Qua Mi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Qua Mi Co

25
进口笔数
615
出口笔数
$798.8K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 15 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $24.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $52.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2024-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $61.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 12 笔2024-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $71.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 9 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $28.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 18 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 18 笔2024-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 23 笔2025-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $87.2K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 20 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $72.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2025-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $43.6K · 13 笔2025-07进口 $275.3K · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-08进口 $71.5K · 2 笔出口 $64.1K · 20 笔2025-09进口 $65.0K · 3 笔出口 $161.6K · 46 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $84.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 14 笔2025-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $53.6K · 16 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2026-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.9K · 9 笔2026-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $32.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 15 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $24.2K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $52.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2024-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $61.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 12 笔2024-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $71.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 9 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $28.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 18 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $52.0K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 18 笔2024-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 23 笔2025-01进口 $25.9K · 2 笔出口 $87.2K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 20 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $72.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 19 笔2025-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $43.6K · 13 笔2025-07进口 $275.3K · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-08进口 $71.5K · 2 笔出口 $64.1K · 20 笔2025-09进口 $65.0K · 3 笔出口 $161.6K · 46 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $84.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 14 笔2025-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $53.6K · 16 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2026-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.9K · 9 笔2026-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $32.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3701744330
企查查编码QVNQQXR61W
成立日期2010-07-02
联系地址Số 16/33B, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUA MI CO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/33B, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350520淀粉胶
481159塑料涂布纸板
844130纸容器制造机
844110纸张切割机
820890其他机器刀具
844180其他造纸机械
844332单功能打印机
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
481910瓦楞纸箱
680919普通石膏制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$798.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南541$1.13M
美国56$348.7K
多米尼加5$88.2K
波多黎各4$62.3K
英国4$61.4K
委内瑞拉6$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMC Industrial Development Co., Ltd.中国5$369.8K造纸机械零件、其他造纸机械
Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd.中国6$117.6K30公斤以下称重机、高精度天平
Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd.中国2$96.3K纸容器制造机、其他造纸机械
Jinhua Fengyun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$92.4K淀粉胶、合成纤维油布
Wenzhou Mingyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$54.7K漂白牛皮纸≤150g/m2、其他纸制品
Yiwu Aobang Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$38.0K1kg以下胶粘剂、淀粉胶
AMC Industrial Development Co., Ltd.中国1$20.3K其他机器刀具、其他造纸机械
Yancheng Kingbull Materials Technology Co., Ltd.中国1$9.6K乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg
Shanghai Dianhao Information Technology Co., Ltd.俄罗斯1$80750W以下交流电机、电力控制板

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南147$420.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南130$391.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南83$178.2K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
PACK4 LLC美国10$172.7K其他纸制品、自粘塑料卷
Inseason AG Innovations LLC美国16$166.4K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南165$122.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
9c865d0df401364522de7e0026b096944$62.3K
Acumuladores Duncan C.A.意大利6$54.6K硫酸、精炼铅

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06淀粉胶NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$16.8K
2026-04-06淀粉胶NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$16.8K
2026-03-02淀粉胶NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$16.8K
2026-01-07纸张切割机AMC INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$16.6K
2026-01-07其他机器刀具AMC INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.7K
2025-12-25淀粉胶NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.8K
2025-12-11单功能打印机Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd.中国$15.6K
2025-12-11塑料涂布纸板Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd.中国$23.4K
2025-12-11纸容器制造机Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd.中国$9.2K
2025-10-17淀粉胶NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.8K

出口(共 615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-273 X 3 X 48".225 CORNER BOARD 1,125/SKID ALL WHITE WRAPPED 3" X 3" X 21".160 WHITE CORNERBOARD 2880/SKID 3" X 3" X 36".120 CORNER BOARD 2025/SKID WHITE 2.5 X 2.5 X 48".120 KRAFT CORNERBOARD 2,475/SK 2.5 X 2.5 X 60".120 KRAFT CORNERBOARD 2,475 EA/SK 3 X 3 X 72".160 WHITE CORNER BOARD 1140/SKID 2.5 X 2.5 X 60".120 KR AFT CORNERBOARD 2,475/SK PAB 3 X 3 X 72".120 WHITE CORNER BOARD 2025/SKIDPACK4 LLC美国$0
2026-04-24其他纸制品PACK4 LLC美国$2.1K
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$13
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$79
2026-04-24其他纸制品PACK4 LLC美国$2.8K
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$17
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$75
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$29
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$47
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$33

相关企业 · 同类产品

Qua Mi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →