Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,897 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SUMIDA QUảNG NGãI

6,897
进口笔数
3,064
出口笔数
$197.17M
进口金额
$168.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-03
最近出口
242
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.40M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $363.6K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $3.86M · 121 笔出口 $3.04M · 64 笔2023-12进口 $3.93M · 159 笔出口 $3.49M · 63 笔2024-01进口 $3.94M · 182 笔出口 $3.90M · 49 笔2024-02进口 $2.58M · 95 笔出口 $2.60M · 36 笔2024-03进口 $3.42M · 155 笔出口 $3.82M · 52 笔2024-04进口 $2.83M · 150 笔出口 $3.94M · 54 笔2024-05进口 $3.41M · 164 笔出口 $3.77M · 82 笔2024-06进口 $3.95M · 170 笔出口 $3.08M · 58 笔2024-07进口 $2.74M · 169 笔出口 $5.08M · 69 笔2024-08进口 $2.19M · 146 笔出口 $3.52M · 71 笔2024-09进口 $2.08M · 107 笔出口 $2.11M · 40 笔2024-10进口 $2.50M · 161 笔出口 $4.97M · 69 笔2024-11进口 $3.64M · 166 笔出口 $4.65M · 72 笔2024-12进口 $4.76M · 200 笔出口 $5.28M · 66 笔2025-01进口 $2.98M · 149 笔出口 $4.21M · 56 笔2025-02进口 $5.36M · 176 笔出口 $4.19M · 73 笔2025-03进口 $8.03M · 208 笔出口 $5.13M · 82 笔2025-04进口 $2.93M · 167 笔出口 $3.28M · 80 笔2025-05进口 $4.86M · 185 笔出口 $3.35M · 72 笔2025-06进口 $2.26M · 152 笔出口 $1.91M · 67 笔2025-07进口 $1.96M · 162 笔出口 $4.75M · 72 笔2025-08进口 $2.70M · 162 笔出口 $5.32M · 87 笔2025-09进口 $2.80M · 181 笔出口 $4.29M · 72 笔2025-10进口 $4.37M · 180 笔出口 $4.43M · 80 笔2025-11进口 $4.40M · 183 笔出口 $3.66M · 61 笔2025-12进口 $5.14M · 211 笔出口 $5.68M · 85 笔2026-01进口 $3.81M · 207 笔出口 $5.72M · 110 笔2026-02进口 $3.35M · 129 笔出口 $3.67M · 78 笔2026-03进口 $3.72M · 207 笔出口 $5.56M · 137 笔2026-04进口 $8.40M · 187 笔出口 $4.21M · 130 笔2026-05进口 $3.87M · 202 笔出口 $3.30M · 112 笔2026-06进口 $3.42M · 214 笔出口 $7.29M · 106 笔2026-07进口 $3.39M · 196 笔出口 $5.19M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $363.6K · 9 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $3.86M · 121 笔出口 $3.04M · 64 笔2023-12进口 $3.93M · 159 笔出口 $3.49M · 63 笔2024-01进口 $3.94M · 182 笔出口 $3.90M · 49 笔2024-02进口 $2.58M · 95 笔出口 $2.60M · 36 笔2024-03进口 $3.42M · 155 笔出口 $3.82M · 52 笔2024-04进口 $2.83M · 150 笔出口 $3.94M · 54 笔2024-05进口 $3.41M · 164 笔出口 $3.77M · 82 笔2024-06进口 $3.95M · 170 笔出口 $3.08M · 58 笔2024-07进口 $2.74M · 169 笔出口 $5.08M · 69 笔2024-08进口 $2.19M · 146 笔出口 $3.52M · 71 笔2024-09进口 $2.08M · 107 笔出口 $2.11M · 40 笔2024-10进口 $2.50M · 161 笔出口 $4.97M · 69 笔2024-11进口 $3.64M · 166 笔出口 $4.65M · 72 笔2024-12进口 $4.76M · 200 笔出口 $5.28M · 66 笔2025-01进口 $2.98M · 149 笔出口 $4.21M · 56 笔2025-02进口 $5.36M · 176 笔出口 $4.19M · 73 笔2025-03进口 $8.03M · 208 笔出口 $5.13M · 82 笔2025-04进口 $2.93M · 167 笔出口 $3.28M · 80 笔2025-05进口 $4.86M · 185 笔出口 $3.35M · 72 笔2025-06进口 $2.26M · 152 笔出口 $1.91M · 67 笔2025-07进口 $1.96M · 162 笔出口 $4.75M · 72 笔2025-08进口 $2.70M · 162 笔出口 $5.32M · 87 笔2025-09进口 $2.80M · 181 笔出口 $4.29M · 72 笔2025-10进口 $4.37M · 180 笔出口 $4.43M · 80 笔2025-11进口 $4.40M · 183 笔出口 $3.66M · 61 笔2025-12进口 $5.14M · 211 笔出口 $5.68M · 85 笔2026-01进口 $3.81M · 207 笔出口 $5.72M · 110 笔2026-02进口 $3.35M · 129 笔出口 $3.67M · 78 笔2026-03进口 $3.72M · 207 笔出口 $5.56M · 137 笔2026-04进口 $8.40M · 187 笔出口 $4.21M · 130 笔2026-05进口 $3.87M · 202 笔出口 $3.30M · 112 笔2026-06进口 $3.42M · 214 笔出口 $7.29M · 106 笔2026-07进口 $3.39M · 196 笔出口 $5.19M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4300756884
企查查编码QVNUGU2FV8
成立日期2015-04-03
联系地址Lô CN - 03, Đường số 02, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SUMIDA QUẢNG NGÃI
企业英文名称SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN - 03, Đường số 02, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842553526688
邮箱sumidaquangngai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,361亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850490变压器零件
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
854411铜绕组线
761699其他铝制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
392340塑料卷轴
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
850440静止变流器
392340塑料卷轴
854411铜绕组线
391590其他塑料废料
740400铜废料
800200锡废料
391520苯乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,010$99.16M
越南3,711$77.79M
美国122$7.94M
日本1,086$7.69M
马来西亚171$2.92M
中国台湾350$1.25M
德国36$169.1K
中国香港18$132.8K
泰国91$44.0K
韩国77$39.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国892$99.74M
中国香港1,267$51.21M
日本286$11.23M
越南313$3.61M
新加坡119$1.80M
泰国35$409.4K
印度31$365.0K
中国15$282.4K
墨西哥54$52.9K
菲律宾6$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 242)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.中国2,007$94.75M变压器零件、其他塑料制品
Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南483$4.79M变压器零件、非螺纹垫圈
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南264$3.75M测量仪器零件、带接头绝缘电线
DK Mould Pattern Precision Co., Ltd.越南211$2.74M其他钢铁制品、其他塑料制品
NIHON DENKEI VIET NAM CO., LTD越南148$2.27M电测仪表、辐射检测仪器
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南390$795.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch越南119$722.6K其他塑料包装制品、其他泡沫塑料
Honha Eco Pulp Package Technology Vietnam Co., Ltd.越南122$578.0K纸制餐具、模制纸浆
HHB Vina Trading and Service Co., Ltd.越南135$300.6K其他塑料制品、自粘塑料卷
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.日本124$290.5K其他粘合剂≤1kg、锡条杆

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumida Electric (Hong Kong) Co., Ltd.美国653$80.08M静止变流器、其他电感器
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.中国1,551$74.41M其他电感器、静止变流器
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.日本228$8.66M其他电感器、静止变流器
Kieu Cat Tuong Trading & Services Co., Ltd.越南161$1.58M其他纸废料、其他塑料废料
Sumida Electric (Hong Kong) Co., Ltd.新加坡89$1.27M其他电感器、静止变流器
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南51$644.6K变压器零件、其他塑料制品
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.泰国33$408.8K其他电感器、静止变流器
Green Environment Trading Production Service Co., Ltd.越南32$396.4K其他钢铁废料、其他塑料废料
Sumida Electric (Hong Kong) Co. Ltd.印度30$361.5K静止变流器、其他电感器
Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.墨西哥42$43.1K其他电感器、天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 6,897)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$630
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$209
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$714
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$255
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-31变压器零件Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南$3.0K

出口(共 3,064)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-031kVA以下变压器Enphase Energy, Inc.美国$0
2026-07-31铜废料Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh越南$1.1K
2026-07-31铜废料Green Environment Trading Production Service Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-31其他塑料废料Green Environment Trading Production Service Co., Ltd.越南$170
2026-07-31其他塑料废料Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh越南$601
2026-07-31其他塑料废料Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh越南$116
2026-07-31静止变流器Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd.中国香港$118.2K
2026-07-31铜废料Green Environment Trading Production Service Co., Ltd.越南$122
2026-07-31苯乙烯聚合物废料Green Environment Trading Production Service Co., Ltd.越南$15
2026-07-31铜废料Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh越南$34

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →