Si Yuan Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,979 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SI YUAN TECH

1,807
进口笔数
3,979
出口笔数
$24.77M
进口金额
$54.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $148.6K · 15 笔出口 $684.2K · 43 笔2023-09进口 $248.2K · 24 笔出口 $548.8K · 58 笔2023-10进口 $227.7K · 38 笔出口 $3.88M · 61 笔2023-11进口 $382.2K · 29 笔出口 $848.6K · 64 笔2023-12进口 $262.9K · 28 笔出口 $548.4K · 58 笔2024-01进口 $109.1K · 29 笔出口 $796.3K · 57 笔2024-02进口 $85.4K · 15 笔出口 $136.0K · 37 笔2024-03进口 $218.6K · 40 笔出口 $315.6K · 48 笔2024-04进口 $390.2K · 49 笔出口 $448.9K · 60 笔2024-05进口 $196.7K · 32 笔出口 $838.5K · 62 笔2024-06进口 $167.2K · 29 笔出口 $548.5K · 62 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $875.0K · 86 笔2024-08进口 $316.2K · 40 笔出口 $719.8K · 96 笔2024-09进口 $595.2K · 28 笔出口 $536.3K · 63 笔2024-10进口 $187.2K · 33 笔出口 $804.5K · 87 笔2024-11进口 $547.8K · 51 笔出口 $1.25M · 90 笔2024-12进口 $633.2K · 67 笔出口 $868.8K · 78 笔2025-01进口 $585.3K · 48 笔出口 $939.0K · 88 笔2025-02进口 $118.7K · 22 笔出口 $1.18M · 96 笔2025-03进口 $470.9K · 39 笔出口 $1.13M · 105 笔2025-04进口 $789.3K · 51 笔出口 $1.50M · 142 笔2025-05进口 $2.00M · 71 笔出口 $957.6K · 150 笔2025-06进口 $1.50M · 84 笔出口 $1.42M · 107 笔2025-07进口 $1.37M · 101 笔出口 $3.50M · 209 笔2025-08进口 $1.17M · 108 笔出口 $2.67M · 150 笔2025-09进口 $1.00M · 88 笔出口 $2.52M · 149 笔2025-10进口 $934.5K · 53 笔出口 $2.57M · 196 笔2025-11进口 $950.7K · 48 笔出口 $1.65M · 167 笔2025-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $4.56M · 187 笔2026-01进口 $894.6K · 47 笔出口 $1.98M · 249 笔2026-02进口 $277.3K · 20 笔出口 $763.7K · 91 笔2026-03进口 $1.20M · 62 笔出口 $1.52M · 221 笔2026-04进口 $1.58M · 49 笔出口 $2.82M · 225 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $148.6K · 15 笔出口 $684.2K · 43 笔2023-09进口 $248.2K · 24 笔出口 $548.8K · 58 笔2023-10进口 $227.7K · 38 笔出口 $3.88M · 61 笔2023-11进口 $382.2K · 29 笔出口 $848.6K · 64 笔2023-12进口 $262.9K · 28 笔出口 $548.4K · 58 笔2024-01进口 $109.1K · 29 笔出口 $796.3K · 57 笔2024-02进口 $85.4K · 15 笔出口 $136.0K · 37 笔2024-03进口 $218.6K · 40 笔出口 $315.6K · 48 笔2024-04进口 $390.2K · 49 笔出口 $448.9K · 60 笔2024-05进口 $196.7K · 32 笔出口 $838.5K · 62 笔2024-06进口 $167.2K · 29 笔出口 $548.5K · 62 笔2024-07进口 $120.5K · 30 笔出口 $875.0K · 86 笔2024-08进口 $316.2K · 40 笔出口 $719.8K · 96 笔2024-09进口 $595.2K · 28 笔出口 $536.3K · 63 笔2024-10进口 $187.2K · 33 笔出口 $804.5K · 87 笔2024-11进口 $547.8K · 51 笔出口 $1.25M · 90 笔2024-12进口 $633.2K · 67 笔出口 $868.8K · 78 笔2025-01进口 $585.3K · 48 笔出口 $939.0K · 88 笔2025-02进口 $118.7K · 22 笔出口 $1.18M · 96 笔2025-03进口 $470.9K · 39 笔出口 $1.13M · 105 笔2025-04进口 $789.3K · 51 笔出口 $1.50M · 142 笔2025-05进口 $2.00M · 71 笔出口 $957.6K · 150 笔2025-06进口 $1.50M · 84 笔出口 $1.42M · 107 笔2025-07进口 $1.37M · 101 笔出口 $3.50M · 209 笔2025-08进口 $1.17M · 108 笔出口 $2.67M · 150 笔2025-09进口 $1.00M · 88 笔出口 $2.52M · 149 笔2025-10进口 $934.5K · 53 笔出口 $2.57M · 196 笔2025-11进口 $950.7K · 48 笔出口 $1.65M · 167 笔2025-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $4.56M · 187 笔2026-01进口 $894.6K · 47 笔出口 $1.98M · 249 笔2026-02进口 $277.3K · 20 笔出口 $763.7K · 91 笔2026-03进口 $1.20M · 62 笔出口 $1.52M · 221 笔2026-04进口 $1.58M · 49 笔出口 $2.82M · 225 笔

工商档案

企业注册号0700822206
企查查编码QVN5G5E0V6
成立日期2019-01-04
联系地址Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SI YUAN TECH
企业英文名称SI YUAN TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84909599168
邮箱hoadonsyt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
390422增塑PVC混合物
482110印刷标签
390799其他饱和聚酯
540245尼龙单丝纱线
761699其他铝制品
481920非瓦楞折叠盒
854239其他电子IC
740829其他铜合金丝

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
854449绝缘电线
392119其他泡沫塑料
851821单个扬声器
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,630$21.79M
日本12$1.73M
越南152$1.24M
美国18$10.7K
中国台湾3$163
新加坡1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,237$30.31M
越南2,184$18.98M
中国香港214$3.85M
中国311$1.08M
中国台湾15$154.5K
加拿大8$49.3K
印度尼西亚2$11.7K
荷兰6$10.3K
叙利亚1$1.6K
智利1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Zhangchen Technology Co., Ltd.中国676$8.29M其他电路开关装置、增塑PVC混合物
Right Choice (HK) International Ltd.中国333$2.22M轻质涂布纸、尼龙单丝纱线
Shenzhen Xierun Electronics Co., Ltd.中国49$2.21M其他塑料制品、其他电气开关
Yooshen Technology Co., Ltd.越南182$2.13M其他塑料制品、印刷标签
Xing Ming Industry Co., Ltd.中国28$1.48M其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Shenzhen Wide Big Treasure Technology Co., Ltd.中国51$1.17M其他电子IC、非LED二极管
Dongguan Solitek Electronics Technology Co., Ltd.越南55$662.9K其他塑料制品、其他铝制品
Yongchang Technology Group Co., Ltd.越南57$400.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sinotek Technology Co., Ltd.越南90$290.5K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南46$135.8K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yooshen Technology Co., Ltd.越南541$8.10M带接头绝缘电线、静止变流器
Xing Ming Industry Co., Ltd.中国197$3.54M带接头绝缘电线、静止变流器
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南746$3.52M其他钢铁制品、自粘塑料片
Sinotek Technology Co., Ltd.越南106$2.12M带接头绝缘电线、绝缘电线
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南115$1.76M其他塑料制品、绝缘电线
Sure Fire Electrical Corp.美国105$1.66M带接头绝缘电线、静止变流器
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南72$1.20M绝缘电线、其他塑料制品
Southern Telecom Inc.美国235$1.16M带接头绝缘电线、盐及氯化钠
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南150$433.1K其他塑料制品、其他电子IC
Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd.中国273$333.9K带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1,807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝箔HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$376
2026-04-29其他铝制品HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$132
2026-04-29增塑PVC混合物HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29铝箔HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2026-04-29其他饱和聚酯HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-29其他铝制品YONGCHANG TECHNOLOGY GROUP CO LTD中国$35
2026-04-29尼龙单丝纱线HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$271
2026-04-29铝箔HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$38
2026-04-296mm以下精炼铜丝HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$15.3K
2026-04-29增塑PVC混合物HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

出口(共 3,979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$84
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$15
2026-04-29其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$61
2026-04-29其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$61
2026-04-29其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$84
2026-04-29其他铝制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-29其他钢铁制品MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Si Yuan Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →