CCL Design Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,440 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CCL DESIGN VIệT NAM

7,889
进口笔数
11,440
出口笔数
$29.91M
进口金额
$429.08M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
404
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.6K · 51 笔出口 $280.5K · 69 笔2023-11进口 $417.6K · 137 笔出口 $926.3K · 211 笔2023-12进口 $527.8K · 150 笔出口 $1.02M · 234 笔2024-01进口 $582.0K · 175 笔出口 $14.15M · 245 笔2024-02进口 $553.1K · 131 笔出口 $823.7K · 225 笔2024-03进口 $688.4K · 168 笔出口 $820.3K · 249 笔2024-04进口 $374.0K · 126 笔出口 $849.6K · 244 笔2024-05进口 $675.9K · 181 笔出口 $855.3K · 266 笔2024-06进口 $615.2K · 185 笔出口 $882.7K · 240 笔2024-07进口 $647.0K · 179 笔出口 $1.07M · 272 笔2024-08进口 $874.7K · 157 笔出口 $1.04M · 281 笔2024-09进口 $460.8K · 143 笔出口 $884.8K · 242 笔2024-10进口 $615.5K · 238 笔出口 $1.03M · 271 笔2024-11进口 $546.9K · 195 笔出口 $970.0K · 291 笔2024-12进口 $681.4K · 182 笔出口 $1.26M · 293 笔2025-01进口 $672.2K · 171 笔出口 $1.33M · 295 笔2025-02进口 $657.4K · 153 笔出口 $1.27M · 249 笔2025-03进口 $681.9K · 203 笔出口 $1.54M · 279 笔2025-04进口 $929.5K · 234 笔出口 $1.79M · 304 笔2025-05进口 $1.07M · 170 笔出口 $1.90M · 293 笔2025-06进口 $689.1K · 217 笔出口 $1.88M · 299 笔2025-07进口 $695.2K · 218 笔出口 $1.60M · 302 笔2025-08进口 $617.5K · 187 笔出口 $1.39M · 278 笔2025-09进口 $841.5K · 221 笔出口 $24.86M · 308 笔2025-10进口 $743.8K · 216 笔出口 $1.82M · 286 笔2025-11进口 $558.3K · 135 笔出口 $1.55M · 287 笔2025-12进口 $1.25M · 301 笔出口 $1.77M · 300 笔2026-01进口 $1.46M · 237 笔出口 $2.52M · 310 笔2026-02进口 $922.0K · 251 笔出口 $2.22M · 308 笔2026-03进口 $1.17M · 280 笔出口 $2.00M · 351 笔2026-04进口 $1.48M · 263 笔出口 $2.75M · 336 笔2026-05进口 $945.0K · 217 笔出口 $1.57M · 315 笔2026-06进口 $574.5K · 243 笔出口 $2.25M · 371 笔2026-07进口 $903.0K · 259 笔出口 $1.92M · 397 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.6K · 51 笔出口 $280.5K · 69 笔2023-11进口 $417.6K · 137 笔出口 $926.3K · 211 笔2023-12进口 $527.8K · 150 笔出口 $1.02M · 234 笔2024-01进口 $582.0K · 175 笔出口 $14.15M · 245 笔2024-02进口 $553.1K · 131 笔出口 $823.7K · 225 笔2024-03进口 $688.4K · 168 笔出口 $820.3K · 249 笔2024-04进口 $374.0K · 126 笔出口 $849.6K · 244 笔2024-05进口 $675.9K · 181 笔出口 $855.3K · 266 笔2024-06进口 $615.2K · 185 笔出口 $882.7K · 240 笔2024-07进口 $647.0K · 179 笔出口 $1.07M · 272 笔2024-08进口 $874.7K · 157 笔出口 $1.04M · 281 笔2024-09进口 $460.8K · 143 笔出口 $884.8K · 242 笔2024-10进口 $615.5K · 238 笔出口 $1.03M · 271 笔2024-11进口 $546.9K · 195 笔出口 $970.0K · 291 笔2024-12进口 $681.4K · 182 笔出口 $1.26M · 293 笔2025-01进口 $672.2K · 171 笔出口 $1.33M · 295 笔2025-02进口 $657.4K · 153 笔出口 $1.27M · 249 笔2025-03进口 $681.9K · 203 笔出口 $1.54M · 279 笔2025-04进口 $929.5K · 234 笔出口 $1.79M · 304 笔2025-05进口 $1.07M · 170 笔出口 $1.90M · 293 笔2025-06进口 $689.1K · 217 笔出口 $1.88M · 299 笔2025-07进口 $695.2K · 218 笔出口 $1.60M · 302 笔2025-08进口 $617.5K · 187 笔出口 $1.39M · 278 笔2025-09进口 $841.5K · 221 笔出口 $24.86M · 308 笔2025-10进口 $743.8K · 216 笔出口 $1.82M · 286 笔2025-11进口 $558.3K · 135 笔出口 $1.55M · 287 笔2025-12进口 $1.25M · 301 笔出口 $1.77M · 300 笔2026-01进口 $1.46M · 237 笔出口 $2.52M · 310 笔2026-02进口 $922.0K · 251 笔出口 $2.22M · 308 笔2026-03进口 $1.17M · 280 笔出口 $2.00M · 351 笔2026-04进口 $1.48M · 263 笔出口 $2.75M · 336 笔2026-05进口 $945.0K · 217 笔出口 $1.57M · 315 笔2026-06进口 $574.5K · 243 笔出口 $2.25M · 371 笔2026-07进口 $903.0K · 259 笔出口 $1.92M · 397 笔

工商档案

企业注册号0800374886
企查查编码QVNDMK1U5T
成立日期2007-03-06
联系地址Lô XN 25-1, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CCL DESIGN VIỆT NAM
企业英文名称CCL DESIGN VIETNAM CO. LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN 25-1, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203555885
邮箱ccl@cclind.com
传真+842203555886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本127.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
321519非黑印刷油墨
820890其他机器刀具
392190非泡沫塑料片
321511黑色印刷墨水
321000皮革整理涂料
392062PET塑料片材
848030模具

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
491199其他印刷品
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,457$13.34M
中国2,176$11.43M
韩国205$2.00M
日本444$779.6K
泰国367$598.9K
美国101$452.4K
马来西亚187$375.6K
瑞士11$170.4K
瑞典78$105.4K
中国台湾70$85.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,445$421.88M
美国232$3.08M
印度234$2.57M
泰国161$1.09M
新加坡53$197.3K
中国22$110.3K
马来西亚24$41.4K
墨西哥12$36.7K
中国香港37$27.0K
韩国157$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 404)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Design (Hai'an) Co., Ltd.中国187$4.49M其他纸制品、自粘塑料卷
Avery Dennison (Vietnam) Co., Ltd. Bac Ninh Branch越南499$3.17M自粘纸板、自粘塑料片
Avery Dennison (Vietnam) Ltd., Bac Ninh Branch越南461$3.01M自粘纸板、自粘塑料片
Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd.越南231$776.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
UPM (Vietnam) Ltd.越南396$764.8K自粘纸板、涂布纸卷
Shenzhen Pankok Electronic Technology Co., Ltd.中国191$634.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.越南116$567.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Sun Technology Co., Ltd.越南114$234.7KPET塑料片材、其他纸制品
VIET THANH VIET NAM CO LTD越南127$146.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国149$89.6K印刷机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ServeOne Co., Ltd. (Vietnam)越南425$156.15M其他塑料包装制品、自粘塑料片
World Wide Technology, LLC越南988$5.93M瓦楞纸箱、自粘塑料片
Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch越南357$3.65M带接头绝缘电线、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南649$2.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡468$2.62M通信设备零件、通信设备零件
ServeOne (Vietnam) Co., Ltd.越南418$2.46M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南347$1.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南471$1.27M其他电子IC、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南431$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南310$928.2K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7,889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料卷Art-Ko Vina Co., Ltd.中国$18
2026-07-30PET塑料片材Shanghai Youte Paper & Plastic Products Co., Ltd.中国$572
2026-07-30自粘塑料片Cao Son Industrial Materials Co., Ltd.中国$323
2026-07-30自粘塑料片Art-Ko Vina Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30自粘塑料卷Art-Ko Vina Co., Ltd.中国$13
2026-07-30自粘塑料卷Art-Ko Vina Co., Ltd.中国$20
2026-07-30其他粘合剂≤1kgCao Son Industrial Materials Co., Ltd.日本$156
2026-07-30非泡沫塑料片Huizhou Galileo Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30PET塑料片材Shanghai Youte Paper & Plastic Products Co., Ltd.中国$275
2026-07-30自粘塑料卷Art-Ko Vina Co., Ltd.中国$367

出口(共 11,440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$202
2026-07-31印刷标签New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$434
2026-07-31印刷标签New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$384
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$15
2026-07-31自粘塑料片Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$48
2026-07-31印刷标签Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$43
2026-07-31自粘塑料片Dong-A Hwasung Vina Co., Ltd.越南$186
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$105
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$218
2026-07-31自粘塑料片World Wide Technology, LLC美国$191

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CCL Design Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →