Hans Vina Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HANS VINA
104
进口笔数
173
出口笔数
$1.61M
进口金额
$206.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301035176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG3RMUQ |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, CL3-17 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HANS VINA |
| 企业英文名称 | HANS VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL3-13 Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84977641272 |
| 邮箱 | hansvinatech@gmail.com |
| 官网 | hanstech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.56M |
| 德国 | 6 | $30.3K |
| 韩国 | 7 | $7.1K |
| 中国台湾 | 6 | $5.2K |
| 日本 | 4 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $201.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $569.8K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $454.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.5K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 15 | $146.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 3 | $66.5K | 其他塑料制品、柑橘 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.3K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Yuyao Shenma Teaching Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Pioneng Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.5K | 1kVA以下变压器、静止变流器 |
| Shanghai Lily Bearing Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $881 | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 42 | $68.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.4K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.5K | 印刷电路、可变电阻器 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.0K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Pioneng Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Pioneng Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 减压阀 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $306 |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | — | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | — | $29 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | GIAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 复式光学显微镜 | GIAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH GIAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 其他橡胶带 | FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | $326 |