Taiyou Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAIYOU VIệT NAM
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$500.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901095712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NDF8WK |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Bùng Đông, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAIYOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAIYOU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84913510007 |
| 邮箱 | cophantaiyouvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $500.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 20 | $159.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $122.1K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $70.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $60.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 22 | $26.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $10.7K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $642 |
| 2026-04-24 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $750 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $641 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.8K |