Punch Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,013 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIệT NAM
- 邮箱44
- YouTube1
4,013
进口笔数
2,588
出口笔数
$7.01M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
140
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312407873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5Q0G15 |
| 成立日期 | 2013-08-03 |
| 联系地址 | PTS Office Building, Số 118., Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PUNCH INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PTS Office Building, Số 118., Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838720087 |
| 邮箱 | info@punch.com.vn |
| 官网 | www.punch.co.jp |
| 传真 | 38720088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,281 | $4.13M |
| 新加坡 | 415 | $2.21M |
| 中国 | 107 | $400.3K |
| 越南 | 199 | $261.6K |
| 韩国 | 11 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,548 | $5.21M |
| 新加坡 | 27 | $63.8K |
| 日本 | 34 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punch Industry Co., Ltd. | 日本 | 3,275 | $4.05M | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Punch Industry Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 480 | $2.44M | 可互换冲压工具、8477机器零件 |
| Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $261.3K | 可互换冲压工具、乙烯聚合物废料 |
| Punch Industry (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $197.5K | 可互换冲压工具、非注塑模具 |
| Punch Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $45.0K | 8477机器零件、钢铁弹簧 |
| Barnes Korea Ltd. | 韩国 | 11 | $6.0K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Dongguan Sanjing Precision | 中国 | 1 | $2.7K | 可互换冲压工具 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Tombow Pencil Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 非乙烯塑料袋、笔类零件 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $359 | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $610.7K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 164 | $355.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $217.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 122 | $188.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $150.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $77.8K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $68.0K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $67.1K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $51.8K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $46.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 模具底座 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $188 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $59 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $240 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $72 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $278 |
| 2026-04-29 | 可互换冲压工具 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2026-04-29 | 模具底座 | PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $278 |
出口(共 2,588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $563 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4 |