Khoa Dat Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHOA ĐạT
50
进口笔数
0
出口笔数
$681.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316676940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E355UC |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 5, Đường 14, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHOA ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHOA DAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường 14, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02862702686 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $681.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $612.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 黑色印刷墨水 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-10-07 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2024-10-07 | 带框玻璃镜 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-10-07 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-10-07 | 锌条棒线材 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-10-07 | 钟表机芯 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-10-07 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-10-07 | 其他擦亮剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $197 |
| 2024-07-08 | 37.5W以上交直流电机 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-08 | 其他娱乐用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $86 |