Kieu Cat Tuong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ KIềU CáT TườNG
333
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300796083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDGMX3P |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Thế Long, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIỀU CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thế Long, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84917498573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $1.62M |
| 中国 | 17 | $97.6K |
| 中国台湾 | 6 | $17.4K |
| 日本 | 8 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $717 |
| 泰国 | 1 | $385 |
| 马来西亚 | 2 | $173 |
| 韩国 | 2 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.50M | 其他电感器、静止变流器 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $94.1K | 塑料家具、非办公金属家具 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $65.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.5K | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $16.0K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 30 | $14.0K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.3K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 4 | $3.2K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.0K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $228 | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他纸废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 铜废料 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $16.8K |