Punch Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,013 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIệT NAM

4,013
进口笔数
2,588
出口笔数
$7.01M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
140
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.3K · 34 笔出口 $61.1K · 33 笔2023-09进口 $154.6K · 149 笔出口 $133.9K · 73 笔2023-10进口 $158.0K · 100 笔出口 $121.8K · 65 笔2023-11进口 $125.9K · 88 笔出口 $115.7K · 64 笔2023-12进口 $161.3K · 87 笔出口 $112.1K · 68 笔2024-01进口 $124.7K · 89 笔出口 $122.6K · 74 笔2024-02进口 $102.1K · 68 笔出口 $58.6K · 41 笔2024-03进口 $187.1K · 126 笔出口 $142.4K · 83 笔2024-04进口 $123.8K · 92 笔出口 $115.8K · 58 笔2024-05进口 $171.8K · 132 笔出口 $109.9K · 62 笔2024-06进口 $128.9K · 84 笔出口 $125.3K · 57 笔2024-07进口 $137.7K · 83 笔出口 $100.0K · 55 笔2024-08进口 $147.5K · 82 笔出口 $98.4K · 56 笔2024-09进口 $227.0K · 105 笔出口 $174.9K · 61 笔2024-10进口 $199.7K · 108 笔出口 $160.6K · 56 笔2024-11进口 $154.1K · 88 笔出口 $131.9K · 55 笔2024-12进口 $193.2K · 105 笔出口 $163.7K · 72 笔2025-01进口 $139.2K · 80 笔出口 $95.2K · 50 笔2025-02进口 $198.5K · 106 笔出口 $124.6K · 48 笔2025-03进口 $245.3K · 123 笔出口 $166.2K · 70 笔2025-04进口 $174.0K · 84 笔出口 $141.5K · 63 笔2025-05进口 $163.0K · 83 笔出口 $157.5K · 66 笔2025-06进口 $217.3K · 74 笔出口 $187.9K · 42 笔2025-07进口 $174.2K · 88 笔出口 $166.6K · 56 笔2025-08进口 $135.9K · 77 笔出口 $136.6K · 56 笔2025-09进口 $172.4K · 80 笔出口 $144.4K · 61 笔2025-10进口 $172.2K · 81 笔出口 $193.2K · 120 笔2025-11进口 $164.7K · 90 笔出口 $125.4K · 63 笔2025-12进口 $195.0K · 116 笔出口 $159.0K · 81 笔2026-01进口 $193.0K · 94 笔出口 $137.4K · 58 笔2026-02进口 $143.8K · 60 笔出口 $105.7K · 45 笔2026-03进口 $176.5K · 103 笔出口 $152.5K · 68 笔2026-04进口 $280.9K · 90 笔出口 $103.9K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.3K · 34 笔出口 $61.1K · 33 笔2023-09进口 $154.6K · 149 笔出口 $133.9K · 73 笔2023-10进口 $158.0K · 100 笔出口 $121.8K · 65 笔2023-11进口 $125.9K · 88 笔出口 $115.7K · 64 笔2023-12进口 $161.3K · 87 笔出口 $112.1K · 68 笔2024-01进口 $124.7K · 89 笔出口 $122.6K · 74 笔2024-02进口 $102.1K · 68 笔出口 $58.6K · 41 笔2024-03进口 $187.1K · 126 笔出口 $142.4K · 83 笔2024-04进口 $123.8K · 92 笔出口 $115.8K · 58 笔2024-05进口 $171.8K · 132 笔出口 $109.9K · 62 笔2024-06进口 $128.9K · 84 笔出口 $125.3K · 57 笔2024-07进口 $137.7K · 83 笔出口 $100.0K · 55 笔2024-08进口 $147.5K · 82 笔出口 $98.4K · 56 笔2024-09进口 $227.0K · 105 笔出口 $174.9K · 61 笔2024-10进口 $199.7K · 108 笔出口 $160.6K · 56 笔2024-11进口 $154.1K · 88 笔出口 $131.9K · 55 笔2024-12进口 $193.2K · 105 笔出口 $163.7K · 72 笔2025-01进口 $139.2K · 80 笔出口 $95.2K · 50 笔2025-02进口 $198.5K · 106 笔出口 $124.6K · 48 笔2025-03进口 $245.3K · 123 笔出口 $166.2K · 70 笔2025-04进口 $174.0K · 84 笔出口 $141.5K · 63 笔2025-05进口 $163.0K · 83 笔出口 $157.5K · 66 笔2025-06进口 $217.3K · 74 笔出口 $187.9K · 42 笔2025-07进口 $174.2K · 88 笔出口 $166.6K · 56 笔2025-08进口 $135.9K · 77 笔出口 $136.6K · 56 笔2025-09进口 $172.4K · 80 笔出口 $144.4K · 61 笔2025-10进口 $172.2K · 81 笔出口 $193.2K · 120 笔2025-11进口 $164.7K · 90 笔出口 $125.4K · 63 笔2025-12进口 $195.0K · 116 笔出口 $159.0K · 81 笔2026-01进口 $193.0K · 94 笔出口 $137.4K · 58 笔2026-02进口 $143.8K · 60 笔出口 $105.7K · 45 笔2026-03进口 $176.5K · 103 笔出口 $152.5K · 68 笔2026-04进口 $280.9K · 90 笔出口 $103.9K · 56 笔

工商档案

企业注册号0312407873
企查查编码QVNQ5Q0G15
成立日期2013-08-03
联系地址PTS Office Building, Số 118., Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称PUNCH INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址PTS Office Building, Số 118., Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84838720087
邮箱info@punch.com.vn
官网www.punch.co.jp
传真38720088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
848280其他轴承
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
731829其他钢铁非螺纹件
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,281$4.13M
新加坡415$2.21M
中国107$400.3K
越南199$261.6K
韩国11$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,548$5.21M
新加坡27$63.8K
日本34$54.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Punch Industry Co., Ltd.日本3,275$4.05M8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Punch Industry Singapore Pte. Ltd.新加坡480$2.44M可互换冲压工具、8477机器零件
Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd.越南197$261.3K可互换冲压工具、乙烯聚合物废料
Punch Industry (Dalian) Co., Ltd.中国40$197.5K可互换冲压工具、非注塑模具
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南59$45.0K8477机器零件、钢铁弹簧
Barnes Korea Ltd.韩国11$6.0K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Dongguan Sanjing Precision中国1$2.7K可互换冲压工具
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1$1.9K纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Tombow Pencil Co., Ltd.越南1$1.9K非乙烯塑料袋、笔类零件
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$359模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南149$610.7K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南164$355.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南69$217.7K瓦楞纸箱、塑料容器
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南122$188.2K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南143$150.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南65$77.8K其他饱和聚酯、聚甲醛
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南60$68.0K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南97$67.1K聚甲醛、聚碳酸酯
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南65$51.8K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南75$46.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29模具底座PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$540
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$188
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$70
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$59
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$78
2026-04-298477机器零件PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$240
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$72
2026-04-29模具底座PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$278
2026-04-29可互换冲压工具PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$80
2026-04-29模具底座PUNCH INDUSTRY SINGAPORE PTE LTD新加坡$278

出口(共 2,588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$108
2026-04-29钢铁弹簧MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$26
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$10
2026-04-29钢铁弹簧MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$1
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$563
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$10
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$3
2026-04-29钢铁弹簧MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$6
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$25
2026-04-29非螺纹垫圈MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$4

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Punch Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →