Transon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,182 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSON VIệT NAM
7,182
进口笔数
3,776
出口笔数
$109.90M
进口金额
$172.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
83
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400395506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ77BDNJ |
| 成立日期 | 2012-07-04 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANSON VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 邮箱 | kyw@transon.com |
| 传真 | 02183826925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850450 | 其他电感器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 800300 | 锡条杆 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,699 | $58.26M |
| 越南 | 1,834 | $40.06M |
| 韩国 | 622 | $11.01M |
| 日本 | 5 | $297.3K |
| 英国 | 3 | $71.1K |
| 美国 | 18 | $10.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6.4K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 泰国 | 3 | $2.0K |
| 菲律宾 | 2 | $980 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,976 | $125.71M |
| 韩国 | 637 | $18.42M |
| 泰国 | 609 | $16.80M |
| 中国香港 | 149 | $5.70M |
| 中国 | 227 | $3.09M |
| 印度 | 98 | $2.02M |
| 美国 | 26 | $159.3K |
| 菲律宾 | 6 | $142.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $58.6K |
| 日本 | 12 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transon Co., Ltd. | 中国 | 2,012 | $27.97M | 变压器零件、铜绕组线 |
| Transon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 756 | $23.83M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Transon Co., Ltd. | 韩国 | 1,085 | $18.97M | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 751 | $12.56M | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
| Boluo Dianxing Qibaoxian Co., Ltd. | 中国 | 259 | $6.22M | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Weihai Telunsen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 253 | $4.42M | 铜绕组线、其他钢铁制品 |
| Full Joy Holdings Ltd. | 中国 | 174 | $2.71M | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Nantong Guanyouda Magnet Co., Ltd. | 中国 | 368 | $2.29M | 变压器零件、磁铁及零件 |
| Haining Lianfeng Magnet Industry Co., Ltd. | 中国 | 295 | $2.10M | 变压器零件、磁铁及零件 |
| Shenzhen Meirigao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 336 | $1.57M | 其他塑料制品、塑料管 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 487 | $68.17M | 其他电感器、其他电子IC |
| Transon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 756 | $23.83M | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Transon Co., Ltd. | 泰国 | 604 | $16.79M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $13.19M | 铝电解电容、20W以下固定电阻器 |
| Transon Co., Ltd. | 韩国 | 430 | $9.64M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Kyungdong Navien Co., Ltd. | 韩国 | 191 | $8.62M | 电动机及零件、印刷电路 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $6.93M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Dongguan Solum Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 121 | $5.54M | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Hansol Electronics Vietnam Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 203 | $3.68M | 其他电子IC、其他电感器 |
| Solum Co., Ltd. | 中国 | 119 | $1.94M | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 7,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 金属处理机械 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 金属处理机械 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TRANSON CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 衬背铜箔 | TRANSON CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | WEIHAI TELUNSEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TRANSON CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 3,776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | TRANSON CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | TRANSON CO LTD | 韩国 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | TRANSON VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.6K |