Nghia Nghia Production & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Nghĩa Nghĩa
46
进口笔数
170
出口笔数
$196.7K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105910221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9D912K |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGHĨA NGHĨA |
| 企业英文名称 | NGHIA NGHIA PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842213587079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911019 | 手表粗机芯 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $117.4K |
| 中国台湾 | 9 | $78.9K |
| 越南 | 2 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $237.9K |
| 日本 | 35 | $171.1K |
| 南非 | 6 | $125.0K |
| 新加坡 | 13 | $85.8K |
| 中国台湾 | 17 | $78.1K |
| 美国 | 15 | $76.2K |
| 法国 | 8 | $74.6K |
| 荷兰 | 11 | $74.2K |
| GU | 6 | $39.7K |
| 芬兰 | 3 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Ye Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 31 | $108.2K | 手表粗机芯、非金属永磁体 |
| Ye Ye Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $88.5K | 淀粉胶、有机过氧化物 |
| SKME General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $40 | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE International Corp. | 日本 | 18 | $152.6K | 塑料装饰品 |
| Africa's Legends | 南非 | 6 | $125.0K | 塑料装饰品 |
| Huber GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $89.4K | 塑料装饰品 |
| Ye Ye Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 15 | $77.5K | 塑料装饰品 |
| Ace Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $76.5K | 塑料装饰品、其他食品制剂 |
| Pigment & Hue Inc. | 美国 | 5 | $51.6K | 带套铅笔蜡笔、塑料装饰品 |
| Ritz Marketing Corp., Ltd. | GU | 6 | $39.7K | 塑料装饰品 |
| Fehrlin Textil AG | 荷兰 | 6 | $33.3K | 塑料装饰品、棉制装饰品 |
| SKME General Trading LLC | 阿联酋 | 10 | $21.7K | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
| Folkart Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.2K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 淀粉胶 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $157 |
| 2026-04-03 | 丙烯酸乙烯漆 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $744 |
| 2026-04-03 | 有机过氧化物 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $306 |
| 2026-04-03 | 煤焦油馏分 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 煤焦油馏分 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 淀粉胶 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $157 |
| 2026-04-03 | 丙烯酸乙烯漆 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $744 |
| 2026-04-03 | 有机过氧化物 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $306 |
| 2026-03-17 | 非金属永磁体 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-03-12 | 手表粗机芯 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | CREATION GROSS | 德国 | $18.6K |
| 2026-03-27 | 塑料装饰品 | ACE INTERNATIONAL CORP | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-26 | 塑料装饰品 | YEYE ENTERPRISE CO.,LTD/ SCHONHUBER AG/SPA | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | — | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | ALBERTO SA MOBACO | 瑞士 | $4.9K |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | First Arrow Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 塑料装饰品 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $255 |
| 2026-03-05 | 塑料装饰品 | YE YE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-03-05 | 塑料装饰品 | SHEN YUN COLLECTIONS DEUTSCHLAND UG | 德国 | $77 |
| 2026-02-07 | 塑料装饰品 | SHEN YUN COLLECTIONS, INC | 美国 | $61 |