Denki Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DENKI

246
进口笔数
128
出口笔数
$2.13M
进口金额
$466.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
22
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $13.3K · 4 笔2023-12进口 $31.2K · 7 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-01进口 $33.8K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.0K · 4 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $36.3K · 5 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $42.9K · 6 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $40.3K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-07进口 $30.8K · 4 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-10进口 $87.6K · 8 笔出口 $675 · 2 笔2024-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 8 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-04进口 $54.8K · 6 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $62.3K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $66.5K · 8 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-07进口 $70.0K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $41.9K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $37.1K · 3 笔出口 $726 · 2 笔2025-10进口 $107.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-12进口 $64.8K · 10 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-01进口 $72.2K · 8 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $76.8K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $46.1K · 5 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $117.5K · 8 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-06进口 $78.0K · 11 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-07进口 $27.2K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 4 笔出口 $13.3K · 4 笔2023-12进口 $31.2K · 7 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-01进口 $33.8K · 5 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.0K · 4 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $36.3K · 5 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $42.9K · 6 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $40.3K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-07进口 $30.8K · 4 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-09进口 $51.6K · 5 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-10进口 $87.6K · 8 笔出口 $675 · 2 笔2024-11进口 $70.0K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $40.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 8 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-04进口 $54.8K · 6 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-05进口 $62.3K · 8 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $66.5K · 8 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-07进口 $70.0K · 9 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $41.9K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $37.1K · 3 笔出口 $726 · 2 笔2025-10进口 $107.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-12进口 $64.8K · 10 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-01进口 $72.2K · 8 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $76.8K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-03进口 $46.1K · 5 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $117.5K · 8 笔出口 $30.9K · 8 笔2026-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-06进口 $78.0K · 11 笔出口 $8.4K · 6 笔2026-07进口 $27.2K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316262587
企查查编码QVNVN9NEGN
成立日期2020-05-11
联系地址4/7 Nguyễn Văn Lịch, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DENKI
企业英文名称DENKI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/7 Nguyễn Văn Lịch, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84983776995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
732010钢制弹簧片
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
820320钳子镊子
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
401039其他橡胶带
850440静止变流器
848120液压气压阀门
853620自动断路器
3506101kg以下胶粘剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
903149其他光学测量仪
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$1.63M
中国50$245.0K
中国台湾70$200.2K
越南28$14.5K
德国12$13.8K
斯威士兰7$8.6K
瑞典2$3.5K
欧盟2$2.9K
瑞士2$2.9K
美国4$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$462.9K
中国1$46
日本1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Place Est Ltd.日本68$536.1K压力测量仪、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Nanning Nomi Automation Equipment Co., Ltd.中国40$514.7K压力测量仪、气动直线发动机
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本40$361.9K其他电气开关、其他电路开关装置
Grand-Place Est Ltd.日本43$312.9K钢铁螺钉螺栓、其他电气开关
Chemicom International Trading Co., Ltd.英国20$141.6K清洁用布、贱金属配件
Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.中国9$135.3K气动直线发动机、压力测量仪
TAIWAN GRACE INTERNATIONAL CORP中国台湾27$40.4K过滤净化器零件、其他工业用纺织品
Sefar Singapore Pte. Ltd.越南8$11.2K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Guangxi Nanning Nomi Automation Equipment Co., Ltd.日本16$2.7K棉絮制品、非螺纹垫圈
Guangxi Nanning Nomi Automation Equipment Co., Ltd.新加坡5$165铜合金管件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南61$307.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南14$41.0K氮、金属模具(非注塑)
Kim May Organ Co., Ltd.越南13$41.0K氮、其他液化石油气
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南12$22.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南12$13.8K电热器具零件、其他电路开关装置
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南6$9.2K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南1$5.3K音频设备零件、其他锻钢制品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南2$4.2K其他塑料制品、变压器零件
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$159
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$234
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$27
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.中国$18
2026-07-27其他光学测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$87
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$194
2026-07-27其他光学测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.中国$469
2026-07-27其他光学测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.中国$208
2026-07-27其他光学测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$8
2026-07-27压力测量仪Guangxi Rongsheng Daxing Intelligent Technology Co., Ltd.日本$41

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28手工磨刀石NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$65
2026-07-28静止变流器NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$856
2026-07-28其他塑料制品NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$8
2026-07-28高压塑料软管NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$63
2026-07-28电气装置零件NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$313
2026-07-28电测仪表NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$42
2026-07-28其他胶粘剂NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$25
2026-07-28滚珠轴承NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$52
2026-07-28非泡沫橡胶密封件NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$13
2026-07-28绘图仪器NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Denki Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →