Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd.

越南进口商 · 进口 1,597 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH hệ thống truyền tải và phân phối TOSHIBA (Việt Nam)

1,597
进口笔数
1,350
出口笔数
$86.07M
进口金额
$43.40M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
87
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 8 笔出口 $74.0K · 4 笔2023-10进口 $1.61M · 25 笔出口 $1.40M · 29 笔2023-11进口 $2.39M · 31 笔出口 $2.52M · 37 笔2023-12进口 $1.71M · 40 笔出口 $1.97M · 26 笔2024-01进口 $1.48M · 26 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-02进口 $5.08M · 30 笔出口 $746.4K · 23 笔2024-03进口 $3.09M · 38 笔出口 $922.9K · 31 笔2024-04进口 $3.75M · 42 笔出口 $1.57M · 32 笔2024-05进口 $1.41M · 39 笔出口 $1.43M · 29 笔2024-06进口 $1.45M · 36 笔出口 $208.4K · 19 笔2024-07进口 $1.39M · 47 笔出口 $1.59M · 32 笔2024-08进口 $760.8K · 34 笔出口 $863.2K · 31 笔2024-09进口 $572.3K · 36 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-10进口 $583.0K · 36 笔出口 $616.1K · 34 笔2024-11进口 $994.8K · 37 笔出口 $863.6K · 29 笔2024-12进口 $3.17M · 30 笔出口 $381.6K · 28 笔2025-01进口 $2.60M · 39 笔出口 $1.24M · 29 笔2025-02进口 $763.6K · 45 笔出口 $569.9K · 42 笔2025-03进口 $815.6K · 46 笔出口 $484.7K · 22 笔2025-04进口 $8.73M · 50 笔出口 $781.3K · 40 笔2025-05进口 $1.69M · 38 笔出口 $791.7K · 30 笔2025-06进口 $1.07M · 35 笔出口 $818.7K · 25 笔2025-07进口 $1.28M · 43 笔出口 $688.8K · 39 笔2025-08进口 $4.99M · 37 笔出口 $823.2K · 39 笔2025-09进口 $1.28M · 40 笔出口 $983.0K · 27 笔2025-10进口 $1.35M · 52 笔出口 $1.09M · 49 笔2025-11进口 $7.15M · 55 笔出口 $1.08M · 43 笔2025-12进口 $1.40M · 46 笔出口 $674.9K · 29 笔2026-01进口 $709.0K · 32 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-02进口 $844.4K · 26 笔出口 $620.9K · 29 笔2026-03进口 $4.22M · 38 笔出口 $770.0K · 28 笔2026-04进口 $1.41M · 32 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-05进口 $346.1K · 32 笔出口 $685.3K · 30 笔2026-06进口 $1.66M · 43 笔出口 $669.3K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 8 笔出口 $74.0K · 4 笔2023-10进口 $1.61M · 25 笔出口 $1.40M · 29 笔2023-11进口 $2.39M · 31 笔出口 $2.52M · 37 笔2023-12进口 $1.71M · 40 笔出口 $1.97M · 26 笔2024-01进口 $1.48M · 26 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-02进口 $5.08M · 30 笔出口 $746.4K · 23 笔2024-03进口 $3.09M · 38 笔出口 $922.9K · 31 笔2024-04进口 $3.75M · 42 笔出口 $1.57M · 32 笔2024-05进口 $1.41M · 39 笔出口 $1.43M · 29 笔2024-06进口 $1.45M · 36 笔出口 $208.4K · 19 笔2024-07进口 $1.39M · 47 笔出口 $1.59M · 32 笔2024-08进口 $760.8K · 34 笔出口 $863.2K · 31 笔2024-09进口 $572.3K · 36 笔出口 $1.31M · 33 笔2024-10进口 $583.0K · 36 笔出口 $616.1K · 34 笔2024-11进口 $994.8K · 37 笔出口 $863.6K · 29 笔2024-12进口 $3.17M · 30 笔出口 $381.6K · 28 笔2025-01进口 $2.60M · 39 笔出口 $1.24M · 29 笔2025-02进口 $763.6K · 45 笔出口 $569.9K · 42 笔2025-03进口 $815.6K · 46 笔出口 $484.7K · 22 笔2025-04进口 $8.73M · 50 笔出口 $781.3K · 40 笔2025-05进口 $1.69M · 38 笔出口 $791.7K · 30 笔2025-06进口 $1.07M · 35 笔出口 $818.7K · 25 笔2025-07进口 $1.28M · 43 笔出口 $688.8K · 39 笔2025-08进口 $4.99M · 37 笔出口 $823.2K · 39 笔2025-09进口 $1.28M · 40 笔出口 $983.0K · 27 笔2025-10进口 $1.35M · 52 笔出口 $1.09M · 49 笔2025-11进口 $7.15M · 55 笔出口 $1.08M · 43 笔2025-12进口 $1.40M · 46 笔出口 $674.9K · 29 笔2026-01进口 $709.0K · 32 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-02进口 $844.4K · 26 笔出口 $620.9K · 29 笔2026-03进口 $4.22M · 38 笔出口 $770.0K · 28 笔2026-04进口 $1.41M · 32 笔出口 $1.19M · 47 笔2026-05进口 $346.1K · 32 笔出口 $685.3K · 30 笔2026-06进口 $1.66M · 43 笔出口 $669.3K · 28 笔

工商档案

企业注册号0102798589
企查查编码QVNN7TCN7F
成立日期2008-06-27
联系地址Lô P-1A, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TRUYỀN TẢI VÀ PHÂN PHỐI TOSHIBA (VIỆT NAM)
企业英文名称TOSHIBA TRANSMISSION & DISTRIBUTION SYSTEMS (VIETNAM) LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô P-1A, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842439590090
邮箱hienth.nguyen@toshiba-ttdv.vn
官网www.toshiba-ttdv.vn
传真+84439590092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本419亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853540高压电涌抑制器
853690其他电路开关装置
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
8504311kVA以下变压器
853720高压控制板
853649高压继电器
731815钢铁螺钉螺栓
851762通信设备

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
851762通信设备
8504311kVA以下变压器
853720高压控制板
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南774$40.62M
中国374$38.80M
日本381$6.19M
马来西亚21$110.5K
德国11$103.4K
瑞典7$42.8K
墨西哥8$42.6K
希腊3$33.4K
新加坡15$32.3K
印度4$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本130$13.52M
英国373$7.30M
马来西亚190$5.54M
爱尔兰205$3.79M
越南135$2.86M
印度49$2.03M
中国香港15$1.96M
约旦8$1.30M
印度尼西亚54$1.02M
泰国41$975.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南254$20.40M其他电子IC、电力控制板
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南414$19.89M其他电子IC、电器装置零件
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation日本105$2.12M电器装置零件、高压电涌抑制器
PG Toshiba (Langfang) Arrester Co., Ltd.中国135$1.57M高压电涌抑制器、电器装置零件
K.K. Rocky日本56$1.44M电器装置零件、高压控制板
TOS Energy Malaysia Sdn. Bhd.日本44$1.27M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Ichikawa Electric Technology Co., Ltd.中国50$718.2K1kVA以下变压器、大功率晶体管
Elematec Corp.日本108$414.8K其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
HPY Power Ltd.中国41$391.3K其他电路开关装置、其他泵和提升机
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南33$30.1K自粘塑料片、印刷标签

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Trading Inc.日本81$13.14M电动机及零件、电器装置零件
Toshiba International (Europe) Ltd.英国373$7.30M高压继电器、电器装置零件
Toshiba Transmission & Distribution Systems Asia Sdn. Bhd.马来西亚190$5.55M高压继电器、电器装置零件
Toshiba International (Europe) Ltd.爱尔兰205$3.79M高压继电器、电器装置零件
Toshiba Transmission & Distribution Systems (India) Private Ltd.印度48$2.02M晶粒取向硅钢板、非玻陶绝缘体
Toshiba Asia Pacific (Thailand) Co., Ltd.泰国36$934.4K高压继电器、电器装置零件
Toshiba International (Europe) Ltd.德国44$648.4K高压继电器、电器装置零件
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南80$501.3K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南24$179.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Elematec Corp.日本25$105.3K印刷电路、陶瓷绝缘子

近期贸易明细

进口(共 1,597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-24高压继电器Toshiba International (Europe) Ltd.越南$15.3K
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$338
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$25.6K
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$446
2026-06-24电器装置零件Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$296
2026-06-24电气装置零件Central Power Research Institute越南$1.5K

出口(共 1,350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电器装置零件TOSHIBA TRADING INCORPORATED日本$380
2026-06-30电器装置零件TOSHIBA TRADING INCORPORATED日本$15.2K
2026-06-24高压继电器PT HITACHI SAKTI ENERGY INDONESIA印度尼西亚$10.0K
2026-06-19高压继电器Toshiba International (Europe) Ltd.英国$12.7K
2026-06-19高压继电器Toshiba International (Europe) Ltd.英国$9.7K
2026-06-19高压继电器Toshiba International (Europe) Ltd.英国$2.4K
2026-06-18高压继电器Toshiba Asia Pacific (Thailand) Co., Ltd.泰国$20.7K
2026-06-18高压继电器Toshiba Asia Pacific (Thailand) Co., Ltd.泰国$11.0K
2026-06-18高压继电器Toshiba International (Europe) Ltd.英国$6.8K
2026-06-18高压继电器Toshiba Asia Pacific (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toshiba Transmission & Distribution Systems (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →