DMIN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANTECH VIệT NAM

12
进口笔数
798
出口笔数
$81.3K
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 14 笔2024-05进口 $172 · 1 笔出口 $35.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 24 笔2024-07进口 $285 · 1 笔出口 $220.3K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 28 笔2025-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $111.1K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 36 笔2025-07进口 $650 · 1 笔出口 $107.4K · 29 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $90.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 44 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $166.4K · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 31 笔2025-12进口 $935 · 1 笔出口 $249.2K · 59 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $55.6K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $136.1K · 47 笔2026-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $140.8K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 14 笔2024-05进口 $172 · 1 笔出口 $35.1K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 24 笔2024-07进口 $285 · 1 笔出口 $220.3K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 35 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 28 笔2025-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $111.1K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 36 笔2025-07进口 $650 · 1 笔出口 $107.4K · 29 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $90.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 44 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $166.4K · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 31 笔2025-12进口 $935 · 1 笔出口 $249.2K · 59 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $55.6K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 20 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $136.1K · 47 笔2026-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $140.8K · 42 笔

工商档案

企业注册号0201988541
企查查编码QVNG24F9KD
成立日期2019-10-23
联系地址Tổ Lệ Tảo 3 (tại nhà ông Trần Văn Đàm), Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SANTECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 ngõ 29 đường Nam Hà, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话02252651666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560391轻质无纺布
741980其他铜制品
900211已装配物镜
392010乙烯聚合物塑料
392092聚酰胺塑料片
392690其他塑料制品
842240包装机械
853710电力控制板
900219已装配物镜
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
871680其他车辆
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$41.3K
韩国3$33.2K
德国2$6.3K
泰国1$320
日本1$172

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南781$3.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruara Co., Ltd.韩国2$32.3K其他电路开关装置、轻质无纺布
Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd.中国1$24.8K其他塑料片材、酚醛树脂塑料片
Jiangxi Beluns Plastic Co., Ltd.中国1$6.5K乙烯聚合物棒材、乙烯聚合物塑料
4eeb34b46257a6d79d2e69a731a0cf2d2$6.3K
Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd.中国1$6.1K包装机械、灌装封口机
Guangzhou Goodly Industry Belt Co., Ltd.中国1$3.4K其他橡胶带、加强橡胶带
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国2$935LED照明装置、已装配物镜
Gistek Ltd.韩国1$935其他9030仪器
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡1$172其他电视摄像机、带接头绝缘电线

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南518$2.38M处理器及控制器、其他电感器
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$88.0KABS共聚物、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南24$82.0K自粘塑料片、其他塑料包装制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南18$80.9K其他塑料制品、其他纸制品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南20$79.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$72.9K印刷电路、多层陶瓷电容
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南25$43.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南21$39.3K其他钢铁制品、电动机及零件
LS Metal Vina Co., Ltd.越南13$27.4K氮、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南19$26.5K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16包装机械QINGDAO AUSENSE PACKING EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-16包装机械QINGDAO AUSENSE PACKING EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$6.5K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$3.0K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$3.0K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$3.0K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$6.5K
2026-04-10聚酰胺塑料片SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$3.0K
2026-03-25其他塑料制品GUANGZHOU GOODLY INDUSTRY BELT CO.,LTD中国$1.4K
2026-03-25其他塑料制品GUANGZHOU GOODLY INDUSTRY BELT CO.,LTD中国$1.9K

出口(共 798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$8
2026-04-2460-180cmV带OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$24
2026-04-24焊接材料OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$202
2026-04-24钢铁螺钉螺栓OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$31
2026-04-24其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$92
2026-04-24包装机械LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$11.4K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$14
2026-04-24钢铁螺钉螺栓OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$16
2026-04-24水性聚合物涂料OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$50
2026-04-24钢铁弹簧OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$32

相关企业 · 同类产品

DMIN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →