Truong Phat Glass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 无框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KíNH TRườNG PHáT
6
进口笔数
137
出口笔数
$69.9K
进口金额
$373.7K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309871309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1PFYJ2 |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | 866/1A Quốc lộ 13, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KÍNH TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 866/1A Quốc lộ 13, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837273401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.8K |
| 马来西亚 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $373.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Salience Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.7K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| db029d90ab44de07c4932893c65552e7 | 1 | $16.1K | ||
| Salience Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 非矫正眼镜玻璃、无丝玻璃片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $290.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $83.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 无框玻璃镜 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-27 | 无丝玻璃片 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-08-27 | 无框玻璃镜 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-12-11 | 无丝玻璃片 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-11-30 | 无丝玻璃片 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-30 | 无丝玻璃片 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-30 | 无丝玻璃片 | QINGDAO SALIENCE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-09 | 无丝玻璃片 | SALIENCE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-03-02 | 无框玻璃镜 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $9.8K |
| 2023-03-02 | 无框玻璃镜 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-13 | 无框玻璃镜 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $487 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-04-13 | 无丝玻璃片 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-04-13 | 加工玻璃 | Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |