VIET THANH VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 630 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Thành Việt Nam

132
进口笔数
630
出口笔数
$8.66M
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $708.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.4K · 1 笔出口 $17.6K · 15 笔2023-11进口 $208.7K · 4 笔出口 $20.2K · 16 笔2023-12进口 $127.1K · 2 笔出口 $26.8K · 12 笔2024-01进口 $417.0K · 4 笔出口 $34.6K · 19 笔2024-02进口 $71.2K · 1 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-03进口 $332.5K · 3 笔出口 $31.7K · 17 笔2024-04进口 $454.9K · 6 笔出口 $40.5K · 12 笔2024-05进口 $708.0K · 7 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-06进口 $549.3K · 5 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-07进口 $250.4K · 6 笔出口 $24.3K · 12 笔2024-08进口 $129.1K · 1 笔出口 $54.8K · 12 笔2024-09进口 $380.5K · 6 笔出口 $20.2K · 13 笔2024-10进口 $186.2K · 4 笔出口 $27.5K · 15 笔2024-11进口 $108.3K · 2 笔出口 $83.9K · 15 笔2024-12进口 $190.2K · 2 笔出口 $28.0K · 19 笔2025-01进口 $173.0K · 2 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-02进口 $36.7K · 1 笔出口 $40.6K · 17 笔2025-03进口 $304.4K · 3 笔出口 $22.4K · 21 笔2025-04进口 $241.9K · 3 笔出口 $18.7K · 12 笔2025-05进口 $346.0K · 6 笔出口 $14.4K · 10 笔2025-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $25.5K · 16 笔2025-07进口 $94.2K · 3 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $51.2K · 16 笔2025-09进口 $332.4K · 3 笔出口 $52.9K · 16 笔2025-10进口 $62.1K · 2 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-11进口 $141.7K · 5 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-12进口 $147.4K · 4 笔出口 $34.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2026-02进口 $150.0K · 4 笔出口 $22.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 20 笔2026-04进口 $388.6K · 3 笔出口 $35.8K · 12 笔2026-05进口 $51.2K · 3 笔出口 $19.3K · 11 笔2026-06进口 $199.2K · 5 笔出口 $62.2K · 17 笔2026-07进口 $201.6K · 5 笔出口 $37.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.4K · 1 笔出口 $17.6K · 15 笔2023-11进口 $208.7K · 4 笔出口 $20.2K · 16 笔2023-12进口 $127.1K · 2 笔出口 $26.8K · 12 笔2024-01进口 $417.0K · 4 笔出口 $34.6K · 19 笔2024-02进口 $71.2K · 1 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-03进口 $332.5K · 3 笔出口 $31.7K · 17 笔2024-04进口 $454.9K · 6 笔出口 $40.5K · 12 笔2024-05进口 $708.0K · 7 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-06进口 $549.3K · 5 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-07进口 $250.4K · 6 笔出口 $24.3K · 12 笔2024-08进口 $129.1K · 1 笔出口 $54.8K · 12 笔2024-09进口 $380.5K · 6 笔出口 $20.2K · 13 笔2024-10进口 $186.2K · 4 笔出口 $27.5K · 15 笔2024-11进口 $108.3K · 2 笔出口 $83.9K · 15 笔2024-12进口 $190.2K · 2 笔出口 $28.0K · 19 笔2025-01进口 $173.0K · 2 笔出口 $20.1K · 9 笔2025-02进口 $36.7K · 1 笔出口 $40.6K · 17 笔2025-03进口 $304.4K · 3 笔出口 $22.4K · 21 笔2025-04进口 $241.9K · 3 笔出口 $18.7K · 12 笔2025-05进口 $346.0K · 6 笔出口 $14.4K · 10 笔2025-06进口 $36.3K · 2 笔出口 $25.5K · 16 笔2025-07进口 $94.2K · 3 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $51.2K · 16 笔2025-09进口 $332.4K · 3 笔出口 $52.9K · 16 笔2025-10进口 $62.1K · 2 笔出口 $18.2K · 10 笔2025-11进口 $141.7K · 5 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-12进口 $147.4K · 4 笔出口 $34.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2026-02进口 $150.0K · 4 笔出口 $22.9K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 20 笔2026-04进口 $388.6K · 3 笔出口 $35.8K · 12 笔2026-05进口 $51.2K · 3 笔出口 $19.3K · 11 笔2026-06进口 $199.2K · 5 笔出口 $62.2K · 17 笔2026-07进口 $201.6K · 5 笔出口 $37.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0105171475
企查查编码QVNRMUW89E
成立日期2011-03-02
联系地址Số nhà 31, ngõ 345/91 đương Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH VIỆT NAM
企业英文名称VIET THANH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 31, ngõ 345/91 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话02438751872
邮箱hdvietthanhvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
401699其他硫化橡胶制品
340250零售清洁粉剂
844110纸张切割机
732690其他钢铁制品
381400油漆溶剂
820890其他机器刀具
321590其他墨水
853921卤钨灯

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
370199非彩色摄影胶片
381400油漆溶剂
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
340290工业清洁制剂
321590其他墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$8.25M
日本76$411.3K
智利1$3.2K
德国2$2.2K
乍得1$950
中国台湾2$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南608$1.38M
泰国1$45.0K
中国3$35.2K
柬埔寨2$33.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国123$8.07M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.日本62$333.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Typical International Corporation中国6$245.5K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
H.K YUESHUN TRADE CO., LIMITED中国2$7.2K其他光学测量仪、其他塑料制品
H.K YUESHUN TRADE CO., LIMITED文莱1$5.0K非农用喷雾器具
GUANGZHOU YUTIAN MACHINERY MANUFACTURING LTD.中国1$117电力控制板
WINCHANCE HONG KONG LTD中国香港1$60其他机器刀具

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南142$740.0K自粘塑料片、自粘纸板
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南127$146.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Joyo Mark Co., Ltd. (Vietnam)越南56$135.7K自粘纸板、自粘塑料卷
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南41$90.7KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南19$75.4K自粘塑料卷、自粘纸板
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南37$64.0K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南66$38.0K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Fancy Industry Co., Ltd.越南48$32.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南45$30.8K自粘塑料片、通信设备零件
SHOEI VIET NAM CO LTD越南23$28.5K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非黑印刷油墨H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$588
2026-07-27黑色印刷墨水H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.日本$315
2026-07-27其他钢铁制品H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$840
2026-07-27非黑印刷油墨H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.日本$40
2026-07-27其他硫化橡胶制品H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$49
2026-07-27其他钢铁制品H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$65
2026-07-27非黑印刷油墨H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$446
2026-07-27黑色印刷墨水H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.日本$315
2026-07-27非泡沫塑料片H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$54
2026-07-27非黑印刷油墨H.K. Yueshun Trade Co., Ltd.中国$446

出口(共 630)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$237
2026-07-30自粘纸板Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$78
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$867
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30滚珠轴承Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$179
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$434
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$510
2026-07-30非彩色摄影胶片Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他硫化橡胶制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$588

相关企业 · 同类产品

VIET THANH VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →