 $14.74M · 207 笔出口 $15.86M · 198 笔2024-09进口 $17.53M · 194 笔出口 $13.20M · 180 笔2024-10进口 $15.84M · 226 笔出口 $14.78M · 207 笔2024-11进口 $11.48M · 231 笔出口 $16.11M · 211 笔2024-12进口 $10.65M · 240 笔出口 $15.39M · 215 笔2025-01进口 $10.76M · 203 笔出口 $11.73M · 172 笔2025-02进口 $11.29M · 190 笔出口 $14.45M · 190 笔2025-03进口 $16.65M · 207 笔出口 $13.15M · 199 笔2025-04进口 $51.15M · 212 笔出口 $14.93M · 212 笔2025-05进口 $12.26M · 203 笔出口 $13.45M · 208 笔2025-06进口 $11.77M · 241 笔出口 $14.80M · 187 笔2025-07进口 $10.66M · 225 笔出口 $12.63M · 192 笔2025-08进口 $11.63M · 201 笔出口 $14.30M · 187 笔2025-09进口 $10.64M · 208 笔出口 $12.96M · 185 笔2025-10进口 $15.34M · 226 笔出口 $13.61M · 193 笔2025-11进口 $12.43M · 204 笔出口 $13.91M · 198 笔2025-12进口 $12.44M · 224 笔出口 $15.11M · 193 笔2026-01进口 $10.71M · 217 笔出口 $12.65M · 181 笔2026-02进口 $8.96M · 195 笔出口 $9.32M · 135 笔2026-03进口 $11.50M · 249 笔出口 $14.24M · 214 笔2026-04进口 $19.84M · 216 笔出口 $11.51M · 169 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.96M · 87 笔出口 $7.82M · 80 笔2023-09进口 $11.85M · 180 笔出口 $12.67M · 158 笔2023-10进口 $13.07M · 197 笔出口 $17.08M · 206 笔2023-11进口 $15.15M · 203 笔出口 $18.76M · 196 笔2023-12进口 $12.00M · 211 笔出口 $17.18M · 188 笔2024-01进口 $12.17M · 178 笔出口 $14.68M · 200 笔2024-02进口 $9.92M · 157 笔出口 $10.25M · 126 笔2024-03进口 $10.11M · 183 笔出口 $14.04M · 184 笔2024-04进口 $12.69M · 184 笔出口 $13.29M · 165 笔2024-05进口 $13.94M · 195 笔出口 $15.94M · 175 笔2024-06进口 $10.92M · 165 笔出口 $13.84M · 176 笔2024-07进口 $12.49M · 191 笔出口 $15.70M · 210 笔2024-08进口 $14.74M · 207 笔出口 $15.86M · 198 笔2024-09进口 $17.53M · 194 笔出口 $13.20M · 180 笔2024-10进口 $15.84M · 226 笔出口 $14.78M · 207 笔2024-11进口 $11.48M · 231 笔出口 $16.11M · 211 笔2024-12进口 $10.65M · 240 笔出口 $15.39M · 215 笔2025-01进口 $10.76M · 203 笔出口 $11.73M · 172 笔2025-02进口 $11.29M · 190 笔出口 $14.45M · 190 笔2025-03进口 $16.65M · 207 笔出口 $13.15M · 199 笔2025-04进口 $51.15M · 212 笔出口 $14.93M · 212 笔2025-05进口 $12.26M · 203 笔出口 $13.45M · 208 笔2025-06进口 $11.77M · 241 笔出口 $14.80M · 187 笔2025-07进口 $10.66M · 225 笔出口 $12.63M · 192 笔2025-08进口 $11.63M · 201 笔出口 $14.30M · 187 笔2025-09进口 $10.64M · 208 笔出口 $12.96M · 185 笔2025-10进口 $15.34M · 226 笔出口 $13.61M · 193 笔2025-11进口 $12.43M · 204 笔出口 $13.91M · 198 笔2025-12进口 $12.44M · 224 笔出口 $15.11M · 193 笔2026-01进口 $10.71M · 217 笔出口 $12.65M · 181 笔2026-02进口 $8.96M · 195 笔出口 $9.32M · 135 笔2026-03进口 $11.50M · 249 笔出口 $14.24M · 214 笔2026-04进口 $19.84M · 216 笔出口 $11.51M · 169 笔

工商档案

企业注册号0800380897
企查查编码QVNQ8JA7RH
成立日期2007-05-25
联系地址Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAISHODO VIỆT NAM
企业英文名称TAISHODO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN36 - KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 7019, 7616, 8443, 8466, 8468, 8471, 8480, 9031, 8462. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3917, 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4006, 4008, 4009, 4016, 7307, 7318, 7320, 7326, 7407, 7419, 7606, 8414, 8482, 8504, 8505, 8506, 8518, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8548, 9002, 9013, 9033. Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203555970
邮箱admin1_tvn@taishodo.com.hk
传真+842203555971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,472亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
853690其他电路开关装置
853400印刷电路
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
854129大功率晶体管
854110非LED二极管
850450其他电感器
854290集成电路零件
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
854231处理器及控制器
853400印刷电路
901850眼科仪器
853890电器装置零件
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
853690其他电路开关装置
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,560$138.69M
日本3,635$129.92M
中国3,245$117.29M
越南3,206$88.51M
泰国1,814$28.93M
马来西亚1,804$23.68M
菲律宾1,126$23.35M
韩国946$19.52M
印度尼西亚766$2.82M
美国196$2.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,279$288.24M
中国香港989$65.24M
日本1,444$54.60M
泰国201$49.01M
中国385$43.07M
马来西亚255$39.17M
菲律宾779$29.45M
中国台湾82$1.21M
美国24$402.9K
英国22$364.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 356)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitronics Hong Kong Ltd.中国1,247$142.99M印刷电路、非LED二极管
Kyocera Document Technology Co. Ltd.中国香港392$116.53M其他电子IC、其他电路开关装置
Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国1,078$112.83M处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Corp.日本634$23.51M处理器及控制器、其他电路开关装置
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南391$17.13M印刷电路、其他塑料废料
Sumitronics Vietnam Co., Ltd.越南250$6.83M其他电子IC、20W以下固定电阻器
TSB Vietnam Co., Ltd.越南106$6.21M印刷电路、其他电路开关装置
Nidek Co., Ltd.日本207$2.07M眼科仪器、第90章仪器零件
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南124$1.70M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Mouser Electronics, Inc.英国113$125.8K其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitronics Hong Kong Ltd.中国1,832$188.16M其他电子IC、电力控制板
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南548$90.54M其他塑料制品、其他电子IC
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南684$82.41M其他塑料制品、其他印刷机零件
Kyocera Document Technology Co. Ltd.中国香港566$67.18M其他电子IC、其他钢铁制品
Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation日本403$30.28M其他电子IC、其他电诊设备
Mikuni Terminals Mechatronics菲律宾441$21.35M10公斤以下便携电脑、8472机器零件
Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd.越南237$19.77M电器装置零件、高压电涌抑制器
Taishodo Hong Kong Co., Ltd.中国558$11.72M其他电子IC、处理器及控制器
Taishodo Corp.日本354$9.32M其他电子IC、电力控制板
Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd.中国324$5.90M其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8,035)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation泰国$521
2026-04-23电力控制板Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation越南$233
2026-04-23电力控制板Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation越南$233
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$19.5K
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$19.5K
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$11.0K
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$3.8K
2026-04-23电力控制板Fujifilm Healthcare Manufacturing Corporation泰国$521
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$3.8K
2026-04-23金属表面酸洗制剂CT S Co., Ltd. (Indochina)泰国$11.0K

出口(共 7,621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电子ICFUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$798
2026-04-23其他电子ICFUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$2.5K
2026-04-23其他电子ICFUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$4.3K
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$28.7K
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$3.4K
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$79
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$1.2K
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$2.7K
2026-04-23其他电子ICFUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$2.0K
2026-04-23电力控制板SUMITRONICS HONGKONG LTD中国香港$3.2K

相关企业 · 同类产品

Taishodo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →