VIET THANH VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 630 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Thành Việt Nam
132
进口笔数
630
出口笔数
$8.66M
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105171475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMUW89E |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 345/91 đương Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 345/91 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02438751872 |
| 邮箱 | hdvietthanhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $8.25M |
| 日本 | 76 | $411.3K |
| 智利 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 乍得 | 1 | $950 |
| 中国台湾 | 2 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 608 | $1.38M |
| 泰国 | 1 | $45.0K |
| 中国 | 3 | $35.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $33.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 123 | $8.07M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 日本 | 62 | $333.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Typical International Corporation | 中国 | 6 | $245.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| H.K YUESHUN TRADE CO., LIMITED | 中国 | 2 | $7.2K | 其他光学测量仪、其他塑料制品 |
| H.K YUESHUN TRADE CO., LIMITED | 文莱 | 1 | $5.0K | 非农用喷雾器具 |
| GUANGZHOU YUTIAN MACHINERY MANUFACTURING LTD. | 中国 | 1 | $117 | 电力控制板 |
| WINCHANCE HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $740.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $146.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Joyo Mark Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 56 | $135.7K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 41 | $90.7K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $75.4K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 37 | $64.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $38.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 48 | $32.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $30.8K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SHOEI VIET NAM CO LTD | 越南 | 23 | $28.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $588 |
| 2026-07-27 | 黑色印刷墨水 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-07-27 | 其他硫化橡胶制品 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-07-27 | 黑色印刷墨水 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-07-27 | 非泡沫塑料片 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $446 |
出口(共 630)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-07-30 | 自粘纸板 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $867 |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-07-30 | 非彩色摄影胶片 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | $588 |