DMIN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 798 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANTECH VIệT NAM
12
进口笔数
798
出口笔数
$81.3K
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201988541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG24F9KD |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Tổ Lệ Tảo 3 (tại nhà ông Trần Văn Đàm), Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 29 đường Nam Hà, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02252651666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.3K |
| 韩国 | 3 | $33.2K |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 泰国 | 1 | $320 |
| 日本 | 1 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 781 | $3.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruara Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.3K | 其他电路开关装置、轻质无纺布 |
| Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他塑料片材、酚醛树脂塑料片 |
| Jiangxi Beluns Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 乙烯聚合物棒材、乙烯聚合物塑料 |
| 4eeb34b46257a6d79d2e69a731a0cf2d | 2 | $6.3K | ||
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangzhou Goodly Industry Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他橡胶带、加强橡胶带 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $935 | LED照明装置、已装配物镜 |
| Gistek Ltd. | 韩国 | 1 | $935 | 其他9030仪器 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $172 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 518 | $2.38M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $88.0K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $82.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $80.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $79.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $72.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $43.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $39.3K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 包装机械 | QINGDAO AUSENSE PACKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | QINGDAO AUSENSE PACKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 聚酰胺塑料片 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU GOODLY INDUSTRY BELT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU GOODLY INDUSTRY BELT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 60-180cmV带 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 焊接材料 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $32 |