Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,166 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

175
进口笔数
5,166
出口笔数
$2.08M
进口金额
$70.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
212
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.59M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $25.7K · 18 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $533.3K · 109 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $18.03M · 110 笔2024-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $467.6K · 103 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $376.4K · 99 笔2024-03进口 $60.6K · 5 笔出口 $362.9K · 104 笔2024-04进口 $43.7K · 5 笔出口 $730.2K · 101 笔2024-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $458.3K · 121 笔2024-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $441.3K · 127 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $593.3K · 133 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $450.2K · 122 笔2024-09进口 $68.8K · 4 笔出口 $24.59M · 104 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $606.1K · 131 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $512.7K · 120 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $542.2K · 131 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $361.0K · 101 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $451.6K · 124 笔2025-04进口 $73.1K · 6 笔出口 $393.0K · 121 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $484.0K · 144 笔2025-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $419.3K · 124 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $568.8K · 153 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $606.1K · 113 笔2025-09进口 $107.4K · 7 笔出口 $553.0K · 121 笔2025-10进口 $107.9K · 9 笔出口 $756.4K · 149 笔2025-11进口 $67.1K · 7 笔出口 $536.5K · 116 笔2025-12进口 $111.4K · 7 笔出口 $802.7K · 165 笔2026-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $562.6K · 144 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $233.5K · 101 笔2026-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $572.3K · 143 笔2026-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $803.4K · 167 笔2026-05进口 $71.8K · 3 笔出口 $558.6K · 143 笔2026-06进口 $103.1K · 4 笔出口 $557.5K · 152 笔2026-07进口 $103.5K · 5 笔出口 $700.9K · 189 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $25.7K · 18 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $533.3K · 109 笔2023-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $18.03M · 110 笔2024-01进口 $74.9K · 7 笔出口 $467.6K · 103 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $376.4K · 99 笔2024-03进口 $60.6K · 5 笔出口 $362.9K · 104 笔2024-04进口 $43.7K · 5 笔出口 $730.2K · 101 笔2024-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $458.3K · 121 笔2024-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $441.3K · 127 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $593.3K · 133 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $450.2K · 122 笔2024-09进口 $68.8K · 4 笔出口 $24.59M · 104 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $606.1K · 131 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $512.7K · 120 笔2024-12进口 $66.6K · 5 笔出口 $542.2K · 131 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $361.0K · 101 笔2025-03进口 $55.9K · 6 笔出口 $451.6K · 124 笔2025-04进口 $73.1K · 6 笔出口 $393.0K · 121 笔2025-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $484.0K · 144 笔2025-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $419.3K · 124 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $568.8K · 153 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $606.1K · 113 笔2025-09进口 $107.4K · 7 笔出口 $553.0K · 121 笔2025-10进口 $107.9K · 9 笔出口 $756.4K · 149 笔2025-11进口 $67.1K · 7 笔出口 $536.5K · 116 笔2025-12进口 $111.4K · 7 笔出口 $802.7K · 165 笔2026-01进口 $89.6K · 3 笔出口 $562.6K · 144 笔2026-02进口 $31.9K · 5 笔出口 $233.5K · 101 笔2026-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $572.3K · 143 笔2026-04进口 $124.2K · 3 笔出口 $803.4K · 167 笔2026-05进口 $71.8K · 3 笔出口 $558.6K · 143 笔2026-06进口 $103.1K · 4 笔出口 $557.5K · 152 笔2026-07进口 $103.5K · 5 笔出口 $700.9K · 189 笔

工商档案

企业注册号0303515953
企查查编码QVNMN485F7
成立日期2004-10-15
联系地址62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP CAO SƠN
企业英文名称CAO SON INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84903222991
邮箱nguyen@caoson.com.vn
传真+842862588082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
590700处理纺织物
760720衬背铝箔
482110印刷标签
381400油漆溶剂
392059丙烯酸塑料板
56039225-70克非织造布
847989其他功能机器
560312人造纤维无纺布
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
903300第90章仪器零件
902000呼吸器具
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.29M
韩国19$265.2K
马来西亚13$243.6K
卢森堡7$144.3K
美国16$122.7K
法国3$8.8K
日本1$2.9K
德国1$1.4K
意大利1$1.1K
越南1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,104$69.80M
瑞典5$109.6K
韩国16$43.9K
泰国14$35.2K
英国3$16.0K
新加坡6$9.2K
印度尼西亚3$3.2K
老挝1$1.3K
中国香港1$460
中国1$376

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Deyou Tape Co., Ltd.中国17$373.0K衬背铝箔、自粘塑料卷
Shanghai Yongguan Adhesive Products Co., Ltd.中国15$363.0K聚丙烯塑料、自粘塑料片
INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS马来西亚15$252.4K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国16$137.3K处理纺织物、彩色电视接收机
MEC Industries韩国5$126.5K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Anhui Furi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国6$103.5K其他橡塑机械、乙烯聚合物硬管
Kosan Technology Material Ltd.韩国7$79.7K自粘塑料片、塑料地板
Qingdao Hua Yijin New Material Co., Ltd.中国11$49.5K自粘塑料片、上光透明纸
Wise Creation International Co., Ltd.越南8$21.0K印刷标签、人造纤维絮胎
3M Thailand Ltd.泰国8$931研磨粉/粒、自粘塑料片

下游采购商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南275$3.35M仿制首饰、其他塑料制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南121$2.97M纸制卷轴、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南165$880.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南96$661.8K自粘塑料片、其他塑料包装制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南220$615.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南116$567.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南129$562.1K辐射检测仪器、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南110$359.1K通信设备零件、其他电子IC
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南139$307.0K大功率晶体管、氢
Endo Vietnam Co., Ltd.越南92$214.6K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维无纺布DU PONT CHINA LIMITED卢森堡$41.0K
2026-07-31人造纤维无纺布DU PONT CHINA LIMITED卢森堡$14.0K
2026-07-14油漆溶剂INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS马来西亚$34.6K
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$33
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$30
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$300
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$53
2026-07-13处理纺织物Zhejiang Highviz Industrial Co., Ltd.中国$420
2026-07-08自粘塑料片3M Thailand Ltd.泰国$50

出口(共 5,166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑胶涂层手套Gift Story Industrial Ltd.越南$283
2026-07-31塑胶涂层手套Gift Story Industrial Ltd.越南$430
2026-07-30塑胶涂层手套Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$189
2026-07-30自粘塑料卷Autel Vietnam Co., Ltd.越南$893
2026-07-30塑胶涂层手套Apical Vietnam Technology Co., Ltd.越南$38
2026-07-30自粘塑料片CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南$323
2026-07-30其他纺织手套Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$451
2026-07-30油漆溶剂Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-07-301kg以下胶粘剂Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-30非医用橡胶手套Basic International Vietnam Co., Ltd.越南$112

相关企业 · 同类产品

Cao Son Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →