Si Yuan Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,628 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SI YUAN TECH

1,999
进口笔数
4,628
出口笔数
$27.99M
进口金额
$60.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-12
最近出口
64
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.56M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.1K · 11 笔出口 $3.60M · 27 笔2023-11进口 $382.2K · 29 笔出口 $848.6K · 65 笔2023-12进口 $262.9K · 28 笔出口 $548.4K · 59 笔2024-01进口 $109.1K · 29 笔出口 $796.3K · 60 笔2024-02进口 $85.4K · 15 笔出口 $136.0K · 37 笔2024-03进口 $218.6K · 40 笔出口 $315.6K · 49 笔2024-04进口 $390.2K · 49 笔出口 $448.9K · 61 笔2024-05进口 $196.7K · 32 笔出口 $838.5K · 63 笔2024-06进口 $167.2K · 29 笔出口 $548.5K · 63 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $875.0K · 87 笔2024-08进口 $316.2K · 40 笔出口 $719.8K · 98 笔2024-09进口 $595.2K · 28 笔出口 $536.3K · 65 笔2024-10进口 $187.2K · 33 笔出口 $804.5K · 90 笔2024-11进口 $547.8K · 51 笔出口 $1.25M · 92 笔2024-12进口 $633.2K · 67 笔出口 $868.8K · 79 笔2025-01进口 $585.3K · 48 笔出口 $939.0K · 88 笔2025-02进口 $118.7K · 22 笔出口 $1.18M · 97 笔2025-03进口 $470.9K · 39 笔出口 $1.13M · 107 笔2025-04进口 $789.3K · 51 笔出口 $1.50M · 145 笔2025-05进口 $2.00M · 71 笔出口 $957.6K · 153 笔2025-06进口 $1.50M · 84 笔出口 $1.42M · 110 笔2025-07进口 $1.37M · 101 笔出口 $3.50M · 210 笔2025-08进口 $1.17M · 108 笔出口 $2.67M · 152 笔2025-09进口 $1.00M · 88 笔出口 $2.52M · 151 笔2025-10进口 $934.5K · 53 笔出口 $2.57M · 197 笔2025-11进口 $950.7K · 48 笔出口 $1.65M · 167 笔2025-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $4.56M · 189 笔2026-01进口 $894.6K · 47 笔出口 $1.98M · 250 笔2026-02进口 $302.8K · 21 笔出口 $764.3K · 94 笔2026-03进口 $1.20M · 62 笔出口 $1.52M · 221 笔2026-04进口 $1.58M · 49 笔出口 $2.82M · 226 笔2026-05进口 $1.03M · 64 笔出口 $2.09M · 193 笔2026-06进口 $967.9K · 60 笔出口 $1.39M · 170 笔2026-07进口 $1.20M · 67 笔出口 $2.17M · 215 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.1K · 11 笔出口 $3.60M · 27 笔2023-11进口 $382.2K · 29 笔出口 $848.6K · 65 笔2023-12进口 $262.9K · 28 笔出口 $548.4K · 59 笔2024-01进口 $109.1K · 29 笔出口 $796.3K · 60 笔2024-02进口 $85.4K · 15 笔出口 $136.0K · 37 笔2024-03进口 $218.6K · 40 笔出口 $315.6K · 49 笔2024-04进口 $390.2K · 49 笔出口 $448.9K · 61 笔2024-05进口 $196.7K · 32 笔出口 $838.5K · 63 笔2024-06进口 $167.2K · 29 笔出口 $548.5K · 63 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $875.0K · 87 笔2024-08进口 $316.2K · 40 笔出口 $719.8K · 98 笔2024-09进口 $595.2K · 28 笔出口 $536.3K · 65 笔2024-10进口 $187.2K · 33 笔出口 $804.5K · 90 笔2024-11进口 $547.8K · 51 笔出口 $1.25M · 92 笔2024-12进口 $633.2K · 67 笔出口 $868.8K · 79 笔2025-01进口 $585.3K · 48 笔出口 $939.0K · 88 笔2025-02进口 $118.7K · 22 笔出口 $1.18M · 97 笔2025-03进口 $470.9K · 39 笔出口 $1.13M · 107 笔2025-04进口 $789.3K · 51 笔出口 $1.50M · 145 笔2025-05进口 $2.00M · 71 笔出口 $957.6K · 153 笔2025-06进口 $1.50M · 84 笔出口 $1.42M · 110 笔2025-07进口 $1.37M · 101 笔出口 $3.50M · 210 笔2025-08进口 $1.17M · 108 笔出口 $2.67M · 152 笔2025-09进口 $1.00M · 88 笔出口 $2.52M · 151 笔2025-10进口 $934.5K · 53 笔出口 $2.57M · 197 笔2025-11进口 $950.7K · 48 笔出口 $1.65M · 167 笔2025-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $4.56M · 189 笔2026-01进口 $894.6K · 47 笔出口 $1.98M · 250 笔2026-02进口 $302.8K · 21 笔出口 $764.3K · 94 笔2026-03进口 $1.20M · 62 笔出口 $1.52M · 221 笔2026-04进口 $1.58M · 49 笔出口 $2.82M · 226 笔2026-05进口 $1.03M · 64 笔出口 $2.09M · 193 笔2026-06进口 $967.9K · 60 笔出口 $1.39M · 170 笔2026-07进口 $1.20M · 67 笔出口 $2.17M · 215 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0700822206
企查查编码QVN5G5E0V6
成立日期2019-01-04
联系地址Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SI YUAN TECH
企业英文名称SI YUAN TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84909599168
邮箱hoadonsyt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
390422增塑PVC混合物
482110印刷标签
390799其他饱和聚酯
540245尼龙单丝纱线
761699其他铝制品
854239其他电子IC
740829其他铜合金丝
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
854449绝缘电线
392119其他泡沫塑料
851821单个扬声器
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,802$24.69M
日本12$1.73M
越南174$1.56M
美国19$10.8K
中国台湾4$211
新加坡1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,332$30.51M
越南2,340$20.32M
中国香港383$6.52M
中国540$2.51M
中国台湾15$154.5K
加拿大8$49.3K
印度尼西亚2$11.7K
荷兰6$10.3K
叙利亚1$1.6K
智利1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Zhangchen Technology Co., Ltd.中国757$9.38M其他电路开关装置、其他饱和聚酯
Shenzhen Xierun Electronics Co., Ltd.中国78$3.30M其他塑料制品、处理器及控制器
Yooshen Technology Co., Ltd.越南201$2.40M其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Right Choice (HK) International Ltd.中国336$2.23M轻质涂布纸、尼龙单丝纱线
Xing Ming Industry Co., Ltd.中国28$1.48M其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Shenzhen Wide Big Treasure Technology Co., Ltd.中国51$1.17M20W以下固定电阻器、其他电子IC
Dongguan Solitek Electronics Technology Co., Ltd.中国55$662.9K其他塑料制品、其他铝制品
Yongchang Technology Group Co., Ltd.越南62$410.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sinotek Technology Co., Ltd.越南102$297.5K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南46$135.8K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yooshen Technology Co., Ltd.越南627$8.90M带接头绝缘电线、静止变流器
XY Electronics Co., Ltd.美国111$4.20M其他照相机、自动数据处理输入输出单元
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南801$3.76M其他钢铁制品、自粘塑料片
Xing Ming Industry Co., Ltd.中国197$3.54M带接头绝缘电线、静止变流器
Sinotek Technology Co., Ltd.越南119$2.15M带接头绝缘电线、绝缘电线
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南123$1.89M其他塑料制品、绝缘电线
Sure Fire Electrical Corp.美国105$1.66M带接头绝缘电线、静止变流器
Southern Telecom Inc.美国259$1.36M带接头绝缘电线、通信设备
Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国448$802.1K带接头绝缘电线
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南150$433.1K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,999)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他饱和聚酯Hunan Zhangchen Technology Co., Ltd.中国$108
2026-07-31其他电子ICRight Choice (HK) International Ltd.中国$16
2026-07-31其他电路开关装置Right Choice (HK) International Ltd.中国$0
2026-07-31LED发光二极管Right Choice (HK) International Ltd.中国$4
2026-07-31绝缘电线Hunan Zhangchen Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-31未印刷标签Right Choice (HK) International Ltd.中国$7
2026-07-31商业广告材料Yooshen Technology Co., Ltd.中国$3
2026-07-31尼龙单丝纱线Right Choice (HK) International Ltd.中国$1
2026-07-31非LED二极管Right Choice (HK) International Ltd.中国$18
2026-07-31尼龙单丝纱线Right Choice (HK) International Ltd.中国$2

出口(共 4,628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12PORTABLE RECHARGEABLE FANCHUG Inc.美国$0
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$28
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$367
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$458
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$18
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$870
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$729
2026-07-31带接头绝缘电线Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国$38
2026-07-31带接头绝缘电线SURE FIRE ELECTRICAL CORP ORATION中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Si Yuan Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →