Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,897 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SUMIDA QUảNG NGãI
- 邮箱339
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
6,897
进口笔数
3,064
出口笔数
$197.17M
进口金额
$168.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-03
最近出口
242
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300756884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGU2FV8 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Lô CN - 03, Đường số 02, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SUMIDA QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 03, Đường số 02, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842553526688 |
| 邮箱 | sumidaquangngai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,361亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,010 | $99.16M |
| 越南 | 3,711 | $77.79M |
| 美国 | 122 | $7.94M |
| 日本 | 1,086 | $7.69M |
| 马来西亚 | 171 | $2.92M |
| 中国台湾 | 350 | $1.25M |
| 德国 | 36 | $169.1K |
| 中国香港 | 18 | $132.8K |
| 泰国 | 91 | $44.0K |
| 韩国 | 77 | $39.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 892 | $99.74M |
| 中国香港 | 1,267 | $51.21M |
| 日本 | 286 | $11.23M |
| 越南 | 313 | $3.61M |
| 新加坡 | 119 | $1.80M |
| 泰国 | 35 | $409.4K |
| 印度 | 31 | $365.0K |
| 中国 | 15 | $282.4K |
| 墨西哥 | 54 | $52.9K |
| 菲律宾 | 6 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 242)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 2,007 | $94.75M | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | 483 | $4.79M | 变压器零件、非螺纹垫圈 |
| Keyence Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 264 | $3.75M | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| DK Mould Pattern Precision Co., Ltd. | 越南 | 211 | $2.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NIHON DENKEI VIET NAM CO., LTD | 越南 | 148 | $2.27M | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 390 | $795.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch | 越南 | 119 | $722.6K | 其他塑料包装制品、其他泡沫塑料 |
| Honha Eco Pulp Package Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $578.0K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| HHB Vina Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 135 | $300.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | 124 | $290.5K | 其他粘合剂≤1kg、锡条杆 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electric (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 653 | $80.08M | 静止变流器、其他电感器 |
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1,551 | $74.41M | 其他电感器、静止变流器 |
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | 228 | $8.66M | 其他电感器、静止变流器 |
| Kieu Cat Tuong Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.58M | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sumida Electric (Hong Kong) Co., Ltd. | 新加坡 | 89 | $1.27M | 其他电感器、静止变流器 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $644.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $408.8K | 其他电感器、静止变流器 |
| Green Environment Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | 32 | $396.4K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Sumida Electric (Hong Kong) Co. Ltd. | 印度 | 30 | $361.5K | 静止变流器、其他电感器 |
| Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 墨西哥 | 42 | $43.1K | 其他电感器、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 6,897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $714 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
出口(共 3,064)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 1kVA以下变压器 | Enphase Energy, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Green Environment Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Green Environment Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh | 越南 | $601 |
| 2026-07-31 | 其他塑料废料 | Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh | 越南 | $116 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Sumida Electric (H.K.) Co., Ltd. | 中国香港 | $118.2K |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Green Environment Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯聚合物废料 | Green Environment Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Cong Ty TNHH San Xuat - Dich Vu - Thuong Mai Moi Truong Xanh | 越南 | $34 |