Minh Vu Investment Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH Vũ

141
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.4K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317686412
企查查编码QVN6K7F029
成立日期2023-02-16
联系地址Số 5 đường 14, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH VŨ
企业英文名称MINH VU IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 đường 14, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84933394763
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
482010纸质文具
961511塑料梳子
848180阀门龙头
960390扫帚刷子
392330塑料容器
420232塑料纺织箱盒
821300剪刀及刀片
392610塑料文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$2.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国44$696.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国40$663.4K其他塑料制品、塑料家用制品
Yiwu Soulire Export & Import Co., Ltd.中国28$406.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Feiyuan Import & Export Co., Ltd.中国16$299.1K其他塑料制品、纸质文具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$97.6K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$96.1K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国1$23.5K美术颜料、自粘塑料卷
Yiwu Yuelang Import & Export Co., Ltd.中国1$9.5K真空瓶及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13活动铅笔HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$65
2025-02-13其他塑料制品HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$87
2025-02-13其他纸制文具HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2025-02-13水上运动器材HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2025-02-13非旋转气动手工具HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$96
2025-02-13水上运动器材HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2025-02-13瓷制装饰品HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2025-02-13真空泵HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2025-02-13其他塑料制品HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$173
2025-02-13其他钢铁制品HANGZHOU OUYI INFOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$713

相关企业 · 同类产品

Minh Vu Investment Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →