Dai A Au Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI á âU
3
进口笔数
486
出口笔数
$9.8K
进口金额
$626.6K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303954622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB808TH |
| 成立日期 | 2005-09-01 |
| 联系地址 | A4/26D Đường Liên Ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI Á ÂU |
| 企业英文名称 | DAI A AU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/26D Đường Liên Ấp 123, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842822287388 |
| 邮箱 | daa138@yahoo.com |
| 官网 | www.daaplastic.com |
| 传真 | 0854074921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $218 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 431 | $392.8K |
| 日本 | 31 | $160.2K |
| 柬埔寨 | 21 | $68.8K |
| 马来西亚 | 1 | $455 |
| 爱尔兰 | 1 | $291 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $218 | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 247 | $196.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Yamato Printing Co., Ltd. | 日本 | 25 | $146.6K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Yamato Printing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $68.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $63.1K | 非乙烯塑料袋、未印刷标签 |
| Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $32.3K | 印刷标签、男式化纤裤 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 29 | $25.8K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Epoch Lay Enterprises Ltd. | 越南 | 23 | $21.3K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $13.2K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $943 |
| 2025-05-30 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-10 | PET塑料片材 | HANGZHOU HENGXIN FILMING PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-03-30 | 聚乙烯袋 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Yamato Printing Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Yamato Printing Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Yamato Printing Co., Ltd. | 日本 | $554 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Yamato Printing Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $631 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | Create Links Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |