Si Yuan Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,979 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SI YUAN TECH
1,807
进口笔数
3,979
出口笔数
$24.77M
进口金额
$54.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700822206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G5E0V6 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SI YUAN TECH |
| 企业英文名称 | SI YUAN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G3, đường N5, KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84909599168 |
| 邮箱 | hoadonsyt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,630 | $21.79M |
| 日本 | 12 | $1.73M |
| 越南 | 152 | $1.24M |
| 美国 | 18 | $10.7K |
| 中国台湾 | 3 | $163 |
| 新加坡 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,237 | $30.31M |
| 越南 | 2,184 | $18.98M |
| 中国香港 | 214 | $3.85M |
| 中国 | 311 | $1.08M |
| 中国台湾 | 15 | $154.5K |
| 加拿大 | 8 | $49.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.7K |
| 荷兰 | 6 | $10.3K |
| 叙利亚 | 1 | $1.6K |
| 智利 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zhangchen Technology Co., Ltd. | 中国 | 676 | $8.29M | 其他电路开关装置、增塑PVC混合物 |
| Right Choice (HK) International Ltd. | 中国 | 333 | $2.22M | 轻质涂布纸、尼龙单丝纱线 |
| Shenzhen Xierun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.21M | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Yooshen Technology Co., Ltd. | 越南 | 182 | $2.13M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Xing Ming Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.48M | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Shenzhen Wide Big Treasure Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.17M | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Dongguan Solitek Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 55 | $662.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yongchang Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 57 | $400.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sinotek Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $290.5K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $135.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yooshen Technology Co., Ltd. | 越南 | 541 | $8.10M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Xing Ming Industry Co., Ltd. | 中国 | 197 | $3.54M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 746 | $3.52M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Sinotek Technology Co., Ltd. | 越南 | 106 | $2.12M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.76M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sure Fire Electrical Corp. | 美国 | 105 | $1.66M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.20M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Southern Telecom Inc. | 美国 | 235 | $1.16M | 带接头绝缘电线、盐及氯化钠 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 150 | $433.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Shenzhen Swetz Sound Technology Co., Ltd. | 中国 | 273 | $333.9K | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝箔 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 铝箔 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | YONGCHANG TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-29 | 尼龙单丝纱线 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-29 | 铝箔 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-29 | 6mm以下精炼铜丝 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | HUNAN ZHANGCHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 3,979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |