Qua Mi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Qua Mi Co
25
进口笔数
615
出口笔数
$798.8K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701744330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQXR61W |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Số 16/33B, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUA MI CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/33B, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $798.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 541 | $1.13M |
| 美国 | 56 | $348.7K |
| 多米尼加 | 5 | $88.2K |
| 波多黎各 | 4 | $62.3K |
| 英国 | 4 | $61.4K |
| 委内瑞拉 | 6 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMC Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $369.8K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.6K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Jinhua Fengyun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.4K | 淀粉胶、合成纤维油布 |
| Wenzhou Mingyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、其他纸制品 |
| Yiwu Aobang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 1kg以下胶粘剂、淀粉胶 |
| AMC Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他机器刀具、其他造纸机械 |
| Yancheng Kingbull Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Dianhao Information Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $80 | 750W以下交流电机、电力控制板 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $420.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $391.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $178.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| PACK4 LLC | 美国 | 10 | $172.7K | 其他纸制品、自粘塑料卷 |
| Inseason AG Innovations LLC | 美国 | 16 | $166.4K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $122.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| 9c865d0df401364522de7e0026b09694 | 4 | $62.3K | ||
| Acumuladores Duncan C.A. | 意大利 | 6 | $54.6K | 硫酸、精炼铅 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-02 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-07 | 纸张切割机 | AMC INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-01-07 | 其他机器刀具 | AMC INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-25 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-11 | 单功能打印机 | Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-11 | 塑料涂布纸板 | Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2025-12-11 | 纸容器制造机 | Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-17 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 3 X 3 X 48".225 CORNER BOARD 1,125/SKID ALL WHITE WRAPPED 3" X 3" X 21".160 WHITE CORNERBOARD 2880/SKID 3" X 3" X 36".120 CORNER BOARD 2025/SKID WHITE 2.5 X 2.5 X 48".120 KRAFT CORNERBOARD 2,475/SK 2.5 X 2.5 X 60".120 KRAFT CORNERBOARD 2,475 EA/SK 3 X 3 X 72".160 WHITE CORNER BOARD 1140/SKID 2.5 X 2.5 X 60".120 KR AFT CORNERBOARD 2,475/SK PAB 3 X 3 X 72".120 WHITE CORNER BOARD 2025/SKID | PACK4 LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | PACK4 LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | PACK4 LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $33 |