Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,166 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
175
进口笔数
5,166
出口笔数
$2.08M
进口金额
$70.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
212
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303515953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN485F7 |
| 成立日期 | 2004-10-15 |
| 联系地址 | 62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP CAO SƠN |
| 企业英文名称 | CAO SON INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84903222991 |
| 邮箱 | nguyen@caoson.com.vn |
| 传真 | +842862588082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.29M |
| 韩国 | 19 | $265.2K |
| 马来西亚 | 13 | $243.6K |
| 卢森堡 | 7 | $144.3K |
| 美国 | 16 | $122.7K |
| 法国 | 3 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,104 | $69.80M |
| 瑞典 | 5 | $109.6K |
| 韩国 | 16 | $43.9K |
| 泰国 | 14 | $35.2K |
| 英国 | 3 | $16.0K |
| 新加坡 | 6 | $9.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.2K |
| 老挝 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $460 |
| 中国 | 1 | $376 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Deyou Tape Co., Ltd. | 中国 | 17 | $373.0K | 衬背铝箔、自粘塑料卷 |
| Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $363.0K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | 15 | $252.4K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $137.3K | 处理纺织物、彩色电视接收机 |
| MEC Industries | 韩国 | 5 | $126.5K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Anhui Furi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.5K | 其他橡塑机械、乙烯聚合物硬管 |
| Kosan Technology Material Ltd. | 韩国 | 7 | $79.7K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Qingdao Hua Yijin New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.5K | 自粘塑料片、上光透明纸 |
| Wise Creation International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.0K | 印刷标签、人造纤维絮胎 |
| 3M Thailand Ltd. | 泰国 | 8 | $931 | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
下游采购商(共 212)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 275 | $3.35M | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 121 | $2.97M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $880.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 96 | $661.8K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 220 | $615.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $567.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $562.1K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $359.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $307.0K | 大功率晶体管、氢 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $214.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | DU PONT CHINA LIMITED | 卢森堡 | $41.0K |
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | DU PONT CHINA LIMITED | 卢森堡 | $14.0K |
| 2026-07-14 | 油漆溶剂 | INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | $34.6K |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-13 | 处理纺织物 | Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-08 | 自粘塑料片 | 3M Thailand Ltd. | 泰国 | $50 |
出口(共 5,166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑胶涂层手套 | Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-07-31 | 塑胶涂层手套 | Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-07-30 | 塑胶涂层手套 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $893 |
| 2026-07-30 | 塑胶涂层手套 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-07-30 | 其他纺织手套 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-30 | 非医用橡胶手套 | Basic International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |