Punch Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,639 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIệT NAM

4,268
进口笔数
5,639
出口笔数
$7.63M
进口金额
$11.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 24 笔出口 $98.4K · 52 笔2023-11进口 $125.9K · 88 笔出口 $232.5K · 137 笔2023-12进口 $161.3K · 87 笔出口 $228.6K · 142 笔2024-01进口 $124.7K · 89 笔出口 $240.8K · 152 笔2024-02进口 $102.3K · 69 笔出口 $121.5K · 92 笔2024-03进口 $187.1K · 126 笔出口 $271.1K · 159 笔2024-04进口 $123.8K · 92 笔出口 $234.3K · 127 笔2024-05进口 $171.8K · 132 笔出口 $230.0K · 129 笔2024-06进口 $128.9K · 84 笔出口 $251.9K · 114 笔2024-07进口 $137.7K · 83 笔出口 $190.6K · 114 笔2024-08进口 $147.5K · 82 笔出口 $201.3K · 116 笔2024-09进口 $227.0K · 105 笔出口 $315.1K · 115 笔2024-10进口 $199.7K · 108 笔出口 $349.8K · 125 笔2024-11进口 $154.1K · 88 笔出口 $244.9K · 105 笔2024-12进口 $193.2K · 105 笔出口 $310.6K · 137 笔2025-01进口 $139.2K · 80 笔出口 $233.1K · 118 笔2025-02进口 $198.5K · 106 笔出口 $222.3K · 98 笔2025-03进口 $245.3K · 123 笔出口 $331.8K · 138 笔2025-04进口 $174.0K · 84 笔出口 $275.2K · 134 笔2025-05进口 $163.0K · 83 笔出口 $290.9K · 127 笔2025-06进口 $217.3K · 74 笔出口 $376.6K · 94 笔2025-07进口 $174.2K · 88 笔出口 $324.1K · 115 笔2025-08进口 $135.9K · 77 笔出口 $251.7K · 114 笔2025-09进口 $172.5K · 81 笔出口 $292.2K · 124 笔2025-10进口 $172.2K · 81 笔出口 $342.8K · 189 笔2025-11进口 $164.7K · 90 笔出口 $259.5K · 127 笔2025-12进口 $195.0K · 116 笔出口 $320.5K · 166 笔2026-01进口 $193.0K · 94 笔出口 $280.6K · 125 笔2026-02进口 $143.8K · 60 笔出口 $186.2K · 87 笔2026-03进口 $176.5K · 103 笔出口 $290.0K · 129 笔2026-04进口 $280.9K · 90 笔出口 $284.9K · 113 笔2026-05进口 $192.8K · 86 笔出口 $330.0K · 145 笔2026-06进口 $197.1K · 83 笔出口 $365.0K · 101 笔2026-07进口 $223.3K · 83 笔出口 $310.9K · 128 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 24 笔出口 $98.4K · 52 笔2023-11进口 $125.9K · 88 笔出口 $232.5K · 137 笔2023-12进口 $161.3K · 87 笔出口 $228.6K · 142 笔2024-01进口 $124.7K · 89 笔出口 $240.8K · 152 笔2024-02进口 $102.3K · 69 笔出口 $121.5K · 92 笔2024-03进口 $187.1K · 126 笔出口 $271.1K · 159 笔2024-04进口 $123.8K · 92 笔出口 $234.3K · 127 笔2024-05进口 $171.8K · 132 笔出口 $230.0K · 129 笔2024-06进口 $128.9K · 84 笔出口 $251.9K · 114 笔2024-07进口 $137.7K · 83 笔出口 $190.6K · 114 笔2024-08进口 $147.5K · 82 笔出口 $201.3K · 116 笔2024-09进口 $227.0K · 105 笔出口 $315.1K · 115 笔2024-10进口 $199.7K · 108 笔出口 $349.8K · 125 笔2024-11进口 $154.1K · 88 笔出口 $244.9K · 105 笔2024-12进口 $193.2K · 105 笔出口 $310.6K · 137 笔2025-01进口 $139.2K · 80 笔出口 $233.1K · 118 笔2025-02进口 $198.5K · 106 笔出口 $222.3K · 98 笔2025-03进口 $245.3K · 123 笔出口 $331.8K · 138 笔2025-04进口 $174.0K · 84 笔出口 $275.2K · 134 笔2025-05进口 $163.0K · 83 笔出口 $290.9K · 127 笔2025-06进口 $217.3K · 74 笔出口 $376.6K · 94 笔2025-07进口 $174.2K · 88 笔出口 $324.1K · 115 笔2025-08进口 $135.9K · 77 笔出口 $251.7K · 114 笔2025-09进口 $172.5K · 81 笔出口 $292.2K · 124 笔2025-10进口 $172.2K · 81 笔出口 $342.8K · 189 笔2025-11进口 $164.7K · 90 笔出口 $259.5K · 127 笔2025-12进口 $195.0K · 116 笔出口 $320.5K · 166 笔2026-01进口 $193.0K · 94 笔出口 $280.6K · 125 笔2026-02进口 $143.8K · 60 笔出口 $186.2K · 87 笔2026-03进口 $176.5K · 103 笔出口 $290.0K · 129 笔2026-04进口 $280.9K · 90 笔出口 $284.9K · 113 笔2026-05进口 $192.8K · 86 笔出口 $330.0K · 145 笔2026-06进口 $197.1K · 83 笔出口 $365.0K · 101 笔2026-07进口 $223.3K · 83 笔出口 $310.9K · 128 笔

工商档案

企业注册号0312407873
企查查编码QVNQ5Q0G15
成立日期2013-08-03
联系地址PTS Office Building, Số 118., Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PUNCH INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称PUNCH INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址PTS Office Building, Số 118, Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84838720087
邮箱info@punch.com.vn
官网www.punch.co.jp
传真38720088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
741220铜合金管件
731816螺纹螺母
848280其他轴承
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
741220铜合金管件
731829其他钢铁非螺纹件
848280其他轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,485$4.42M
新加坡451$2.49M
中国118$446.9K
越南202$263.9K
韩国11$6.0K
马来西亚1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,592$11.50M
新加坡30$70.0K
日本36$62.5K
印度尼西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Punch Industry Co., Ltd.日本3,479$4.34M8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Punch Industry Singapore Pte. Ltd.新加坡520$2.73M可互换冲压工具、8477机器零件
Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd.越南197$261.3K可互换冲压工具、乙烯聚合物废料
Punch Industry (Dalian) Co., Ltd.中国47$237.8K可互换冲压工具、非注塑模具
Punch Industry Vietnam Co., Ltd.越南59$45.0K8477机器零件、可互换冲压工具
Barnes Korea Ltd.韩国11$6.0K其他钢弹簧、其他功能机器
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南2$3.8K纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Dongguan Sanjing Precision中国1$2.7K可互换冲压工具
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$359模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$359模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南335$1.41M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南385$734.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南152$590.8K瓦楞纸箱、塑料容器
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南275$416.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南299$314.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南134$165.1K其他饱和聚酯、聚甲醛
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南251$153.0K聚甲醛、聚碳酸酯
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南153$147.2K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南159$114.6K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南156$95.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4,268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁弹簧Punch Industry Co., Ltd.日本$210
2026-07-308477机器零件Punch Industry Co., Ltd.日本$2
2026-07-30钢铁弹簧Punch Industry Co., Ltd.日本$0
2026-07-30钢铁弹簧Punch Industry Co., Ltd.日本$4
2026-07-308477机器零件Punch Industry Co., Ltd.日本$51
2026-07-308477机器零件Punch Industry Co., Ltd.日本$2
2026-07-30螺纹螺母Punch Industry Co., Ltd.日本$1
2026-07-30非螺纹垫圈Punch Industry Co., Ltd.日本$0
2026-07-308477机器零件Punch Industry Co., Ltd.日本$9
2026-07-308477机器零件Punch Industry Co., Ltd.日本$33

出口(共 5,639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-318477机器零件Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$120
2026-07-31钢铁弹簧Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-318477机器零件Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-07-318477机器零件Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-31钢铁弹簧Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31钢铁弹簧Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-31钢铁弹簧Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Punch Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →