Transon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,182 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANSON VIệT NAM

7,182
进口笔数
3,776
出口笔数
$109.90M
进口金额
$172.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
83
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.40M · 62 笔出口 $3.37M · 44 笔2023-09进口 $2.65M · 151 笔出口 $4.22M · 85 笔2023-10进口 $2.01M · 146 笔出口 $5.36M · 101 笔2023-11进口 $2.37M · 148 笔出口 $4.25M · 99 笔2023-12进口 $3.09M · 191 笔出口 $4.95M · 117 笔2024-01进口 $2.98M · 174 笔出口 $3.88M · 95 笔2024-02进口 $2.07M · 114 笔出口 $2.65M · 80 笔2024-03进口 $1.75M · 171 笔出口 $4.07M · 95 笔2024-04进口 $1.83M · 145 笔出口 $4.12M · 89 笔2024-05进口 $3.08M · 227 笔出口 $4.12M · 103 笔2024-06进口 $3.13M · 202 笔出口 $4.26M · 96 笔2024-07进口 $3.30M · 228 笔出口 $5.28M · 141 笔2024-08进口 $2.98M · 206 笔出口 $5.06M · 121 笔2024-09进口 $2.15M · 148 笔出口 $4.05M · 103 笔2024-10进口 $1.74M · 172 笔出口 $2.93M · 108 笔2024-11进口 $2.55M · 187 笔出口 $3.86M · 112 笔2024-12进口 $4.34M · 353 笔出口 $5.79M · 129 笔2025-01进口 $3.03M · 218 笔出口 $3.60M · 119 笔2025-02进口 $2.92M · 196 笔出口 $4.47M · 110 笔2025-03进口 $3.33M · 231 笔出口 $5.00M · 92 笔2025-04进口 $2.66M · 205 笔出口 $4.44M · 87 笔2025-05进口 $3.52M · 158 笔出口 $5.01M · 76 笔2025-06进口 $2.72M · 176 笔出口 $3.08M · 73 笔2025-07进口 $1.45M · 168 笔出口 $3.08M · 68 笔2025-08进口 $1.48M · 176 笔出口 $2.89M · 66 笔2025-09进口 $1.46M · 166 笔出口 $2.75M · 87 笔2025-10进口 $1.64M · 187 笔出口 $3.56M · 97 笔2025-11进口 $3.00M · 221 笔出口 $3.39M · 101 笔2025-12进口 $4.11M · 257 笔出口 $5.33M · 121 笔2026-01进口 $3.60M · 249 笔出口 $4.33M · 84 笔2026-02进口 $2.28M · 126 笔出口 $2.57M · 50 笔2026-03进口 $1.99M · 152 笔出口 $4.10M · 98 笔2026-04进口 $3.89M · 142 笔出口 $4.51M · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.40M · 62 笔出口 $3.37M · 44 笔2023-09进口 $2.65M · 151 笔出口 $4.22M · 85 笔2023-10进口 $2.01M · 146 笔出口 $5.36M · 101 笔2023-11进口 $2.37M · 148 笔出口 $4.25M · 99 笔2023-12进口 $3.09M · 191 笔出口 $4.95M · 117 笔2024-01进口 $2.98M · 174 笔出口 $3.88M · 95 笔2024-02进口 $2.07M · 114 笔出口 $2.65M · 80 笔2024-03进口 $1.75M · 171 笔出口 $4.07M · 95 笔2024-04进口 $1.83M · 145 笔出口 $4.12M · 89 笔2024-05进口 $3.08M · 227 笔出口 $4.12M · 103 笔2024-06进口 $3.13M · 202 笔出口 $4.26M · 96 笔2024-07进口 $3.30M · 228 笔出口 $5.28M · 141 笔2024-08进口 $2.98M · 206 笔出口 $5.06M · 121 笔2024-09进口 $2.15M · 148 笔出口 $4.05M · 103 笔2024-10进口 $1.74M · 172 笔出口 $2.93M · 108 笔2024-11进口 $2.55M · 187 笔出口 $3.86M · 112 笔2024-12进口 $4.34M · 353 笔出口 $5.79M · 129 笔2025-01进口 $3.03M · 218 笔出口 $3.60M · 119 笔2025-02进口 $2.92M · 196 笔出口 $4.47M · 110 笔2025-03进口 $3.33M · 231 笔出口 $5.00M · 92 笔2025-04进口 $2.66M · 205 笔出口 $4.44M · 87 笔2025-05进口 $3.52M · 158 笔出口 $5.01M · 76 笔2025-06进口 $2.72M · 176 笔出口 $3.08M · 73 笔2025-07进口 $1.45M · 168 笔出口 $3.08M · 68 笔2025-08进口 $1.48M · 176 笔出口 $2.89M · 66 笔2025-09进口 $1.46M · 166 笔出口 $2.75M · 87 笔2025-10进口 $1.64M · 187 笔出口 $3.56M · 97 笔2025-11进口 $3.00M · 221 笔出口 $3.39M · 101 笔2025-12进口 $4.11M · 257 笔出口 $5.33M · 121 笔2026-01进口 $3.60M · 249 笔出口 $4.33M · 84 笔2026-02进口 $2.28M · 126 笔出口 $2.57M · 50 笔2026-03进口 $1.99M · 152 笔出口 $4.10M · 98 笔2026-04进口 $3.89M · 142 笔出口 $4.51M · 73 笔

工商档案

企业注册号5400395506
企查查编码QVNJ77BDNJ
成立日期2012-07-04
联系地址Khu Công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANSON VIỆT NAM
企业英文名称TRANSON VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
邮箱kyw@transon.com
传真02183826925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,124亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
391990自粘塑料片
8504311kVA以下变压器
350699其他粘合剂≤1kg
850450其他电感器
391732塑料管
732690其他钢铁制品
741022衬背铜箔

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
392690其他塑料制品
850300电动机及零件
854411铜绕组线
391990自粘塑料片
850490变压器零件
350699其他粘合剂≤1kg
800300锡条杆
760692铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,699$58.26M
越南1,834$40.06M
韩国622$11.01M
日本5$297.3K
英国3$71.1K
美国18$10.9K
马来西亚1$6.4K
德国2$2.6K
泰国3$2.0K
菲律宾2$980

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,976$125.71M
韩国637$18.42M
泰国609$16.80M
中国香港149$5.70M
中国227$3.09M
印度98$2.02M
美国26$159.3K
菲律宾6$142.1K
印度尼西亚6$58.6K
日本12$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transon Co., Ltd.中国2,012$27.97M变压器零件、铜绕组线
Transon Vietnam Co., Ltd.越南756$23.83M1kVA以下变压器、其他电感器
Transon Co., Ltd.韩国1,085$18.97M变压器零件、其他塑料制品
Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南751$12.56M其他塑料制品、塑料卷轴
Boluo Dianxing Qibaoxian Co., Ltd.中国259$6.22M铜绕组线、带接头绝缘电线
Weihai Telunsen Electronics Co., Ltd.中国253$4.42M铜绕组线、其他钢铁制品
Full Joy Holdings Ltd.中国174$2.71M铜绕组线、绝缘电线
Nantong Guanyouda Magnet Co., Ltd.中国368$2.29M变压器零件、磁铁及零件
Haining Lianfeng Magnet Industry Co., Ltd.中国295$2.10M变压器零件、磁铁及零件
Shenzhen Meirigao Electronic Technology Co., Ltd.中国336$1.57M其他塑料制品、塑料管

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南487$68.17M其他电感器、其他电子IC
Transon Vietnam Co., Ltd.越南756$23.83M变压器零件、其他塑料制品
Transon Co., Ltd.泰国604$16.79M1kVA以下变压器、其他电感器
Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd.越南97$13.19M铝电解电容、20W以下固定电阻器
Transon Co., Ltd.韩国430$9.64M1kVA以下变压器、其他电感器
Kyungdong Navien Co., Ltd.韩国191$8.62M电动机及零件、印刷电路
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南134$6.93M其他塑料制品、固定碳电阻
Dongguan Solum Electronics Co. Ltd.中国香港121$5.54M1kVA以下变压器、其他电感器
Hansol Electronics Vietnam Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南203$3.68M其他电子IC、其他电感器
Solum Co., Ltd.中国119$1.94M静止变流器、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 7,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29传动轴及曲柄WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$315
2026-04-29传动轴及曲柄WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29金属处理机械WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$100.0K
2026-04-29金属处理机械WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$100.0K
2026-04-29传动轴及曲柄WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29其他钢铁制品WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品TRANSON CO LTD中国$1.0K
2026-04-29衬背铜箔TRANSON CO LTD中国$3.4K
2026-04-29传动轴及曲柄WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD中国$315
2026-04-29其他钢铁制品TRANSON CO LTD中国$1.0K

出口(共 3,776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kVA以下变压器TRANSON CO LTD韩国$2.5K
2026-04-28其他电感器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.1K
2026-04-281kVA以下变压器TRANSON CO LTD韩国$249
2026-04-28其他电感器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$3.1K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgTRANSON VIET NAM CO LTD越南$47
2026-04-28其他粘合剂≤1kgTRANSON VIET NAM CO LTD越南$24
2026-04-28其他粘合剂≤1kgTRANSON VIET NAM CO LTD越南$56
2026-04-28聚合物基油漆TRANSON VIET NAM CO LTD越南$7
2026-04-28其他粘合剂≤1kgTRANSON VIET NAM CO LTD越南$1
2026-04-28其他电感器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Transon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →