Fujiya Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Fujiya Việt Nam

263
进口笔数
137
出口笔数
$621.0K
进口金额
$346.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
43
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-12进口 $400 · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-06进口 $2.3K · 4 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $16.7K · 10 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $5.4K · 7 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $11.0K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $5.4K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $18.1K · 7 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-02进口 $4.6K · 5 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $18.8K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $5.5K · 8 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $13.8K · 9 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $12.6K · 13 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-07进口 $21.5K · 17 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $40.4K · 14 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $18.5K · 8 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-11进口 $53.8K · 16 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-12进口 $30.6K · 11 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $40.1K · 12 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $33.5K · 12 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $27.9K · 6 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-05进口 $24.5K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-06进口 $31.6K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-12进口 $400 · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-06进口 $2.3K · 4 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $16.7K · 10 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $5.4K · 7 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $11.0K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $5.4K · 7 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-12进口 $4.4K · 7 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $18.1K · 7 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-02进口 $4.6K · 5 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $18.8K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $5.5K · 8 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $13.8K · 9 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $12.6K · 13 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-07进口 $21.5K · 17 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $40.4K · 14 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-10进口 $18.5K · 8 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-11进口 $53.8K · 16 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-12进口 $30.6K · 11 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $40.1K · 12 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $15.8K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $33.5K · 12 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $27.9K · 6 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-05进口 $24.5K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-06进口 $31.6K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900641736
企查查编码QVNURY7S40
成立日期2011-01-19
联系地址Thôn Thục Cầu, Xã Việt Hưng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP FUJIYA VIỆT NAM
企业英文名称FUJIYA VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thục Cầu, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84915454198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
850440静止变流器
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
940549非LED电灯装置
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
630710清洁用布
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国236$322.3K
日本173$225.8K
美国37$23.3K
中国台湾73$9.1K
德国47$6.7K
越南11$5.6K
中国香港14$5.1K
马来西亚27$3.3K
泰国14$2.9K
墨西哥12$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$346.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ozu Corporation日本17$179.2K其他纸制品、清洁用布
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国140$142.2K气动直线发动机、其他电气开关
YIWU WEIDE ELECTRONIC PRODUCTS COMPANY中国23$66.8K其他塑料制品、非LED电灯装置
GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国香港24$42.2K气动直线发动机、静止变流器
Yiwu Weide Electronic Products Co., Ltd.中国32$38.6K焊接机零件、其他光学元件
YIWU WEIDE ELECTRONIC PRODUCTS COMPANY中国香港7$19.9K焊接机零件、非泡沫橡胶密封件
YIWU WEIDE ELECTRONIC PRODUCTS COMPANY中国18$13.3K气动直线发动机、测量仪器零件
Kensington Industrial Equipments加拿大9$6.9K60伏以下继电器、塑料包装箱
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.日本12$792其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co. Ltd.中国台湾6$425铜合金管件、塑料管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南67$198.9K电动机及零件、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南66$127.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$19.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$16
2026-06-29塑料管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$2
2026-06-29铜合金管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$3
2026-06-29塑料管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$6
2026-06-291kVA以下变压器Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$23
2026-06-29铜合金管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$16
2026-06-29其他硫化橡胶制品Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$3
2026-06-29铜合金管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$6
2026-06-29铜合金管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$12
2026-06-29塑料管件Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国$9

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-25清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-25清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$300
2026-06-23清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-23清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$300
2026-06-23清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-15清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-15清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$941
2026-05-14清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$941
2026-05-14清洁用布Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Fujiya Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →