Viet Thanh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Thành Việt Nam
119
进口笔数
303
出口笔数
$8.21M
进口金额
$867.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105171475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMUW89E |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 345/91 đương Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 345/91 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02438751872 |
| 邮箱 | hdvietthanhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $7.82M |
| 日本 | 69 | $381.2K |
| 智利 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 乍得 | 1 | $950 |
| 中国台湾 | 2 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $720.8K |
| 泰国 | 1 | $45.0K |
| 中国 | 3 | $35.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $33.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $7.63M | 非黑印刷油墨、纸张切割机 |
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 日本 | 62 | $333.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Typical International Corporation | 中国 | 6 | $245.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 文莱 | 1 | $5.0K | 非农用喷雾器具 |
| WINCHANCE HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $387.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $90.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $73.2K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 36 | $64.7K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $38.2K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $20.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $17.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Shoei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Ming Shin Co., Ltd. (Vietnam) | 7 | $3.8K | 非黑印刷油墨、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 纸张切割机 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 纸张切割机 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-10 | 滚珠轴承 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-10 | 其他墨水 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 非自走式叉车 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | H K YUESHUN TRADE CO LTD | 日本 | $119 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |