Xiang Yow Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,264 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT TườNG HựU

550
进口笔数
2,264
出口笔数
$7.05M
进口金额
$20.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-24
最近出口
49
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $719.7K20232024202520262023-10进口 $158.6K · 4 笔出口 $152.1K · 20 笔2023-11进口 $157.2K · 17 笔出口 $436.9K · 64 笔2023-12进口 $175.7K · 17 笔出口 $379.9K · 50 笔2024-01进口 $169.4K · 15 笔出口 $373.6K · 45 笔2024-02进口 $72.2K · 9 笔出口 $254.0K · 41 笔2024-03进口 $93.7K · 14 笔出口 $389.8K · 51 笔2024-04进口 $142.2K · 13 笔出口 $334.6K · 50 笔2024-05进口 $137.0K · 19 笔出口 $381.5K · 82 笔2024-06进口 $122.2K · 16 笔出口 $469.1K · 106 笔2024-07进口 $106.5K · 16 笔出口 $604.1K · 115 笔2024-08进口 $228.1K · 22 笔出口 $457.2K · 61 笔2024-09进口 $117.1K · 14 笔出口 $401.7K · 53 笔2024-10进口 $120.7K · 11 笔出口 $409.7K · 55 笔2024-11进口 $125.3K · 10 笔出口 $532.8K · 53 笔2024-12进口 $158.2K · 10 笔出口 $302.9K · 43 笔2025-01进口 $125.7K · 8 笔出口 $429.9K · 48 笔2025-02进口 $148.2K · 7 笔出口 $418.7K · 57 笔2025-03进口 $128.9K · 14 笔出口 $488.9K · 61 笔2025-04进口 $354.7K · 22 笔出口 $533.4K · 63 笔2025-05进口 $252.9K · 20 笔出口 $544.8K · 78 笔2025-06进口 $147.7K · 11 笔出口 $450.8K · 77 笔2025-07进口 $152.2K · 17 笔出口 $455.5K · 60 笔2025-08进口 $258.2K · 23 笔出口 $462.9K · 61 笔2025-09进口 $226.2K · 15 笔出口 $593.5K · 48 笔2025-10进口 $160.1K · 15 笔出口 $467.5K · 43 笔2025-11进口 $172.3K · 10 笔出口 $423.3K · 39 笔2025-12进口 $148.5K · 13 笔出口 $443.3K · 44 笔2026-01进口 $151.3K · 12 笔出口 $608.4K · 47 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $275.8K · 36 笔2026-03进口 $163.7K · 8 笔出口 $707.0K · 50 笔2026-04进口 $601.8K · 15 笔出口 $719.7K · 45 笔2026-05进口 $295.4K · 16 笔出口 $576.3K · 46 笔2026-06进口 $109.0K · 9 笔出口 $629.3K · 57 笔2026-07进口 $223.0K · 12 笔出口 $648.2K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11520232024202520262023-10进口 $158.6K · 4 笔出口 $152.1K · 20 笔2023-11进口 $157.2K · 17 笔出口 $436.9K · 64 笔2023-12进口 $175.7K · 17 笔出口 $379.9K · 50 笔2024-01进口 $169.4K · 15 笔出口 $373.6K · 45 笔2024-02进口 $72.2K · 9 笔出口 $254.0K · 41 笔2024-03进口 $93.7K · 14 笔出口 $389.8K · 51 笔2024-04进口 $142.2K · 13 笔出口 $334.6K · 50 笔2024-05进口 $137.0K · 19 笔出口 $381.5K · 82 笔2024-06进口 $122.2K · 16 笔出口 $469.1K · 106 笔2024-07进口 $106.5K · 16 笔出口 $604.1K · 115 笔2024-08进口 $228.1K · 22 笔出口 $457.2K · 61 笔2024-09进口 $117.1K · 14 笔出口 $401.7K · 53 笔2024-10进口 $120.7K · 11 笔出口 $409.7K · 55 笔2024-11进口 $125.3K · 10 笔出口 $532.8K · 53 笔2024-12进口 $158.2K · 10 笔出口 $302.9K · 43 笔2025-01进口 $125.7K · 8 笔出口 $429.9K · 48 笔2025-02进口 $148.2K · 7 笔出口 $418.7K · 57 笔2025-03进口 $128.9K · 14 笔出口 $488.9K · 61 笔2025-04进口 $354.7K · 22 笔出口 $533.4K · 63 笔2025-05进口 $252.9K · 20 笔出口 $544.8K · 78 笔2025-06进口 $147.7K · 11 笔出口 $450.8K · 77 笔2025-07进口 $152.2K · 17 笔出口 $455.5K · 60 笔2025-08进口 $258.2K · 23 笔出口 $462.9K · 61 笔2025-09进口 $226.2K · 15 笔出口 $593.5K · 48 笔2025-10进口 $160.1K · 15 笔出口 $467.5K · 43 笔2025-11进口 $172.3K · 10 笔出口 $423.3K · 39 笔2025-12进口 $148.5K · 13 笔出口 $443.3K · 44 笔2026-01进口 $151.3K · 12 笔出口 $608.4K · 47 笔2026-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $275.8K · 36 笔2026-03进口 $163.7K · 8 笔出口 $707.0K · 50 笔2026-04进口 $601.8K · 15 笔出口 $719.7K · 45 笔2026-05进口 $295.4K · 16 笔出口 $576.3K · 46 笔2026-06进口 $109.0K · 9 笔出口 $629.3K · 57 笔2026-07进口 $223.0K · 12 笔出口 $648.2K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0400636294
企查查编码QVNCQ1WK5V
成立日期2008-05-12
联系地址Lô Q đường số 6, 7 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TƯỜNG HỰU
企业英文名称XIANG YOW TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q đường số 6, 7 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842366270489
官网www.huohyow.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,872.7993亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
848041金属碳化物模具
282540镍氧化物
680422陶瓷磨轮
282110氧化铁
732690其他钢铁制品
720529钢铁粉末
848350滑轮飞轮
281700锌氧化物
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
731822非螺纹垫圈
850421650kVA以下液体变压器
850590磁铁及零件
850519非金属永磁体
282110氧化铁
720529钢铁粉末
390530聚乙烯醇
390729其他聚醚
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$2.78M
中国274$1.97M
中国台湾208$1.15M
秘鲁24$680.6K
奥地利32$252.8K
越南21$78.1K
英国12$64.0K
法国11$29.2K
比利时4$19.2K
澳大利亚2$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,071$10.87M
中国香港143$3.54M
中国台湾147$2.14M
菲律宾467$1.24M
中国109$999.2K
印度尼西亚118$686.0K
新加坡111$516.2K
匈牙利5$43.9K
美国43$40.9K
马来西亚37$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南297$5.32M变压器零件、陶瓷磨轮
LIEN I REFRACTORY CERAMIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$222.5K工业陶瓷制品、高铝耐火陶瓷
Xinxiang Machine Enterprise Co., Ltd.中国41$158.0K金属碳化物模具、其他钢铁制品
Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd.中国21$157.4K工业陶瓷制品、铜绕组线
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国13$142.1K变压器零件、非金属永磁体
United Vantage Trading Co., Ltd.中国28$101.3K其他钢铁制品、滑轮飞轮
XINXIANG MACHINE ENTERPRISE CO.中国台湾12$79.6K金属碳化物模具
WELL FORE SPECIAL WIRE CORP ORATION中国台湾11$58.3K6mm以下精炼铜丝、镀贱金属钢线
Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南17$31.5K变压器零件、非螺纹垫圈
Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd.日本39$5.9K变压器零件、非螺纹垫圈

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南711$7.57M变压器零件、氧化铁
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南483$4.79M其他塑料制品、变压器零件
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南357$4.36M变压器零件、其他塑料制品
CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡279$1.72M变压器零件、功能机器零件
Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd.中国100$957.6K变压器零件、金属碳化物模具
Mitsumi Philippines Inc.菲律宾245$606.7K印刷电路、功能机器零件
LS Communication Vina Co., Ltd.越南50$58.5K其他钢铁制品、其他电感器
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国6$40.6K变压器零件、钢铁粉末
Xiang Yow Technology Co., Ltd.越南17$31.5K变压器零件、金属碳化物模具
SANWA PARTS INDONESIA印度尼西亚7$4.7K药芯焊丝、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滑轮飞轮Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-30陶瓷磨轮Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$1.6K
2026-07-27750W以下交流电机Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-07-23聚乙烯醇Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-07-23聚乙烯醇Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$5.9K
2026-07-23聚乙烯醇Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$6.2K
2026-07-23聚乙烯醇Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-07-22镍氧化物Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.中国$70.2K
2026-07-21其他钢铁制品United Vantage Trading Co., Ltd.中国$380
2026-07-21其他钢铁制品United Vantage Trading Co., Ltd.中国$210

出口(共 2,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24650kVA以下液体变压器Mitsumi Philippines Inc.菲律宾$323
2026-09-04650kVA以下液体变压器Mitsumi Philippines Inc.菲律宾$1.1K
2026-09-04650kVA以下液体变压器Mitsumi Philippines Inc.菲律宾$1.2K
2026-09-02变压器零件Mitsumi Philippines Inc.菲律宾$711
2026-09-01650kVA以下液体变压器Mitsumi Philippines Inc.菲律宾$2.3K
2026-07-31变压器零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$630
2026-07-31变压器零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$209
2026-07-31变压器零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31变压器零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$714
2026-07-31变压器零件Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Xiang Yow Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →