Xiang Yow Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,081 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT TườNG HựU
513
进口笔数
2,081
出口笔数
$6.42M
进口金额
$18.28M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400636294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ1WK5V |
| 成立日期 | 2008-05-12 |
| 联系地址 | Lô Q đường số 6, 7 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TƯỜNG HỰU |
| 企业英文名称 | XIANG YOW TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q đường số 6, 7 Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842366270489 |
| 官网 | www.huohyow.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,872.7993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 282540 | 镍氧化物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $2.62M |
| 中国 | 253 | $1.69M |
| 中国台湾 | 192 | $1.00M |
| 秘鲁 | 23 | $680.5K |
| 奥地利 | 28 | $231.3K |
| 越南 | 19 | $74.9K |
| 英国 | 11 | $49.5K |
| 法国 | 9 | $23.2K |
| 比利时 | 4 | $19.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,001 | $10.07M |
| 中国香港 | 143 | $3.54M |
| 中国台湾 | 98 | $1.43M |
| 菲律宾 | 454 | $1.22M |
| 中国 | 94 | $861.9K |
| 印度尼西亚 | 111 | $681.4K |
| 新加坡 | 82 | $312.0K |
| 匈牙利 | 5 | $43.9K |
| 美国 | 43 | $40.9K |
| 马来西亚 | 37 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huoh Yow Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 276 | $4.80M | 变压器零件、陶瓷磨轮 |
| LIEN I REFRACTORY CERAMIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $183.0K | 工业陶瓷制品、铝合金板材 |
| Xinxiang Machine Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 41 | $158.0K | 金属碳化物模具、其他钢铁制品 |
| Huoh Yow Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $142.1K | 变压器零件、其他电感器 |
| Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 14 | $110.3K | 工业陶瓷制品、铜绕组线 |
| HUOH YOW (ZHONGSHAN) FERRITE ENTERPRISE CO., LTD | 中国香港 | 10 | $86.2K | 其他钢铁制品、水净化机械 |
| United Vantage Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $75.3K | 其他钢铁制品、滑轮飞轮 |
| WELL FORE SPECIAL WIRE CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $58.3K | 6mm以下精炼铜丝、镀贱金属钢线 |
| Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.2K | 变压器零件、非螺纹垫圈 |
| Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 42 | $18.4K | 变压器零件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huoh Yow Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 662 | $6.86M | 变压器零件、氧化铁 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 451 | $4.33M | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 330 | $4.04M | 变压器零件、其他塑料制品 |
| CIS Industries Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 250 | $1.52M | 变压器零件、铜绕组线 |
| Huoh Yow (Zhongshan) Ferrite Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 87 | $821.0K | 变压器零件、金属碳化物模具 |
| Mitsumi Philippines Inc. | 菲律宾 | 232 | $593.7K | 功能机器零件、印刷电路 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $43.5K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Huoh Yow Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.6K | 变压器零件、钢铁粉末 |
| Xiang Yow Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.2K | 变压器零件、金属碳化物模具 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $604 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 氧化铁 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 氧化铁 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 氧化铁 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 奥地利 | $10.6K |
| 2026-04-25 | 氧化铁 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 奥地利 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 镀贱金属钢线 | XIANG YOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2026-04-24 | 镀贱金属钢线 | XIANG YOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2026-04-22 | 金属碳化物模具 | XINXIANG MACHINE ENTERPRISE CO. | 中国 | $735 |
| 2026-04-22 | 金属碳化物模具 | XINXIANG MACHINE ENTERPRISE CO. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 金属碳化物模具 | XINXIANG MACHINE ENTERPRISE CO. | 中国 | $945 |
| 2026-04-22 | 金属碳化物模具 | XINXIANG MACHINE ENTERPRISE CO. | 中国 | $1.0K |
出口(共 2,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $661 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $602 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $433 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | HUOH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |