Dai Cuong Mirror Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gương Kính Đại Cường
295
进口笔数
0
出口笔数
$12.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106801514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB518VQ |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Đông Đình, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GƯƠNG KÍNH ĐẠI CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DAI CUONG MIRROR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84869934285 |
| 邮箱 | Kinhdaicuong14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 57 | $6.16M |
| 中国 | 228 | $5.56M |
| 泰国 | 9 | $420.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $211.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 228 | $5.56M | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| SBH Kibing Solar New Materials (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $3.69M | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $1.44M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Bright Glass Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $920.5K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $420.8K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $211.3K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Kibing Group (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $76.2K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $37.7K | 着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 着色浮法玻璃 | Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 着色浮法玻璃 | Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 着色浮法玻璃 | Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |