Eplas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eplas
264
进口笔数
7
出口笔数
$16.29M
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-06
最近出口
58
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSJFM9T |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | 163 Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPLAS |
| 企业英文名称 | EPLAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866856025 |
| 邮箱 | phiet.nguyen@eplas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $10.16M |
| 奥地利 | 36 | $3.35M |
| 德国 | 38 | $2.34M |
| 意大利 | 10 | $202.8K |
| 芬兰 | 8 | $109.3K |
| 中国台湾 | 1 | $44.6K |
| 泰国 | 1 | $38.8K |
| 捷克 | 2 | $29.9K |
| 波兰 | 1 | $15.1K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Battenfeld-Cincinnati (Foshan) Extrusion Systems Ltd. | 中国 | 33 | $2.55M | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Battenfeld Cincinnati Austria GmbH | 德国 | 31 | $2.47M | 8477机器零件、静止变流器 |
| Battenfeld Cincinnati Germany GmbH | 德国 | 16 | $2.07M | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Shijiazhuang Photon Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.05M | 激光机床、8477机器零件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.36M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Battenfeld-Cincinnati Austria GmbH | 德国 | 9 | $1.02M | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Foshan Lianlan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $683.7K | 包装机械、电热电阻器 |
| Jiangsu New-Tech Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $540.3K | 其他连续输送机、混合机 |
| Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $501.4K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Foshan Yixiu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $340.2K | 8477机器零件、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| A PIOVAN CO LTD | 1 | $35 | 人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 包装机械 | FOSHAN LIANLAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | FOSHAN LIANLAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | FOSHAN LIANLAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-16 | 包装机械 | FOSHAN LIANLAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-15 | 其他连续输送机 | JIANGSU NEW-TECH DEVELOPMENT CO. LTD | 中国 | $141.3K |
| 2026-04-15 | 其他连续输送机 | JIANGSU NEW-TECH DEVELOPMENT CO. LTD | 中国 | $141.3K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | SICA S P A | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | SICA S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | SICA S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | SICA S P A | 意大利 | $7.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 人造蜡 | A PIOVAN CO LTD | — | $35 |
| 2025-11-04 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-04 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-01 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-01 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-16 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-16 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-22 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-27 | 塑料棒材及型材 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |