Khoa Kim Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Khoa Kim
228
进口笔数
6
出口笔数
$3.83M
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106649281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYJ2WC4 |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Ô số B18, Khu đấu giá QSD đất khu đất 3ha, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KHOA KIM |
| 企业英文名称 | KHOA KIM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số B18, Khu đấu giá QSD đất khu đất 3ha, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462968822 |
| 邮箱 | ketoan.khoakim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $3.82M |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.70M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yueqing Shichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $697.9K | 气动直线发动机、塑料管件 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $417.2K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD | 中国香港 | 21 | $336.0K | 钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $238.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Lishui City Yongrun Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.2K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Yueqing Shichi Trading Co., Ltd. | 10 | $57.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 | |
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 15 | $57.0K | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
| Yueqing Shichi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $48.0K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $13.5K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轴承座 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | LISHUI CITY YONGRUN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $104 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 塑料管件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2025-06-13 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $98 |
| 2025-05-20 | 液压气压阀门 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $128 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $18 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $60 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $38 |
| 2025-05-20 | 液压气压阀门 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $43 |
| 2025-05-20 | 气动直线发动机 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $170 |